(Top Banner Ad)
land consolidation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Nông nghiệp, Luật

land consolidation

UK: /lænd kənˌsɒlɪˈdeɪʃən/ • US: /lænd kənˌsɑːlɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dồn điền đổi thửa hợp nhất đất đai tập trung đất đai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of combining or merging parcels of land, typically small or fragmented ones, into larger, more contiguous units to improve efficiency in agriculture, land management, or development.

Vietnamese Meaning

Quá trình hợp nhất hoặc sáp nhập các mảnh đất, thường là những mảnh đất nhỏ hoặc manh mún, thành những đơn vị lớn hơn, liền kề nhau để cải thiện hiệu quả trong nông nghiệp, quản lý đất đai hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Land consolidation is crucial for improving agricultural efficiency in many developing countries."

    "Hợp nhất đất đai là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả nông nghiệp ở nhiều nước đang phát triển."

  • "The government implemented a land consolidation program to encourage larger-scale farming."

    "Chính phủ đã thực hiện một chương trình hợp nhất đất đai để khuyến khích sản xuất nông nghiệp quy mô lớn."

  • "Land consolidation can help reduce the costs of farming operations."

    "Hợp nhất đất đai có thể giúp giảm chi phí hoạt động canh tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai, vùng đất
Verb consolidate củng cố, hợp nhất
Noun consolidation sự củng cố, sự hợp nhất

Synonyms

land aggregation (tập hợp đất đai)land pooling (gom đất)

Antonyms

land fragmentation (chia cắt đất đai)land division (phân chia đất đai)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
land
English
consolidation

Nguồn gốc của 'Land'

Từ 'land' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'land', có nghĩa là 'đất, lãnh thổ'. Nó liên quan đến các từ trong tiếng Đức và tiếng Hà Lan có nghĩa tương tự. Trong lịch sử, đất đai là nền tảng của xã hội và kinh tế.

Nguồn gốc của 'Consolidation'

Từ 'consolidation' xuất phát từ tiếng Latinh 'consolidare', có nghĩa là 'làm cho vững chắc'. Quá trình củng cố đất đai nhằm mục đích làm cho việc sử dụng đất hiệu quả hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải cách ruộng đất, quy hoạch nông nghiệp và phát triển nông thôn. Nó nhấn mạnh việc tái cấu trúc đất đai để đạt được quy mô kinh tế và nâng cao năng suất.

Prepositions

of in

* **of:** thường dùng để chỉ bản chất của việc hợp nhất đất đai. Ví dụ: "The benefits of land consolidation of fragmented farms." (Lợi ích của việc hợp nhất đất đai từ các trang trại manh mún.). * **in:** thường dùng để chỉ phạm vi hoặc khu vực mà việc hợp nhất đất đai diễn ra. Ví dụ: "Land consolidation in rural areas can improve agricultural output." (Việc hợp nhất đất đai ở các vùng nông thôn có thể cải thiện sản lượng nông nghiệp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land consolidation
  • successful successful land consolidation
    (hợp nhất đất đai thành công)
  • agricultural agricultural land consolidation
    (hợp nhất đất nông nghiệp)
Verb + land consolidation
  • implement implement land consolidation
    (thực hiện hợp nhất đất đai)
  • promote promote land consolidation
    (thúc đẩy hợp nhất đất đai)

Idioms

  • At ground level (relates conceptually to land)

    Ở mức cơ bản, thực tế

    "We need to understand what's happening at ground level before we make any big decisions."

    (Chúng ta cần hiểu điều gì đang xảy ra ở mức cơ bản trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào.)

  • Land of opportunity (relates conceptually to land)

    Vùng đất của cơ hội

    "America is often referred to as the land of opportunity."

    (Nước Mỹ thường được gọi là vùng đất của cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land consolidation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hợp nhất hoặc sáp nhập các mảnh đất, thường là những mảnh đất nhỏ hoặc manh mún, thành những đơn vị lớn hơn, liền kề nhau để cải thiện hiệu quả trong nông nghiệp, quản lý đất đai hoặc phát triển.

"Land consolidation is crucial for improving agricultural efficiency in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land consolidation".

Tầm quan trọng của đất đai trong văn hóa nông nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa nông nghiệp, đất đai không chỉ là tài sản kinh tế mà còn là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa và lịch sử gia đình. Việc hợp nhất đất đai có thể ảnh hưởng sâu sắc đến các cộng đồng này.

Mục tiêu của hợp nhất đất đai

Hợp nhất đất đai thường được thực hiện để cải thiện hiệu quả nông nghiệp, giảm sự phân mảnh đất và tạo điều kiện cho việc sử dụng đất bền vững hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra những tranh cãi về quyền sở hữu đất và tác động xã hội.