buried
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được chôn, đặt trong lòng đất hoặc trong mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treasure was buried in the garden."
"Kho báu đã được chôn trong vườn."
-
"The dog buried his bone in the yard."
"Con chó đã chôn khúc xương của nó trong sân."
-
"His hopes were buried after the election results."
"Hy vọng của anh ấy đã tan thành mây khói sau kết quả bầu cử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Buried” là dạng quá khứ phân từ của động từ “bury,” mang nghĩa bị động, chỉ hành động chôn đã hoàn tất. Thường dùng để miêu tả một sự vật hoặc người đã được đặt dưới đất. Khác với “hidden” (ẩn giấu), “buried” ngụ ý việc che giấu bằng cách chôn vùi.
Prepositions
"Buried in/under": Cho biết vị trí bị chôn vùi. "Buried in work" (bận ngập đầu với công việc) là một cách dùng thành ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply buried (bị chôn sâu, ẩn giấu kỹ)
-
hastily hastily buried (bị chôn cất hoặc giấu đi một cách vội vàng)
-
safely safely buried (được chôn cất an toàn)
-
treasure buried treasure (kho báu bị chôn vùi)
-
memories buried memories (những ký ức bị chôn giấu (bị lãng quên))
-
time capsule a time capsule buried (một viên nang thời gian được chôn xuống đất)
-
remain remain buried (vẫn còn bị chôn vùi)
-
was found was found buried (được tìm thấy khi đang bị chôn)
Idioms
-
bury the hatchet
làm hòa, chấm dứt xung đột
"After years of disagreement, the two neighbors finally decided to bury the hatchet."
(Sau nhiều năm bất đồng, hai người hàng xóm cuối cùng đã quyết định làm hòa.)
-
have your head buried in the sand
né tránh sự thật, phớt lờ vấn đề rõ ràng (như đà điểu giấu đầu)
"You can't ignore the rising costs; stop burying your head in the sand!"
(Bạn không thể lờ đi chi phí đang tăng lên; đừng né tránh sự thật nữa!)
-
buried alive
bị chôn sống (thường dùng theo nghĩa bóng: bị chôn vùi trong công việc/tình huống)
"I feel buried alive under all this paperwork before the deadline."
(Tôi cảm thấy như bị chôn vùi (quá tải) dưới đống giấy tờ này trước hạn chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buried
Verb (past participle)Được chôn, đặt trong lòng đất hoặc trong mộ.
"The treasure was buried in the garden."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog had been burying bones in the garden all morning before I noticed. |
Con chó đã chôn xương trong vườn cả buổi sáng trước khi tôi nhận ra. |
| Phủ định | She hadn't been burying her feelings for long when she finally broke down. |
Cô ấy đã không chôn giấu cảm xúc của mình được lâu thì cuối cùng cô ấy đã suy sụp. |
| Nghi vấn | Had they been burying the treasure in that spot for days before the police arrived? |
Có phải họ đã chôn giấu kho báu ở chỗ đó hàng ngày trước khi cảnh sát đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buried".
