(Top Banner Ad)
property owner
B1
noun B1 Bất động sản, Luật pháp, Kinh tế

property owner

UK: /ˈprɒpəti ˈəʊnə(r)/ • US: /ˈprɑːpərti ˈoʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ sở hữu tài sản chủ nhà đất người sở hữu bất động sản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity who has the legal right to possess, use, and enjoy a piece of property, whether it is land, buildings, or other assets.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức có quyền hợp pháp để sở hữu, sử dụng và hưởng lợi từ một mảnh đất, tòa nhà hoặc tài sản khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The property owner is responsible for maintaining the building."

    "Chủ sở hữu tài sản có trách nhiệm bảo trì tòa nhà."

  • "The local government sent a notice to the property owner regarding the new regulations."

    "Chính quyền địa phương đã gửi thông báo cho chủ sở hữu tài sản về các quy định mới."

  • "As a property owner, she has the right to develop the land."

    "Là một chủ sở hữu tài sản, cô ấy có quyền phát triển mảnh đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property tài sản, bất động sản
Noun owner chủ sở hữu, người chủ
Noun ownership quyền sở hữu, quyền làm chủ
Noun proprietor chủ sở hữu (thường là doanh nghiệp, đất đai)
Noun propriety sự đúng đắn, phép tắc, lễ nghi
Verb own sở hữu, làm chủ
Adjective own của riêng, của mình
Adjective proper đúng đắn, thích hợp, chính đáng
Adjective proprietary độc quyền, thuộc về quyền sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Old French
proprieté
Old English
āgen
Middle English
propriete
Middle English
owner
English
property owner

Nguồn gốc của 'Property'

'Property' bắt nguồn từ từ Latin 'proprius', có nghĩa là 'của riêng ai đó'. Nó thể hiện ý tưởng về quyền sở hữu cá nhân và những gì thuộc về một người, làm nổi bật sự độc lập và quyền kiểm soát đối với tài sản.

Nguồn gốc của 'Owner'

'Owner' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'āgen', có nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'của riêng'. Khi kết hợp với 'property', nó tạo thành cụm từ 'property owner' để chỉ người nắm giữ quyền sở hữu hợp pháp đối với một tài sản.

Usage Note

Cụm từ 'property owner' nhấn mạnh quyền sở hữu hợp pháp và khả năng kiểm soát tài sản. Nó khác với 'tenant' (người thuê) hoặc 'occupant' (người cư ngụ) vì property owner có quyền định đoạt tài sản. Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng mua bán, và các cuộc tranh chấp về quyền sở hữu.

Prepositions

of by

'Property owner of': Chỉ rõ tài sản mà người đó sở hữu (ví dụ: 'He is the property owner of this building.'). 'Property owned by': Chỉ rõ ai là người sở hữu tài sản (ví dụ: 'The land is property owned by the corporation.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + property owner
  • absentee absentee property owner
    (chủ sở hữu tài sản vắng mặt)
  • private private property owner
    (chủ sở hữu tài sản tư nhân)
  • commercial commercial property owner
    (chủ sở hữu bất động sản thương mại)
  • residential residential property owner
    (chủ sở hữu bất động sản nhà ở)
  • wealthy wealthy property owner
    (chủ sở hữu tài sản giàu có)
  • individual individual property owner
    (chủ sở hữu tài sản cá nhân)
  • joint joint property owner
    (chủ sở hữu tài sản chung)
Verb + property owner
  • inform inform a property owner
    (thông báo cho chủ sở hữu tài sản)
  • consult consult a property owner
    (tham vấn chủ sở hữu tài sản)
  • compensate compensate a property owner
    (bồi thường cho chủ sở hữu tài sản)
  • evict evict a property owner
    (trục xuất chủ sở hữu tài sản (ví dụ: trong trường hợp tịch thu tài sản thế chấp))
Property owner + Verb
  • complains property owner complains
    (chủ sở hữu tài sản phàn nàn)
  • benefits property owner benefits
    (chủ sở hữu tài sản hưởng lợi)
  • manages property owner manages
    (chủ sở hữu tài sản quản lý)
  • pays property owner pays
    (chủ sở hữu tài sản chi trả)

Idioms

  • property owner's rights

    quyền của chủ sở hữu tài sản

    "The new law seeks to protect property owner's rights against unreasonable government actions."

    (Luật mới tìm cách bảo vệ quyền của chủ sở hữu tài sản chống lại các hành động vô lý của chính phủ.)

  • property owner's association (POA)

    hiệp hội chủ sở hữu tài sản (trong một khu dân cư/dự án)

    "The Property Owner's Association meets monthly to discuss community issues."

