(Top Banner Ad)
land management
B2
Noun B2 Khoa học môi trường, Quản lý đất đai, Nông nghiệp

land management

UK: /ˈlænd ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈlænd ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý đất đai quản lý sử dụng đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of managing the use and development of land resources.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý việc sử dụng và phát triển các nguồn tài nguyên đất đai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective land management is crucial for sustainable development."

    "Quản lý đất đai hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."

  • "The government implemented new policies for land management."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới về quản lý đất đai."

  • "Sustainable land management practices can improve soil health."

    "Các biện pháp quản lý đất đai bền vững có thể cải thiện sức khỏe của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai
Verb manage quản lý
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Quản lý đất đai, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Middle English
land
Old French
manegier
English
manage

Nguồn gốc của 'Land'

Từ 'land' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'mảnh đất, quốc gia'. Nó thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa con người và nơi họ sinh sống, canh tác.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'manegier', có nghĩa là 'điều khiển'. Ban đầu nó liên quan đến việc điều khiển ngựa, sau đó mở rộng ra việc quản lý nói chung.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như quy hoạch sử dụng đất, bảo tồn đất, quản lý tài nguyên nước, và phát triển nông nghiệp bền vững. Nó nhấn mạnh đến việc cân bằng giữa nhu cầu kinh tế, xã hội và môi trường.

Prepositions

in for

‘In land management’ đề cập đến việc tham gia vào hoặc hoạt động trong lĩnh vực quản lý đất đai. Ví dụ: 'He works in land management.' ‘For land management’ chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của hành động. Ví dụ: 'This policy is important for land management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land management
  • sustainable land management
    (quản lý đất đai bền vững)
  • effective land management
    (quản lý đất đai hiệu quả)
  • integrated land management
    (quản lý đất đai tích hợp)
Verb + land management
  • implement land management
    (thực hiện quản lý đất đai)
  • improve land management
    (cải thiện quản lý đất đai)
  • study land management
    (nghiên cứu quản lý đất đai)

Idioms

  • On the land

    Trên đất liền, trên mặt đất

    "The army fought on the land."

    (Quân đội chiến đấu trên đất liền.)

  • Land a job

    Kiếm được việc làm

    "He finally landed a job after months of searching."

    (Cuối cùng anh ấy cũng kiếm được một công việc sau nhiều tháng tìm kiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land management

Noun
Lật mặt

Quá trình quản lý việc sử dụng và phát triển các nguồn tài nguyên đất đai.

"Effective land management is crucial for sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement better land management policies next year.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách quản lý đất đai tốt hơn vào năm tới.
Phủ định
They are not going to prioritize effective land management in this region.
Họ sẽ không ưu tiên quản lý đất đai hiệu quả ở khu vực này.
Nghi vấn
Will improved land management lead to sustainable development?
Liệu việc cải thiện quản lý đất đai có dẫn đến phát triển bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land management".

Vai trò của quản lý đất đai

Quản lý đất đai hiệu quả rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững. Nó giúp bảo vệ môi trường, đảm bảo an ninh lương thực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Land ethic (Đạo đức đất đai)

Một khái niệm quan trọng trong quản lý đất đai là 'land ethic', nhấn mạnh sự cần thiết phải đối xử với đất đai một cách có trách nhiệm và tôn trọng, coi đất đai như một phần của cộng đồng sinh thái.