(Top Banner Ad)
phone line
B1
noun B1 Telecommunications

phone line

UK: /ˈfəʊnˌlaɪn/ • US: /ˈfoʊnˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường dây điện thoại kênh liên lạc điện thoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone connection.

Vietnamese Meaning

Một kết nối điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm on the phone line, so I can't take another call."

    "Tôi đang bận đường dây điện thoại, nên tôi không thể nhận cuộc gọi khác."

  • "We had to get a new phone line installed."

    "Chúng tôi phải lắp đặt một đường dây điện thoại mới."

  • "The phone line is down due to the storm."

    "Đường dây điện thoại bị hỏng do bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telephone Điện thoại
Verb phone Gọi điện
Noun line Đường dây
Adjective online Trực tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Telecommunications

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phone
English
phone
English
line
English
phone line

Nguồn gốc của 'phone'

Từ 'phone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phone', có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'tiếng nói'. Alexander Graham Bell đã sử dụng từ này khi ông phát minh ra điện thoại, một thiết bị cho phép truyền giọng nói qua dây. Sau đó, 'phone' kết hợp với 'line' (dây) để chỉ đường dây điện thoại.

Usage Note

Thường dùng để chỉ đường dây vật lý hoặc kênh truyền dẫn được sử dụng để thực hiện cuộc gọi điện thoại. Có thể ám chỉ cả đường dây analog truyền thống hoặc đường dây kỹ thuật số.

Prepositions

on over

'on a phone line' thường được sử dụng để chỉ trạng thái đang kết nối hoặc đang sử dụng đường dây điện thoại. 'over a phone line' chỉ việc truyền dữ liệu hoặc thông tin qua đường dây điện thoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phone line
  • dedicated phone line
    (đường dây điện thoại chuyên dụng)
  • private phone line
    (đường dây điện thoại riêng)
  • faulty phone line
    (đường dây điện thoại bị lỗi)
Verb + phone line
  • install a phone line
    (lắp đặt một đường dây điện thoại)
  • disconnect a phone line
    (ngắt kết nối một đường dây điện thoại)
  • trace a phone line
    (truy tìm một đường dây điện thoại)
Phone line + Verb
  • phone line is down
    (đường dây điện thoại bị hỏng)
  • phone line is busy
    (đường dây điện thoại đang bận)
  • phone line crackles
    (đường dây điện thoại bị rè)

Idioms

  • Down the phone line

    Qua đường dây điện thoại

    "I could hear the music coming down the phone line."

    (Tôi có thể nghe thấy tiếng nhạc truyền qua đường dây điện thoại.)

  • A phone line went dead

    Đường dây điện thoại bị ngắt

    "Suddenly, the phone line went dead."

    (Đột nhiên, đường dây điện thoại bị ngắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phone line

noun
Lật mặt

Một kết nối điện thoại.

"I'm on the phone line, so I can't take another call."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our phone line is currently being repaired.
Đường dây điện thoại của chúng tôi hiện đang được sửa chữa.
Phủ định
I don't have a phone line at my new apartment.
Tôi không có đường dây điện thoại ở căn hộ mới của mình.
Nghi vấn
Is your phone line working properly?
Đường dây điện thoại của bạn có hoạt động bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone line".

Sự suy giảm của điện thoại cố định

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sử dụng điện thoại cố định (kết nối qua 'phone line') đã giảm đáng kể do sự phổ biến của điện thoại di động. Tuy nhiên, 'phone line' vẫn quan trọng cho các dịch vụ internet băng thông rộng và các hệ thống báo động.