(Top Banner Ad)
land restoration
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Sinh thái học

land restoration

UK: /lænd ˌrɛstəˈreɪʃən/ • US: /lænd ˌrɛstəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi đất cải tạo đất hoàn nguyên đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of returning land in a degraded condition to a state close to its original one, or to an economically productive or sustainable condition.

Vietnamese Meaning

Quá trình phục hồi đất đai bị suy thoái về trạng thái gần với trạng thái ban đầu của nó, hoặc về một trạng thái sản xuất kinh tế hoặc bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Land restoration is crucial for mitigating the effects of desertification."

    "Phục hồi đất đai là rất quan trọng để giảm thiểu tác động của sa mạc hóa."

  • "The government has invested heavily in land restoration projects in the region."

    "Chính phủ đã đầu tư mạnh vào các dự án phục hồi đất đai trong khu vực."

  • "Land restoration can improve biodiversity and enhance ecosystem services."

    "Phục hồi đất đai có thể cải thiện đa dạng sinh học và tăng cường các dịch vụ hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restore khôi phục, phục hồi
Verb restorative có tính phục hồi
Adjective restored đã được phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

English
land
Latin
restaurare
English
restoration
English
land restoration

Nguồn gốc của 'Land Restoration'

Cụm từ 'land restoration' kết hợp từ 'land' (đất đai), một từ cổ xưa có nguồn gốc từ tiếng German, và 'restoration' (phục hồi), có gốc từ tiếng Latin 'restaurare', nghĩa là 'làm mới'. Việc kết hợp này phản ánh nỗ lực của con người trong việc sửa chữa và trả lại trạng thái tự nhiên cho đất đai đã bị suy thoái.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực nhằm cải thiện chất lượng đất, khôi phục hệ sinh thái và tạo ra các hệ thống đất đai bền vững hơn. 'Land restoration' nhấn mạnh vào việc can thiệp tích cực để khôi phục chức năng của đất, khác với 'natural regeneration' (tái sinh tự nhiên) vốn dựa vào các quá trình tự nhiên.

Prepositions

of for

'Restoration of land': Phục hồi đất đai (chỉ hành động phục hồi). 'Restoration for land': Phục hồi cho đất đai (chỉ mục đích của hành động phục hồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land restoration
  • ecological ecological land restoration
    (phục hồi đất đai sinh thái)
  • large-scale large-scale land restoration
    (phục hồi đất đai quy mô lớn)
  • sustainable sustainable land restoration
    (phục hồi đất đai bền vững)
Verb + land restoration
  • implement implement land restoration
    (thực hiện phục hồi đất đai)
  • support support land restoration
    (hỗ trợ phục hồi đất đai)
  • promote promote land restoration
    (thúc đẩy phục hồi đất đai)

Idioms

  • A fertile ground for land restoration.

    Một môi trường màu mỡ cho việc phục hồi đất đai.

    "This degraded area is actually a fertile ground for land restoration initiatives."

    (Khu vực bị suy thoái này thực sự là một môi trường màu mỡ cho các sáng kiến phục hồi đất đai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land restoration

Noun
Lật mặt

Quá trình phục hồi đất đai bị suy thoái về trạng thái gần với trạng thái ban đầu của nó, hoặc về một trạng thái sản xuất kinh tế hoặc bền vững.

"Land restoration is crucial for mitigating the effects of desertification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Land restoration: a crucial process for environmental sustainability, it aims to revitalize degraded ecosystems and enhance biodiversity.
Phục hồi đất đai: một quá trình quan trọng cho sự bền vững môi trường, nó nhằm mục đích phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái và tăng cường đa dạng sinh học.
Phủ định
Effective land restoration: it's not about simply planting trees; it's about understanding the intricate web of ecological relationships and implementing holistic strategies.
Phục hồi đất đai hiệu quả: không chỉ là việc trồng cây đơn thuần; mà là hiểu mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ sinh thái và thực hiện các chiến lược toàn diện.
Nghi vấn
Land restoration: is it just a trend, or is it a fundamental shift in how we interact with our planet?
Phục hồi đất đai: liệu nó chỉ là một xu hướng, hay là một sự thay đổi cơ bản trong cách chúng ta tương tác với hành tinh của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land restoration".

Ngày Thế giới Chống Sa mạc hóa và Hạn hán

Ngày 17 tháng 6 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới Chống Sa mạc hóa và Hạn hán, nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc quản lý đất đai bền vững và phục hồi đất đai để đảm bảo tương lai cho các thế hệ sau.