land consolidation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of combining or merging parcels of land, typically small or fragmented ones, into larger, more contiguous units to improve efficiency in agriculture, land management, or development.
Vietnamese Meaning
Quá trình hợp nhất hoặc sáp nhập các mảnh đất, thường là những mảnh đất nhỏ hoặc manh mún, thành những đơn vị lớn hơn, liền kề nhau để cải thiện hiệu quả trong nông nghiệp, quản lý đất đai hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Land consolidation is crucial for improving agricultural efficiency in many developing countries."
"Hợp nhất đất đai là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả nông nghiệp ở nhiều nước đang phát triển."
-
"The government implemented a land consolidation program to encourage larger-scale farming."
"Chính phủ đã thực hiện một chương trình hợp nhất đất đai để khuyến khích sản xuất nông nghiệp quy mô lớn."
-
"Land consolidation can help reduce the costs of farming operations."
"Hợp nhất đất đai có thể giúp giảm chi phí hoạt động canh tác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | land | đất đai, vùng đất |
| Verb | consolidate | củng cố, hợp nhất |
| Noun | consolidation | sự củng cố, sự hợp nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải cách ruộng đất, quy hoạch nông nghiệp và phát triển nông thôn. Nó nhấn mạnh việc tái cấu trúc đất đai để đạt được quy mô kinh tế và nâng cao năng suất.
Prepositions
* **of:** thường dùng để chỉ bản chất của việc hợp nhất đất đai. Ví dụ: "The benefits of land consolidation of fragmented farms." (Lợi ích của việc hợp nhất đất đai từ các trang trại manh mún.). * **in:** thường dùng để chỉ phạm vi hoặc khu vực mà việc hợp nhất đất đai diễn ra. Ví dụ: "Land consolidation in rural areas can improve agricultural output." (Việc hợp nhất đất đai ở các vùng nông thôn có thể cải thiện sản lượng nông nghiệp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful land consolidation (hợp nhất đất đai thành công)
-
agricultural agricultural land consolidation (hợp nhất đất nông nghiệp)
-
implement implement land consolidation (thực hiện hợp nhất đất đai)
-
promote promote land consolidation (thúc đẩy hợp nhất đất đai)
Idioms
-
At ground level (relates conceptually to land)
Ở mức cơ bản, thực tế
"We need to understand what's happening at ground level before we make any big decisions."
(Chúng ta cần hiểu điều gì đang xảy ra ở mức cơ bản trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào.)
-
Land of opportunity (relates conceptually to land)
Vùng đất của cơ hội
"America is often referred to as the land of opportunity."
(Nước Mỹ thường được gọi là vùng đất của cơ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land consolidation
Danh từQuá trình hợp nhất hoặc sáp nhập các mảnh đất, thường là những mảnh đất nhỏ hoặc manh mún, thành những đơn vị lớn hơn, liền kề nhau để cải thiện hiệu quả trong nông nghiệp, quản lý đất đai hoặc phát triển.
"Land consolidation is crucial for improving agricultural efficiency in many developing countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land consolidation".
