(Top Banner Ad)
water turtle
A2
Danh từ A2 Động vật học, Sinh học

water turtle

UK: /ˈwɔːtə ˈtɜːtl/ • US: /ˈwɔːtər ˈtɜːrtl/

Nghĩa tiếng Việt

rùa nước ba ba (một số loài)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A turtle that lives primarily in fresh or brackish water.

Vietnamese Meaning

Một loài rùa sống chủ yếu ở nước ngọt hoặc nước lợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to see a water turtle swimming in the pond."

    "Bọn trẻ rất phấn khích khi thấy một con rùa nước bơi trong ao."

  • "Water turtles are often kept as pets."

    "Rùa nước thường được nuôi làm thú cưng."

  • "Some species of water turtles are endangered."

    "Một số loài rùa nước đang bị đe dọa tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turtle rùa (nói chung)
Noun sea turtle rùa biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "water turtle" đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: "water" (nước) và "turtle" (rùa). Rùa nước là loài rùa sống trong môi trường nước ngọt hoặc nước lợ. Tên gọi này mô tả trực tiếp môi trường sống đặc trưng của chúng.

Usage Note

Cụm từ 'water turtle' là một thuật ngữ chung để chỉ các loài rùa sống dưới nước. Nó có thể bao gồm cả rùa cạn (terrapin) và rùa mai mềm (softshell turtle). Tuy nhiên, nó thường không bao gồm rùa biển (sea turtle) vì chúng sống ở môi trường nước mặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water turtle
  • small small water turtle
    (rùa nước nhỏ)
  • baby baby water turtle
    (rùa nước con)
  • endangered endangered water turtle
    (rùa nước đang nguy cấp)
Verb + water turtle
  • observe observe a water turtle
    (quan sát một con rùa nước)
  • protect protect water turtles
    (bảo vệ rùa nước)
  • rescue rescue a water turtle
    (cứu một con rùa nước)

Idioms

  • Slow and steady wins the race (like a water turtle)

    Chậm mà chắc (như rùa nước)

    "Even though he was a beginner, he kept practicing, because he knew that slow and steady wins the race, like a water turtle."

    (Mặc dù anh ấy là người mới bắt đầu, anh ấy vẫn tiếp tục luyện tập, bởi vì anh ấy biết chậm mà chắc, như rùa nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water turtle

Danh từ
Lật mặt

Một loài rùa sống chủ yếu ở nước ngọt hoặc nước lợ.

"The children were excited to see a water turtle swimming in the pond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a water turtle, I would name it Sheldon.
Nếu tôi có một con rùa nước, tôi sẽ đặt tên nó là Sheldon.
Phủ định
If she didn't live by a lake, she wouldn't keep a water turtle as a pet.
Nếu cô ấy không sống gần hồ, cô ấy sẽ không nuôi rùa nước làm thú cưng.
Nghi vấn
Would you buy a water turtle if you had a big enough aquarium?
Bạn có mua một con rùa nước nếu bạn có một bể cá đủ lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water turtle".

Rùa trong văn hóa phương Tây

Ở phương Tây, rùa thường được xem là biểu tượng của sự kiên nhẫn, khôn ngoan và tuổi thọ. Hình ảnh rùa thường xuất hiện trong các câu chuyện ngụ ngôn và thần thoại, thể hiện những phẩm chất đáng quý này.