    (Hiệp hội chủ sở hữu tài sản họp hàng tháng để thảo luận các vấn đề cộng đồng.)

  • absentee property owner

    chủ sở hữu tài sản vắng mặt (không sống tại tài sản đó)

    "Absentee property owners often hire management companies to look after their rentals."

    (Các chủ sở hữu tài sản vắng mặt thường thuê các công ty quản lý để chăm sóc tài sản cho thuê của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property owner

noun
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức có quyền hợp pháp để sở hữu, sử dụng và hưởng lợi từ một mảnh đất, tòa nhà hoặc tài sản khác.

"The property owner is responsible for maintaining the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a property owner who always takes care of his tenants.
Anh ấy là một chủ sở hữu bất động sản, người luôn chăm sóc những người thuê nhà của mình.
Phủ định
They are not property owners; they only manage the building for someone else.
Họ không phải là chủ sở hữu bất động sản; họ chỉ quản lý tòa nhà cho người khác.
Nghi vấn
Is she the property owner whose name is on the lease agreement?
Cô ấy có phải là chủ sở hữu bất động sản có tên trên hợp đồng thuê nhà không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The property owner lives in a different state.
Chủ sở hữu bất động sản sống ở một tiểu bang khác.
Phủ định
The property owner doesn't allow pets in the building.
Chủ sở hữu bất động sản không cho phép nuôi thú cưng trong tòa nhà.
Nghi vấn
Does the property owner handle all the maintenance themselves?
Chủ sở hữu bất động sản tự mình xử lý tất cả việc bảo trì phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, he would be a wealthy property owner now.
Nếu anh ấy đã đầu tư khôn ngoan, thì bây giờ anh ấy đã là một chủ sở hữu bất động sản giàu có.
Phủ định
If she hadn't inherited the land, she wouldn't be a property owner now.
Nếu cô ấy không thừa kế mảnh đất đó, thì bây giờ cô ấy đã không phải là một chủ sở hữu bất động sản.
Nghi vấn
If they had followed my advice, would they be property owners by now?
Nếu họ đã nghe theo lời khuyên của tôi, thì đến giờ họ đã là chủ sở hữu bất động sản chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The property owner lives in a large house.
Chủ sở hữu bất động sản sống trong một ngôi nhà lớn.
Phủ định
Not only did the property owner fix the roof, but also they repainted the entire house.
Không chỉ chủ sở hữu bất động sản sửa mái nhà mà còn sơn lại toàn bộ ngôi nhà.
Nghi vấn
Should the property owner decide to sell, will they consider all offers?
Nếu chủ sở hữu bất động sản quyết định bán, họ sẽ xem xét tất cả các lời đề nghị chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a property owner and had been managing her buildings for over ten years.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một chủ sở hữu bất động sản và đã quản lý các tòa nhà của mình trong hơn mười năm.
Phủ định
He told me that he wasn't a property owner at that time, but he was planning to invest in real estate soon.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là chủ sở hữu bất động sản vào thời điểm đó, nhưng anh ấy đang lên kế hoạch đầu tư vào bất động sản sớm.
Nghi vấn
She asked if he was a property owner or just a tenant in the building.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy là chủ sở hữu bất động sản hay chỉ là người thuê nhà trong tòa nhà.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a property owner in this city for over a decade.
Cô ấy đã là một chủ sở hữu bất động sản ở thành phố này hơn một thập kỷ.
Phủ định
They haven't always been property owners; they used to rent.
Họ không phải lúc nào cũng là chủ sở hữu bất động sản; họ đã từng thuê nhà.
Nghi vấn
Has he become a property owner since he inherited the money?
Anh ấy đã trở thành chủ sở hữu bất động sản kể từ khi thừa kế số tiền đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property owner".

Quyền sở hữu tư nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền sở hữu tài sản tư nhân (private property rights) được coi là một nguyên tắc cơ bản, nền tảng của tự do cá nhân và độc lập kinh tế. Các hệ thống pháp luật thường bảo vệ mạnh mẽ quyền này, cho phép chủ sở hữu toàn quyền sử dụng, bán hoặc để lại tài sản cho người thừa kế.

Vai trò trong cộng đồng và trách nhiệm

Chủ sở hữu tài sản không chỉ có quyền mà còn có trách nhiệm đối với cộng đồng. Họ thường đóng góp vào việc duy trì giá trị bất động sản, tham gia vào các quyết định quy hoạch đô thị và chi trả thuế tài sản, từ đó hỗ trợ các dịch vụ công cộng như trường học, đường sá và an ninh.