greenhorn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is new to or inexperienced at a particular activity or field.
Vietnamese Meaning
Một người mới hoặc thiếu kinh nghiệm trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a greenhorn when it comes to sailing; he's never been on a boat before."
"Anh ta là một người mới toanh khi nói đến việc chèo thuyền; anh ta chưa bao giờ lên thuyền trước đây."
-
"The greenhorn spilled coffee all over the boss's desk on his first day."
"Chàng tân binh đã làm đổ cà phê lên bàn làm việc của sếp vào ngày đầu tiên đi làm."
-
"Don't expect him to know much; he's still a greenhorn."
"Đừng mong đợi anh ta biết nhiều; anh ta vẫn còn là một người mới toanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | greenhorn | Người thiếu kinh nghiệm, tân binh, người mới vào nghề (thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc bông đùa). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'greenhorn' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm và có thể cả sự ngây ngô của một người mới bắt đầu. Nó thường được dùng để chỉ những người mới đến một nơi, công việc, hoặc lĩnh vực nào đó và còn nhiều điều cần học hỏi. So với các từ đồng nghĩa như 'beginner' (người mới bắt đầu) hay 'novice' (người tập sự), 'greenhorn' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thiếu kinh nghiệm và có thể gây ra những sai lầm do sự non nớt đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete greenhorn (một người hoàn toàn thiếu kinh nghiệm)
-
naive a naive greenhorn (một người thiếu kinh nghiệm ngây thơ)
-
fresh a fresh greenhorn (một tân binh/người mới toanh)
-
treat treat someone like a greenhorn (đối xử với ai đó như một người thiếu kinh nghiệm)
-
be to be a greenhorn (là một người thiếu kinh nghiệm/tân binh)
-
act to act like a greenhorn (hành động như một người thiếu kinh nghiệm)
-
in a greenhorn in the field (một người thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực này)
-
at a greenhorn at poker (một người mới chơi bài poker)
Idioms
-
a total greenhorn
một người hoàn toàn thiếu kinh nghiệm/người mới toanh
"Don't expect him to lead the project; he's a total greenhorn."
(Đừng mong anh ấy dẫn dắt dự án; anh ấy là người hoàn toàn thiếu kinh nghiệm.)
-
fresh off the boat greenhorn
một người mới đến (một nơi, một tình huống) và hoàn toàn thiếu kinh nghiệm, chưa hòa nhập
"They treated her like a fresh off the boat greenhorn, not giving her any real responsibility."
(Họ đối xử với cô ấy như một người mới đến hoàn toàn thiếu kinh nghiệm, không giao cho cô ấy bất kỳ trách nhiệm thực sự nào.)
-
not just a greenhorn
không chỉ là một người mới/không hề thiếu kinh nghiệm (thường dùng để nhấn mạnh ai đó có kinh nghiệm hơn vẻ bề ngoài)
"He might look young, but he's not just a greenhorn; he's been in the business for years."
(Anh ta có thể trông trẻ, nhưng anh ta không chỉ là một người mới đâu; anh ta đã làm việc trong ngành này nhiều năm rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greenhorn
danh từMột người mới hoặc thiếu kinh nghiệm trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
"He's a greenhorn when it comes to sailing; he's never been on a boat before."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenhorn".
