(Top Banner Ad)
landline
B1
danh từ B1 Viễn thông

landline

UK: /ˈlænd.laɪn/ • US: /ˈlænd.laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại bàn điện thoại cố định đường dây điện thoại cố định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone connection that uses cables buried in the ground or suspended from poles, in contrast to a mobile phone connection.

Vietnamese Meaning

Đường dây điện thoại cố định, sử dụng cáp chôn dưới đất hoặc treo trên cột, trái ngược với kết nối điện thoại di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are abandoning their landlines in favor of mobile phones."

    "Nhiều người đang từ bỏ điện thoại cố định để chuyển sang sử dụng điện thoại di động."

  • "The storm knocked out the landline service."

    "Cơn bão đã làm gián đoạn dịch vụ điện thoại cố định."

  • "We still have a landline in case of emergencies."

    "Chúng tôi vẫn giữ một đường dây điện thoại cố định trong trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường dây
Noun telephone line đường dây điện thoại

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
landline

Nguồn gốc của 'landline'

Từ 'landline' xuất hiện để phân biệt loại điện thoại cố định truyền thống (kết nối bằng dây cáp) với điện thoại di động không dây. Nó phản ánh sự thay đổi trong công nghệ liên lạc khi điện thoại di động trở nên phổ biến.

Usage Note

Thuật ngữ 'landline' được sử dụng để phân biệt điện thoại cố định truyền thống với điện thoại di động (mobile phone hoặc cell phone). Nó nhấn mạnh vào việc kết nối vật lý thông qua dây dẫn, không phải sóng vô tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landline
  • traditional traditional landline
    (điện thoại bàn truyền thống)
  • private private landline
    (điện thoại bàn cá nhân)
Verb + landline
  • install install a landline
    (lắp đặt một đường dây điện thoại cố định)
  • disconnect disconnect a landline
    (ngắt kết nối đường dây điện thoại cố định)
  • have have a landline
    (có một đường dây điện thoại cố định)

Idioms

  • a thing of the past

    một điều gì đó thuộc về quá khứ

    "Landlines are becoming a thing of the past."

    (Điện thoại bàn đang dần trở thành một thứ thuộc về quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landline

danh từ
Lật mặt

Đường dây điện thoại cố định, sử dụng cáp chôn dưới đất hoặc treo trên cột, trái ngược với kết nối điện thoại di động.

"Many people are abandoning their landlines in favor of mobile phones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power goes out, we will need to use the landline to call for help.
Nếu mất điện, chúng ta sẽ cần sử dụng điện thoại bàn để gọi trợ giúp.
Phủ định
If you don't have a mobile phone signal, you won't be able to call using a landline.
Nếu bạn không có tín hiệu điện thoại di động, bạn sẽ không thể gọi bằng điện thoại bàn.
Nghi vấn
Will we be able to contact them if we only have a landline?
Liệu chúng ta có thể liên lạc với họ nếu chúng ta chỉ có điện thoại bàn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time everyone uses only mobile phones, she will have been keeping the landline for nostalgic reasons.
Vào thời điểm mọi người chỉ sử dụng điện thoại di động, cô ấy sẽ vẫn giữ đường dây điện thoại cố định vì lý do hoài niệm.
Phủ định
By 2030, people won't have been relying on landlines for communication anymore.
Đến năm 2030, mọi người sẽ không còn dựa vào điện thoại cố định để liên lạc nữa.
Nghi vấn
Will businesses have been phasing out landlines entirely by the end of next year?
Liệu các doanh nghiệp có loại bỏ hoàn toàn điện thoại cố định vào cuối năm tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor's landline is always busy in the evenings.
Điện thoại bàn của nhà hàng xóm tôi luôn bận vào buổi tối.
Phủ định
My boss's landline isn't working today.
Điện thoại bàn của sếp tôi hôm nay không hoạt động.
Nghi vấn
Is John's landline still connected?
Điện thoại bàn của John vẫn còn kết nối sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to rely on landlines for communication before mobile phones became popular.
Mọi người từng dựa vào điện thoại cố định để liên lạc trước khi điện thoại di động trở nên phổ biến.
Phủ định
We didn't use to need a mobile phone; we had a landline at home.
Chúng tôi đã từng không cần điện thoại di động; chúng tôi đã có một đường dây điện thoại cố định ở nhà.
Nghi vấn
Did you use to have a landline in your childhood home?
Bạn có từng có điện thoại cố định ở nhà thời thơ ấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landline".

Sự suy giảm của điện thoại bàn

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng điện thoại bàn đang giảm dần do sự phổ biến của điện thoại di động. Tuy nhiên, điện thoại bàn vẫn có thể hữu ích trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi mất điện.