land improvement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making land more useful or productive, usually by adding drainage, irrigation, or other features.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm cho đất đai trở nên hữu ích hoặc hiệu quả hơn, thường bằng cách thêm hệ thống thoát nước, tưới tiêu hoặc các đặc điểm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The land improvement project will increase the value of the property."
"Dự án cải tạo đất sẽ làm tăng giá trị của bất động sản."
-
"The government invested heavily in land improvement projects in the rural areas."
"Chính phủ đã đầu tư mạnh vào các dự án cải tạo đất ở khu vực nông thôn."
-
"Land improvement can significantly increase crop yields."
"Cải tạo đất có thể làm tăng đáng kể năng suất cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | improve | Cải thiện, làm tốt hơn |
| Noun | improvement | Sự cải thiện, sự tiến bộ |
| Adjective | improved | Đã được cải thiện, được nâng cấp |
| Noun | landowner | Chủ đất, người sở hữu đất |
| Noun | landscaping | Việc thiết kế và duy trì cảnh quan, tạo cảnh quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bất động sản, nông nghiệp hoặc kinh tế để chỉ các hoạt động đầu tư nhằm tăng giá trị hoặc năng suất của đất. Nó khác với 'property improvement' (cải tạo tài sản) vì tập trung đặc biệt vào đất đai.
Prepositions
Land improvement 'to' a certain area (cải tạo đất cho một khu vực cụ thể), Land improvement 'for' agricultural purposes (cải tạo đất cho mục đích nông nghiệp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant land improvement (cải tạo đất đáng kể)
-
extensive extensive land improvement (cải tạo đất quy mô lớn)
-
agricultural agricultural land improvement (cải tạo đất nông nghiệp)
-
environmental environmental land improvement (cải tạo đất vì môi trường)
-
sustainable sustainable land improvement (cải tạo đất bền vững)
-
undertake undertake land improvement (thực hiện cải tạo đất)
-
implement implement land improvement (triển khai cải tạo đất)
-
invest in invest in land improvement (đầu tư vào cải tạo đất)
-
finance finance land improvement (tài trợ cho cải tạo đất)
-
plan plan land improvement (lập kế hoạch cải tạo đất)
-
cost of cost of land improvement (chi phí cải tạo đất)
-
benefits of benefits of land improvement (lợi ích của cải tạo đất)
-
methods of methods of land improvement (các phương pháp cải tạo đất)
Idioms
-
investment in land improvement
Đầu tư vào cải tạo đất
"The government allocated funds for investment in land improvement projects in rural areas."
(Chính phủ đã phân bổ ngân sách để đầu tư vào các dự án cải tạo đất ở khu vực nông thôn.)
-
land improvement measures
Các biện pháp cải tạo đất
"Farmers are adopting various land improvement measures to enhance soil fertility."
(Nông dân đang áp dụng nhiều biện pháp cải tạo đất khác nhau để tăng cường độ phì nhiêu của đất.)
-
cost-benefit analysis of land improvement
Phân tích chi phí-lợi ích của việc cải tạo đất
"A thorough cost-benefit analysis of land improvement is crucial before starting a large-scale project."
(Việc phân tích chi phí-lợi ích kỹ lưỡng của việc cải tạo đất là rất quan trọng trước khi bắt đầu một dự án quy mô lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land improvement
nounQuá trình làm cho đất đai trở nên hữu ích hoặc hiệu quả hơn, thường bằng cách thêm hệ thống thoát nước, tưới tiêu hoặc các đặc điểm khác.
"The land improvement project will increase the value of the property."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had invested more in land improvement projects, the agricultural sector would be more productive now. |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào các dự án cải tạo đất, ngành nông nghiệp sẽ hiệu quả hơn bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't focused on land improvement, the crops might not have failed so catastrophically last season. |
Nếu họ không tập trung vào cải tạo đất, mùa màng có lẽ đã không thất bại thảm hại như vậy vào mùa trước. |
| Nghi vấn | If we had implemented the land improvement plan sooner, would the soil erosion be less severe today? |
Nếu chúng ta đã triển khai kế hoạch cải tạo đất sớm hơn, thì xói mòn đất có nghiêm trọng như ngày nay không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer's land improvement significantly increased crop yields. |
Việc cải tạo đất của người nông dân đã làm tăng đáng kể năng suất cây trồng. |
| Phủ định | The company's land improvement project wasn't approved due to environmental concerns. |
Dự án cải tạo đất của công ty đã không được phê duyệt do lo ngại về môi trường. |
| Nghi vấn | Is the city's land improvement plan aimed at increasing green spaces? |
Liệu kế hoạch cải tạo đất của thành phố có nhằm mục đích tăng không gian xanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land improvement".
