(Top Banner Ad)
landholder
B2
noun B2 Kinh tế, Luật pháp, Lịch sử

landholder

UK: /ˈlændˌhəʊldər/ • US: /ˈlændˌhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

địa chủ người sở hữu đất chủ đất chủ điền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns land, especially a large amount of land.

Vietnamese Meaning

Người sở hữu đất đai, đặc biệt là một lượng lớn đất đai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The large landholders in the region controlled most of the agricultural output."

    "Các địa chủ lớn trong khu vực kiểm soát phần lớn sản lượng nông nghiệp."

  • "In the past, a few powerful landholders dominated the local economy."

    "Trong quá khứ, một vài địa chủ quyền lực thống trị nền kinh tế địa phương."

  • "The government implemented policies to redistribute land from large landholders to small farmers."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách để phân phối lại đất từ các địa chủ lớn cho nông dân nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai, vùng đất
Verb land đổ bộ, hạ cánh
Noun holder người giữ, vật giữ; người sở hữu
Noun landholding việc sở hữu đất đai; mảnh đất sở hữu
Adjective landed có đất đai (thường là nhiều và quan trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Old English
healdan (to hold)
English
landholder (compound of 'land' + 'holder')

Nguồn gốc của 'landholder'

Từ 'landholder' là một từ ghép tiếng Anh đơn giản, kết hợp giữa 'land' (đất) và 'holder' (người nắm giữ, người sở hữu). Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'land', và 'holder' xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'healdan' (nắm giữ, giữ lại). Vì vậy, 'landholder' nghĩa đen là 'người nắm giữ đất'.

Usage Note

Từ 'landholder' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, kinh tế hoặc pháp lý để chỉ những người có quyền sở hữu đất đai. Nó có thể ám chỉ đến địa chủ, chủ trang trại, hoặc bất kỳ ai sở hữu một diện tích đất đáng kể. Khác với 'landowner' mang tính trung lập hơn, 'landholder' đôi khi mang ý nghĩa về quyền lực và địa vị xã hội gắn liền với việc sở hữu đất.

Prepositions

of to

* of: Sử dụng để chỉ loại đất hoặc đặc điểm của đất mà landholder sở hữu. Ví dụ: 'a landholder of fertile soil'. * to: Sử dụng để chỉ quyền hoặc trách nhiệm liên quan đến đất đai. Ví dụ: 'obligations of a landholder to the community'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landholder
  • large large landholder
    (chủ đất lớn)
  • small small landholder
    (chủ đất nhỏ)
  • major major landholder
    (chủ đất chính)
  • private private landholder
    (chủ đất tư nhân)
  • absentee absentee landholder
    (chủ đất vắng mặt (không ở trên đất của mình))
Noun + of + landholder(s)
  • rights rights of landholders
    (quyền của các chủ đất)
  • duties duties of landholders
    (nghĩa vụ của các chủ đất)
Verb + landholder(s)
  • support support landholders
    (hỗ trợ các chủ đất)
  • consult consult landholders
    (tham vấn các chủ đất)

Idioms

  • absentee landholder

    chủ đất vắng mặt (người sở hữu đất nhưng không sinh sống hoặc quản lý trực tiếp trên đất đó)

    "The village council debated policies regarding absentee landholders."

    (Hội đồng làng đã tranh luận về các chính sách liên quan đến các chủ đất vắng mặt.)

  • small landholder

    chủ đất nhỏ (người sở hữu một diện tích đất khiêm tốn)

    "Many small landholders struggle to make a living from their farms."

    (Nhiều chủ đất nhỏ gặp khó khăn để kiếm sống từ trang trại của họ.)

  • rights of a landholder

    quyền của một chủ đất

    "Understanding the rights of a landholder is crucial for property law."

    (Việc hiểu rõ quyền của một chủ đất là rất quan trọng đối với luật tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landholder

noun
Lật mặt

Người sở hữu đất đai, đặc biệt là một lượng lớn đất đai.

"The large landholders in the region controlled most of the agricultural output."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, he will have been working as a landholder for ten years.
Vào cuối năm tới, anh ấy sẽ đã làm việc như một chủ đất được mười năm.
Phủ định
By the time the new regulations are implemented, many small farmers won't have been remaining as landholders for much longer.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, nhiều nông dân nhỏ sẽ không còn là chủ đất trong thời gian dài nữa.
Nghi vấn
Will the corporation have been acquiring land and functioning as a major landholder by the time the investigation concludes?
Liệu tập đoàn có đã mua đất và hoạt động như một chủ đất lớn vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landholder".

Địa vị xã hội và quyền lực

Trong nhiều xã hội phương Tây và lịch sử, việc sở hữu đất đai (trở thành 'landholder') là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội và quyền lực. Đặc biệt trong hệ thống phong kiến, các lãnh chúa (lord) là những 'landholder' lớn, kiểm soát cả đất đai và những người dân sống trên đó. Ngay cả sau này, những gia đình có 'landed gentry' (tầng lớp quý tộc sở hữu đất) vẫn giữ ảnh hưởng lớn.

An ninh và thừa kế

Việc sở hữu đất đai mang lại cảm giác an toàn và sự ổn định kinh tế. Đất đai thường được coi là tài sản vững chắc nhất để truyền lại cho các thế hệ sau, đảm bảo tương lai cho gia đình. Ở nhiều nơi, quyền 'landholder' còn gắn liền với quyền bầu cử hoặc các trách nhiệm cộng đồng cụ thể, củng cố vai trò của họ trong xã hội.