(Top Banner Ad)
greenhorn
B2
danh từ B2 Giao tiếp hàng ngày

greenhorn

UK: /ˈɡriːn.hɔːn/ • US: /ˈɡriːn.hɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

tân binh người mới vào nghề ma mới gà mờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is new to or inexperienced at a particular activity or field.

Vietnamese Meaning

Một người mới hoặc thiếu kinh nghiệm trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a greenhorn when it comes to sailing; he's never been on a boat before."

    "Anh ta là một người mới toanh khi nói đến việc chèo thuyền; anh ta chưa bao giờ lên thuyền trước đây."

  • "The greenhorn spilled coffee all over the boss's desk on his first day."

    "Chàng tân binh đã làm đổ cà phê lên bàn làm việc của sếp vào ngày đầu tiên đi làm."

  • "Don't expect him to know much; he's still a greenhorn."

    "Đừng mong đợi anh ta biết nhiều; anh ta vẫn còn là một người mới toanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greenhorn Người thiếu kinh nghiệm, tân binh, người mới vào nghề (thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc bông đùa).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grēne
Old English
horn
English (17th Century)
greenhorn

Nguồn gốc từ 'xanh' và 'sừng'

Từ "greenhorn" xuất hiện vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nó là sự kết hợp của hai từ: "green" (xanh lá cây) và "horn" (sừng). "Green" ở đây không chỉ màu sắc mà còn mang nghĩa non nớt, chưa chín chắn, thiếu kinh nghiệm (giống như trái cây xanh hoặc gỗ tươi). "Horn" thường được liên tưởng đến sừng non của các con vật mới lớn hoặc sừng của những tân binh (lính mới) trong quân đội. Tổng thể, nó tạo nên hình ảnh một người còn "xanh và non", chưa có kinh nghiệm.

Usage Note

Từ 'greenhorn' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm và có thể cả sự ngây ngô của một người mới bắt đầu. Nó thường được dùng để chỉ những người mới đến một nơi, công việc, hoặc lĩnh vực nào đó và còn nhiều điều cần học hỏi. So với các từ đồng nghĩa như 'beginner' (người mới bắt đầu) hay 'novice' (người tập sự), 'greenhorn' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thiếu kinh nghiệm và có thể gây ra những sai lầm do sự non nớt đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenhorn
  • complete a complete greenhorn
    (một người hoàn toàn thiếu kinh nghiệm)
  • naive a naive greenhorn
    (một người thiếu kinh nghiệm ngây thơ)
  • fresh a fresh greenhorn
    (một tân binh/người mới toanh)
Verb + greenhorn
  • treat treat someone like a greenhorn
    (đối xử với ai đó như một người thiếu kinh nghiệm)
  • be to be a greenhorn
    (là một người thiếu kinh nghiệm/tân binh)
  • act to act like a greenhorn
    (hành động như một người thiếu kinh nghiệm)
Greenhorn + Preposition
  • in a greenhorn in the field
    (một người thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực này)
  • at a greenhorn at poker
    (một người mới chơi bài poker)

Idioms

  • a total greenhorn

    một người hoàn toàn thiếu kinh nghiệm/người mới toanh

    "Don't expect him to lead the project; he's a total greenhorn."

    (Đừng mong anh ấy dẫn dắt dự án; anh ấy là người hoàn toàn thiếu kinh nghiệm.)

  • fresh off the boat greenhorn

    một người mới đến (một nơi, một tình huống) và hoàn toàn thiếu kinh nghiệm, chưa hòa nhập

    "They treated her like a fresh off the boat greenhorn, not giving her any real responsibility."

    (Họ đối xử với cô ấy như một người mới đến hoàn toàn thiếu kinh nghiệm, không giao cho cô ấy bất kỳ trách nhiệm thực sự nào.)

  • not just a greenhorn

    không chỉ là một người mới/không hề thiếu kinh nghiệm (thường dùng để nhấn mạnh ai đó có kinh nghiệm hơn vẻ bề ngoài)

    "He might look young, but he's not just a greenhorn; he's been in the business for years."

    (Anh ta có thể trông trẻ, nhưng anh ta không chỉ là một người mới đâu; anh ta đã làm việc trong ngành này nhiều năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenhorn

danh từ
Lật mặt

Một người mới hoặc thiếu kinh nghiệm trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.

"He's a greenhorn when it comes to sailing; he's never been on a boat before."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenhorn".

Hình ảnh 'tân binh' trong văn hóa phương Tây

Thuật ngữ "greenhorn" thường gợi lên hình ảnh những người mới đến một vùng đất, một môi trường làm việc khắc nghiệt (như những người đào vàng ở miền Tây nước Mỹ, những người lính mới, hoặc những người mới bắt đầu một nghề nghiệp khó khăn). Nó mang ý nghĩa một người còn non nớt, chưa trải đời, dễ bị lợi dụng hoặc mắc sai lầm. Trong văn hóa phương Tây, những "greenhorn" thường phải trải qua những thử thách để chứng tỏ bản thân và dần trở nên cứng cỏi hơn.

Sự phân biệt giữa người cũ và người mới

"Greenhorn" phản ánh một khía cạnh văn hóa phổ biến ở nhiều nơi: sự phân biệt (đôi khi là trêu chọc hoặc coi thường) giữa những người đã có kinh nghiệm ("veterans" hoặc "old hands") và những người mới vào nghề ("newbies" hoặc "rookies"). Mặc dù thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bông đùa, thuật ngữ này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm và quá trình học hỏi để hòa nhập vào một cộng đồng hoặc lĩnh vực mới.