(Top Banner Ad)
land improvement
B2
noun B2 Bất động sản, Nông nghiệp, Kinh tế

land improvement

UK: /ˈlænd ɪmˈpruːvmənt/ • US: /ˈlænd ɪmˈpruːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cải tạo đất cải tạo địa hình nâng cấp đất đai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making land more useful or productive, usually by adding drainage, irrigation, or other features.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho đất đai trở nên hữu ích hoặc hiệu quả hơn, thường bằng cách thêm hệ thống thoát nước, tưới tiêu hoặc các đặc điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The land improvement project will increase the value of the property."

    "Dự án cải tạo đất sẽ làm tăng giá trị của bất động sản."

  • "The government invested heavily in land improvement projects in the rural areas."

    "Chính phủ đã đầu tư mạnh vào các dự án cải tạo đất ở khu vực nông thôn."

  • "Land improvement can significantly increase crop yields."

    "Cải tạo đất có thể làm tăng đáng kể năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve Cải thiện, làm tốt hơn
Noun improvement Sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective improved Đã được cải thiện, được nâng cấp
Noun landowner Chủ đất, người sở hữu đất
Noun landscaping Việc thiết kế và duy trì cảnh quan, tạo cảnh quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lendʰ-
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Old French
emprowement
Middle English
improuement
Modern English
land improvement

Nguồn gốc của 'land improvement'

Cụm từ 'land improvement' là sự kết hợp của hai từ 'land' (đất) và 'improvement' (sự cải thiện). Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'land', chỉ vùng đất liền, đất đai nói chung. Còn từ 'improvement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'emprowement', mang ý nghĩa là 'hành động tạo ra lợi ích, sự tiến bộ'. Do đó, 'land improvement' được hiểu là hành động làm cho đất đai trở nên tốt hơn, có giá trị hoặc năng suất cao hơn thông qua các biện pháp như thoát nước, bón phân, san ủi mặt bằng hay xây dựng hạ tầng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bất động sản, nông nghiệp hoặc kinh tế để chỉ các hoạt động đầu tư nhằm tăng giá trị hoặc năng suất của đất. Nó khác với 'property improvement' (cải tạo tài sản) vì tập trung đặc biệt vào đất đai.

Prepositions

to for

Land improvement 'to' a certain area (cải tạo đất cho một khu vực cụ thể), Land improvement 'for' agricultural purposes (cải tạo đất cho mục đích nông nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land improvement
  • significant significant land improvement
    (cải tạo đất đáng kể)
  • extensive extensive land improvement
    (cải tạo đất quy mô lớn)
  • agricultural agricultural land improvement
    (cải tạo đất nông nghiệp)
  • environmental environmental land improvement
    (cải tạo đất vì môi trường)
  • sustainable sustainable land improvement
    (cải tạo đất bền vững)
Verb + land improvement
  • undertake undertake land improvement
    (thực hiện cải tạo đất)
  • implement implement land improvement
    (triển khai cải tạo đất)
  • invest in invest in land improvement
    (đầu tư vào cải tạo đất)
  • finance finance land improvement
    (tài trợ cho cải tạo đất)
  • plan plan land improvement
    (lập kế hoạch cải tạo đất)
Noun + of + land improvement
  • cost of cost of land improvement
    (chi phí cải tạo đất)
  • benefits of benefits of land improvement
    (lợi ích của cải tạo đất)
  • methods of methods of land improvement
    (các phương pháp cải tạo đất)

Idioms

  • investment in land improvement

    Đầu tư vào cải tạo đất

    "The government allocated funds for investment in land improvement projects in rural areas."

    (Chính phủ đã phân bổ ngân sách để đầu tư vào các dự án cải tạo đất ở khu vực nông thôn.)

  • land improvement measures

    Các biện pháp cải tạo đất

    "Farmers are adopting various land improvement measures to enhance soil fertility."

    (Nông dân đang áp dụng nhiều biện pháp cải tạo đất khác nhau để tăng cường độ phì nhiêu của đất.)

  • cost-benefit analysis of land improvement

    Phân tích chi phí-lợi ích của việc cải tạo đất

    "A thorough cost-benefit analysis of land improvement is crucial before starting a large-scale project."

    (Việc phân tích chi phí-lợi ích kỹ lưỡng của việc cải tạo đất là rất quan trọng trước khi bắt đầu một dự án quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land improvement

noun
Lật mặt

Quá trình làm cho đất đai trở nên hữu ích hoặc hiệu quả hơn, thường bằng cách thêm hệ thống thoát nước, tưới tiêu hoặc các đặc điểm khác.

"The land improvement project will increase the value of the property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in land improvement projects, the agricultural sector would be more productive now.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào các dự án cải tạo đất, ngành nông nghiệp sẽ hiệu quả hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't focused on land improvement, the crops might not have failed so catastrophically last season.
Nếu họ không tập trung vào cải tạo đất, mùa màng có lẽ đã không thất bại thảm hại như vậy vào mùa trước.
Nghi vấn
If we had implemented the land improvement plan sooner, would the soil erosion be less severe today?
Nếu chúng ta đã triển khai kế hoạch cải tạo đất sớm hơn, thì xói mòn đất có nghiêm trọng như ngày nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's land improvement significantly increased crop yields.
Việc cải tạo đất của người nông dân đã làm tăng đáng kể năng suất cây trồng.
Phủ định
The company's land improvement project wasn't approved due to environmental concerns.
Dự án cải tạo đất của công ty đã không được phê duyệt do lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Is the city's land improvement plan aimed at increasing green spaces?
Liệu kế hoạch cải tạo đất của thành phố có nhằm mục đích tăng không gian xanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land improvement".

Giá trị kinh tế và quyền sở hữu đất

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, đất đai không chỉ là tài sản mà còn là một nguồn lực kinh tế quan trọng. Việc 'cải tạo đất' thường được xem là một cách chính yếu để tăng giá trị tài sản, năng suất nông nghiệp hoặc khả năng phát triển đô thị. Quyền sở hữu đất đai đi kèm với quyền cải tạo và khai thác nó để đạt được lợi ích kinh tế, điều này đã định hình nhiều chính sách đất đai và phát triển khu vực.

Phát triển bền vững và quản lý đất

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, khái niệm 'cải tạo đất' ngày càng gắn liền với phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Các dự án cải tạo đất không chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế tức thì mà còn xem xét tác động lâu dài đến hệ sinh thái, sức khỏe của đất và bảo tồn đa dạng sinh học. Điều này phản ánh nhận thức về vai trò của con người như người quản lý có trách nhiệm đối với đất đai cho các thế hệ tương lai.