(Top Banner Ad)
land turtle
B1
noun B1 Động vật học

land turtle

UK: /lænd ˈtɜːtl/ • US: /lænd ˈtɜːrtəl/

Nghĩa tiếng Việt

rùa cạn rùa sống trên cạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A turtle that lives on land; specifically, a tortoise.

Vietnamese Meaning

Một loài rùa sống trên cạn; cụ thể hơn, là một con rùa cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The land turtle slowly made its way across the desert."

    "Con rùa cạn chậm rãi di chuyển trên sa mạc."

  • "We saw a land turtle sunning itself on a rock."

    "Chúng tôi thấy một con rùa cạn đang tắm nắng trên một tảng đá."

  • "Land turtles are well adapted to dry environments."

    "Rùa cạn thích nghi tốt với môi trường khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turtle rùa (nói chung)
Noun sea turtle rùa biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
land turtle

Nguồn gốc của 'land turtle'

Cụm từ 'land turtle' khá đơn giản: 'land' (đất) kết hợp với 'turtle' (rùa). Nó chỉ đơn giản là một con rùa sống trên cạn, không giống như rùa biển sống dưới nước. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể phân biệt rõ hơn bằng các từ chuyên biệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'land turtle' đôi khi được sử dụng không chính thức để chỉ rùa cạn (tortoise). Tuy nhiên, trong khoa học, tortoise là một nhóm rùa cụ thể thích nghi hoàn toàn với cuộc sống trên cạn, khác với các loài rùa nước ngọt hoặc rùa biển. Việc sử dụng 'land turtle' có thể gây nhầm lẫn vì nó không phải là một thuật ngữ phân loại chính thức và có thể bao gồm các loài rùa khác nhau sống trên cạn. Tortoise là một thuật ngữ chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land turtle
  • large large land turtle
    (rùa cạn lớn)
  • small small land turtle
    (rùa cạn nhỏ)
  • old old land turtle
    (rùa cạn già)
Verb + land turtle
  • find find a land turtle
    (tìm thấy một con rùa cạn)
  • see see a land turtle
    (nhìn thấy một con rùa cạn)
  • protect protect land turtles
    (bảo vệ rùa cạn)

Idioms

  • slow and steady wins the race (similar association with turtles)

    chậm mà chắc

    "Remember the story of the tortoise and the hare; slow and steady wins the race."

    (Hãy nhớ câu chuyện về rùa và thỏ; chậm mà chắc sẽ thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land turtle

noun
Lật mặt

Một loài rùa sống trên cạn; cụ thể hơn, là một con rùa cạn.

"The land turtle slowly made its way across the desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land turtle is often observed basking in the sun.
Rùa cạn thường được quan sát thấy đang tắm nắng.
Phủ định
The land turtle is not usually kept as a pet in this region.
Rùa cạn thường không được nuôi làm thú cưng ở khu vực này.
Nghi vấn
Was the land turtle seen crossing the road yesterday?
Có phải con rùa cạn đã được nhìn thấy băng qua đường ngày hôm qua không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land turtle is a reptile.
Rùa cạn là một loài bò sát.
Phủ định
Is the land turtle not a mammal?
Có phải rùa cạn không phải là một loài động vật có vú?
Nghi vấn
Is that a land turtle?
Kia có phải là một con rùa cạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land turtle".

Rùa trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, rùa tượng trưng cho sự kiên nhẫn, sự bền bỉ và tuổi thọ. Ở Việt Nam, rùa cũng là một trong tứ linh (Long, Lân, Quy, Phụng), biểu tượng cho sự trường tồn và may mắn.