land reclamation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of restoring land to a usable condition, especially by draining or filling.
Vietnamese Meaning
Quá trình phục hồi đất đai về trạng thái có thể sử dụng được, đặc biệt bằng cách осушение (thoát nước) hoặc lấp đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project involved extensive land reclamation to create new agricultural land."
"Dự án bao gồm việc cải tạo đất quy mô lớn để tạo ra đất nông nghiệp mới."
-
"Land reclamation has transformed many coastal areas."
"Việc cải tạo đất đã biến đổi nhiều khu vực ven biển."
-
"The government is investing in land reclamation projects to increase agricultural output."
"Chính phủ đang đầu tư vào các dự án cải tạo đất để tăng sản lượng nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reclamation | Sự khai hoang, sự cải tạo |
| Verb | reclaim | Khai hoang, cải tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ việc cải tạo đất từ vùng ngập nước, đất hoang hoặc đất bị ô nhiễm. Nó bao gồm các hoạt động như осушение đầm lầy, lấp các khu vực ven biển hoặc sông, và xử lý đất bị ô nhiễm để làm cho nó thích hợp cho nông nghiệp, xây dựng hoặc các mục đích khác. Khác với 'land restoration' (phục hồi đất), 'land reclamation' thường bao hàm sự thay đổi lớn về mặt vật lý của đất.
Prepositions
'land reclamation for [purpose]' (cải tạo đất cho mục đích gì đó): Chỉ mục đích của việc cải tạo, ví dụ: land reclamation for agriculture.
'land reclamation through [method]' (cải tạo đất thông qua phương pháp gì đó): Chỉ phương pháp được sử dụng, ví dụ: land reclamation through draining.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive land reclamation (khai hoang đất trên diện rộng)
-
coastal coastal land reclamation (khai hoang đất ven biển)
-
large-scale large-scale land reclamation (khai hoang đất quy mô lớn)
-
undertake undertake land reclamation (tiến hành khai hoang đất)
-
implement implement land reclamation (thực hiện khai hoang đất)
-
support support land reclamation (hỗ trợ khai hoang đất)
Idioms
-
tip of the iceberg (related concept - environmental impact of land reclamation)
phần nổi của tảng băng (ám chỉ chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn)
"The environmental damage we see is just the tip of the iceberg regarding land reclamation projects."
(Thiệt hại về môi trường mà chúng ta thấy chỉ là phần nổi của tảng băng liên quan đến các dự án khai hoang đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land reclamation
nounQuá trình phục hồi đất đai về trạng thái có thể sử dụng được, đặc biệt bằng cách осушение (thoát nước) hoặc lấp đất.
"The project involved extensive land reclamation to create new agricultural land."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land reclamation".
