land turtle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A turtle that lives on land; specifically, a tortoise.
Vietnamese Meaning
Một loài rùa sống trên cạn; cụ thể hơn, là một con rùa cạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The land turtle slowly made its way across the desert."
"Con rùa cạn chậm rãi di chuyển trên sa mạc."
-
"We saw a land turtle sunning itself on a rock."
"Chúng tôi thấy một con rùa cạn đang tắm nắng trên một tảng đá."
-
"Land turtles are well adapted to dry environments."
"Rùa cạn thích nghi tốt với môi trường khô cằn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turtle | rùa (nói chung) |
| Noun | sea turtle | rùa biển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'land turtle' đôi khi được sử dụng không chính thức để chỉ rùa cạn (tortoise). Tuy nhiên, trong khoa học, tortoise là một nhóm rùa cụ thể thích nghi hoàn toàn với cuộc sống trên cạn, khác với các loài rùa nước ngọt hoặc rùa biển. Việc sử dụng 'land turtle' có thể gây nhầm lẫn vì nó không phải là một thuật ngữ phân loại chính thức và có thể bao gồm các loài rùa khác nhau sống trên cạn. Tortoise là một thuật ngữ chính xác hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large land turtle (rùa cạn lớn)
-
small small land turtle (rùa cạn nhỏ)
-
old old land turtle (rùa cạn già)
-
find find a land turtle (tìm thấy một con rùa cạn)
-
see see a land turtle (nhìn thấy một con rùa cạn)
-
protect protect land turtles (bảo vệ rùa cạn)
Idioms
-
slow and steady wins the race (similar association with turtles)
chậm mà chắc
"Remember the story of the tortoise and the hare; slow and steady wins the race."
(Hãy nhớ câu chuyện về rùa và thỏ; chậm mà chắc sẽ thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land turtle
nounMột loài rùa sống trên cạn; cụ thể hơn, là một con rùa cạn.
"The land turtle slowly made its way across the desert."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The land turtle is often observed basking in the sun. |
Rùa cạn thường được quan sát thấy đang tắm nắng. |
| Phủ định | The land turtle is not usually kept as a pet in this region. |
Rùa cạn thường không được nuôi làm thú cưng ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Was the land turtle seen crossing the road yesterday? |
Có phải con rùa cạn đã được nhìn thấy băng qua đường ngày hôm qua không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The land turtle is a reptile. |
Rùa cạn là một loài bò sát. |
| Phủ định | Is the land turtle not a mammal? |
Có phải rùa cạn không phải là một loài động vật có vú? |
| Nghi vấn | Is that a land turtle? |
Kia có phải là một con rùa cạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land turtle".
