(Top Banner Ad)
land redistribution
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

land redistribution

UK: /ˈlænd ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈlænd ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái phân phối đất đai phân chia lại đất đai cải cách ruộng đất (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of land ownership from one group or individual to another, typically from large landowners to landless peasants or small farmers, often through government policies or reforms.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển giao quyền sở hữu đất đai từ một nhóm hoặc cá nhân sang một nhóm hoặc cá nhân khác, thường là từ những chủ đất lớn sang nông dân không có đất hoặc nông dân nhỏ, thường thông qua các chính sách hoặc cải cách của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented a land redistribution program to address land inequality."

    "Chính phủ đã thực hiện một chương trình tái phân phối đất đai để giải quyết tình trạng bất bình đẳng về đất đai."

  • "Land redistribution policies have been controversial in many countries."

    "Các chính sách tái phân phối đất đai đã gây tranh cãi ở nhiều quốc gia."

  • "The success of land redistribution depends on effective implementation and support for new landowners."

    "Sự thành công của việc tái phân phối đất đai phụ thuộc vào việc thực hiện hiệu quả và hỗ trợ cho những chủ đất mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai
Verb redistribute tái phân phối
Noun distribution sự phân phối
Adjective distributive có tính phân phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
land
English
redistribution

Nguồn gốc của 'land' (Đất)

Từ 'land' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến khái niệm về một khu vực cụ thể mà con người sinh sống và canh tác. Nó phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa con người và đất đai qua hàng ngàn năm.

Nguồn gốc của 'redistribution' (Tái phân phối)

Từ 'redistribution' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 're-' (lặp lại) và từ 'distribution' (phân phối). Nó miêu tả hành động phân phối lại một cái gì đó đã từng được phân phối trước đó, thường là để đạt được sự công bằng hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển kinh tế, công bằng xã hội, và cải cách nông nghiệp. Nó thường liên quan đến việc giải quyết tình trạng bất bình đẳng trong quyền sở hữu đất đai, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Cần phân biệt với việc mua bán đất thông thường trên thị trường.

Prepositions

of for

of: 'land redistribution of farmland' (sự phân phối lại đất nông nghiệp). for: 'land redistribution for the poor' (phân phối lại đất cho người nghèo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land redistribution
  • radical radical land redistribution
    (tái phân phối đất đai triệt để)
  • equitable equitable land redistribution
    (tái phân phối đất đai công bằng)
  • successful successful land redistribution
    (tái phân phối đất đai thành công)
Verb + land redistribution
  • implement implement land redistribution
    (thực hiện tái phân phối đất đai)
  • support support land redistribution
    (ủng hộ tái phân phối đất đai)
  • oppose oppose land redistribution
    (phản đối tái phân phối đất đai)

Idioms

  • level the playing field (with land redistribution)

    tạo ra sân chơi công bằng (bằng việc tái phân phối đất đai)

    "The government hoped that land redistribution would level the playing field for farmers."

    (Chính phủ hy vọng rằng việc tái phân phối đất đai sẽ tạo ra một sân chơi công bằng cho nông dân.)

  • a cornerstone of (land redistribution)

    nền tảng của (tái phân phối đất đai)

    "Land redistribution was seen as a cornerstone of the country's economic reform."

    (Tái phân phối đất đai được xem là nền tảng của cải cách kinh tế của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land redistribution

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển giao quyền sở hữu đất đai từ một nhóm hoặc cá nhân sang một nhóm hoặc cá nhân khác, thường là từ những chủ đất lớn sang nông dân không có đất hoặc nông dân nhỏ, thường thông qua các chính sách hoặc cải cách của chính phủ.

"The government implemented a land redistribution program to address land inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented land redistribution to address inequality.
Chính phủ đã thực hiện phân phối lại đất đai để giải quyết sự bất bình đẳng.
Phủ định
The politician did not support land redistribution because he believed it would hurt agricultural output.
Nhà chính trị không ủng hộ việc phân phối lại đất đai vì ông tin rằng nó sẽ gây tổn hại đến sản lượng nông nghiệp.
Nghi vấn
Why did the government decide on land redistribution?
Tại sao chính phủ quyết định phân phối lại đất đai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land redistribution".

Tầm quan trọng của đất đai

Đất đai có ý nghĩa văn hóa và kinh tế to lớn ở nhiều quốc gia. Tái phân phối đất đai thường liên quan đến việc giải quyết bất bình đẳng lịch sử và trao quyền cho các cộng đồng bị thiệt thòi.

Tranh cãi và Thách thức

Tái phân phối đất đai thường gây ra tranh cãi, liên quan đến các vấn đề như bồi thường, năng suất và tác động đến nền kinh tế. Việc thực hiện cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh gây ra bất ổn.