(Top Banner Ad)
land acquisition
C1
Danh từ C1 Bất động sản, Kinh tế, Luật

land acquisition

UK: /lænd ˌækwɪˈzɪʃən/ • US: /lænd ˌækwɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thu hồi đất mua lại đất chuyển nhượng quyền sử dụng đất (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which an entity (usually a government or corporation) purchases or otherwise obtains land for development, conservation, or other purposes.

Vietnamese Meaning

Quá trình một tổ chức (thường là chính phủ hoặc tập đoàn) mua hoặc bằng cách khác có được đất đai cho mục đích phát triển, bảo tồn hoặc các mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government defended the land acquisition for the new airport."

    "Chính phủ bảo vệ việc thu hồi đất cho sân bay mới."

  • "The company plans further land acquisition to expand its factory."

    "Công ty có kế hoạch thu hồi thêm đất để mở rộng nhà máy của mình."

  • "Land acquisition is a complex process involving numerous legal and environmental considerations."

    "Thu hồi đất là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều cân nhắc về mặt pháp lý và môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai, vùng đất
Verb land hạ cánh, đổ bộ
Noun landowner chủ đất
Verb acquire mua lại, đạt được, thu được
Noun acquirer bên mua lại, người thu được
Adjective acquisitive thích thu mua, hám lợi

Synonyms

land procurement (mua sắm đất đai)land purchase (mua đất)

Antonyms

land disposal (xử lý đất đai)land alienation (chuyển nhượng đất đai)

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Middle English
land
Modern English
land
Latin
acquīsītiō
Old French
acquisition
Middle English
acquysicion
Modern English
acquisition

Nguồn gốc của 'Land Acquisition'

Cụm từ 'land acquisition' (mua lại đất, thu hồi đất) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phát triển riêng biệt. 'Land' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu dùng để chỉ vùng đất có thể canh tác hoặc sở hữu. 'Acquisition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acquīsītiō', mang nghĩa 'hành động thu thập, đạt được'. Cả hai từ đều đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thời kỳ Trung cổ. Tuy nhiên, cụm từ 'land acquisition' như một thuật ngữ pháp lý và kinh tế hiện đại, chỉ trở nên phổ biến rộng rãi hơn trong vài thế kỷ gần đây, đặc biệt khi các quốc gia và tập đoàn cần thu mua đất đai để mở rộng hoặc phát triển các dự án.

Usage Note

Cụm từ 'land acquisition' thường mang ý nghĩa trang trọng và được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh tế và chính trị. Nó bao hàm sự hợp pháp và có thể liên quan đến đền bù cho chủ sở hữu đất trước đó. Khác với 'land grab' (chiếm đất), 'land acquisition' ngụ ý một quy trình chính thức và được cho phép, mặc dù có thể vẫn gây tranh cãi.

Prepositions

for by

“Land acquisition *for* development” chỉ mục đích của việc thu hồi đất. “Land acquisition *by* the government” chỉ chủ thể thực hiện việc thu hồi đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land acquisition
  • compulsory compulsory land acquisition
    (thu hồi đất bắt buộc)
  • private private land acquisition
    (mua lại đất tư nhân)
  • large-scale large-scale land acquisition
    (thu hồi đất quy mô lớn)
  • fair fair land acquisition
    (thu hồi đất công bằng)
  • unlawful unlawful land acquisition
    (thu hồi đất trái phép)
Verb + land acquisition
  • undertake undertake land acquisition
    (thực hiện thu hồi đất)
  • facilitate facilitate land acquisition
    (tạo điều kiện cho việc thu hồi đất)
  • manage manage land acquisition
    (quản lý việc thu hồi đất)
  • complete complete land acquisition
    (hoàn tất thu hồi đất)
  • expedite expedite land acquisition
    (đẩy nhanh việc thu hồi đất)
  • oppose oppose land acquisition
    (phản đối việc thu hồi đất)

Idioms

  • The process of land acquisition

    Quy trình thu hồi đất

    "The process of land acquisition for the new highway is expected to take several years."

    (Quy trình thu hồi đất cho đường cao tốc mới dự kiến sẽ mất vài năm.)

  • Policies on land acquisition

    Các chính sách về thu hồi đất

    "The government is reviewing its policies on land acquisition to ensure fairness."

    (Chính phủ đang xem xét lại các chính sách về thu hồi đất để đảm bảo tính công bằng.)

  • Land acquisition reform

    Cải cách luật thu hồi đất

    "Many stakeholders are calling for land acquisition reform to protect farmers' rights."

    (Nhiều bên liên quan đang kêu gọi cải cách luật thu hồi đất để bảo vệ quyền lợi của nông dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land acquisition

Danh từ
Lật mặt

Quá trình một tổ chức (thường là chính phủ hoặc tập đoàn) mua hoặc bằng cách khác có được đất đai cho mục đích phát triển, bảo tồn hoặc các mục đích khác.

"The government defended the land acquisition for the new airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land acquisition".

Thẩm quyền quốc gia: Thu hồi đất vì lợi ích công

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, có một nguyên tắc pháp lý quan trọng được gọi là 'Eminent Domain' (ở Mỹ) hoặc 'Compulsory Purchase' (ở Anh). Nguyên tắc này cho phép chính phủ thu hồi đất đai thuộc sở hữu tư nhân vì mục đích công cộng (ví dụ: xây dựng đường sá, trường học, bệnh viện), ngay cả khi chủ sở hữu không muốn bán. Tuy nhiên, theo luật, chính phủ phải trả một khoản bồi thường 'công bằng' cho chủ đất.

Đất đai: Biểu tượng của của cải và quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa và xuyên suốt lịch sử, đặc biệt là trong xã hội phương Tây thời phong kiến, sở hữu đất đai là thước đo chính của sự giàu có, địa vị xã hội và quyền lực chính trị. Việc thu mua hoặc mở rộng đất đai thường gắn liền với việc củng cố quyền lực của các cá nhân, gia đình hoặc tổ chức. Ngày nay, dù tầm quan trọng có phần thay đổi nhưng đất đai vẫn là tài sản vô cùng giá trị và là nền tảng cho nhiều dự án phát triển kinh tế.