(Top Banner Ad)
landsman
B2
danh từ B2 Hàng hải, Lịch sử, Xã hội

landsman

UK: /ˈlændzmən/ • US: /ˈlændzmən/

Nghĩa tiếng Việt

người trên đất liền người không quen đi biển đồng hương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not a sailor; a landlubber.

Vietnamese Meaning

Một người không phải là thủy thủ; một người trên đất liền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experienced sailors often joked about the landsman's clumsy attempts to tie knots."

    "Những thủy thủ giàu kinh nghiệm thường đùa về những nỗ lực vụng về của người trên đất liền khi cố gắng thắt nút."

  • "He was clearly a landsman, unfamiliar with the rolling deck."

    "Rõ ràng anh ta là một người trên đất liền, không quen với boong tàu chòng chành."

  • "The immigrant community was strengthened by the bonds between landsmen."

    "Cộng đồng người nhập cư được củng cố bởi mối liên kết giữa những người đồng hương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land Đất liền, đất đai, quốc gia
Noun man Người đàn ông, con người
Noun landlubber Người vụng về trên biển, người ghét biển (thường mang nghĩa hơi khinh miệt hoặc hài hước)
Noun seaman Thủy thủ, người đi biển (đối lập với landsman)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Old English
mann
English
landsman

Nguồn gốc của "landsman"

Từ "landsman" được tạo thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: "land" (đất liền) và "man" (người đàn ông). Nó xuất hiện để chỉ một người sống và làm việc trên đất liền, đặc biệt là khi đối lập với "seaman" (thủy thủ) – người sống và làm việc trên biển. Do đó, "landsman" thường mang ý nghĩa là người không quen thuộc với cuộc sống hoặc công việc trên biển, đôi khi ngụ ý thiếu kinh nghiệm về hàng hải.

Usage Note

Từ 'landsman' thường mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc trêu chọc, dùng để chỉ những người không quen với cuộc sống trên biển, thường vụng về hoặc thiếu kinh nghiệm khi ở trên tàu. Nó có thể được sử dụng để phân biệt giữa những người có kinh nghiệm đi biển và những người không có. So với 'landlubber', 'landsman' có thể ít xúc phạm hơn và đôi khi được sử dụng một cách hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landsman
  • mere a mere landsman
    (một người chỉ là dân trên cạn (ám chỉ thiếu kinh nghiệm về biển))
  • true a true landsman
    (một người thực sự của đất liền (không phải thủy thủ))
  • poor a poor landsman
    (một người dân trên cạn đáng thương (thường khi gặp khó khăn, bối rối trên biển))
Verb + landsman
  • confuse to confuse a landsman
    (làm cho một người dân trên cạn bối rối (bởi thuật ngữ hoặc phong tục biển))
Possessive + landsman
  • a landsman's a landsman's perspective
    (góc nhìn/quan điểm của một người dân trên cạn (về vấn đề hàng hải))

Idioms

  • like a landsman on deck

    Vụng về, lóng ngóng, không quen thuộc với môi trường, đặc biệt là môi trường biển (như người chưa quen đi biển trên boong tàu)

    "He looked like a landsman on deck trying to fix the intricate knots."

    (Anh ta trông lóng ngóng như người chưa quen đi biển trên boong tàu khi cố gắng thắt những nút dây phức tạp.)

  • a landsman's eye/view

    Cái nhìn/quan điểm của một người không có kinh nghiệm về biển hoặc các vấn đề hàng hải, thường là đơn giản hoặc thiếu sâu sắc

    "From a landsman's view, the vast ocean seems calm, but sailors know its true power."

    (Theo cái nhìn của một người dân trên cạn, đại dương bao la có vẻ yên bình, nhưng các thủy thủ mới biết được sức mạnh thực sự của nó.)

  • to be a landsman at heart

    Là một người yêu đất liền từ sâu thẳm tâm hồn; người luôn thích ở trên đất liền hơn là đi biển

    "Even after years of working on coastal towns, he was still a landsman at heart, never daring to sail far."

    (Ngay cả sau nhiều năm làm việc ở các thị trấn ven biển, anh ấy vẫn là một người yêu đất liền từ sâu thẳm tâm hồn, không bao giờ dám đi thuyền ra xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landsman

danh từ
Lật mặt

Một người không phải là thủy thủ; một người trên đất liền.

"The experienced sailors often joked about the landsman's clumsy attempts to tie knots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wants to feel at home on the ship, he will need to connect with a landsman who understands his background.
Nếu anh ấy muốn cảm thấy như ở nhà trên tàu, anh ấy sẽ cần kết nối với một người dân trên đất liền hiểu rõ về xuất thân của anh ấy.
Phủ định
If the sailor doesn't find a landsman he can trust, he won't feel comfortable sharing his concerns about life at sea.
Nếu thủy thủ không tìm được một người dân trên đất liền mà anh ta có thể tin tưởng, anh ta sẽ không cảm thấy thoải mái khi chia sẻ những lo lắng của mình về cuộc sống trên biển.
Nghi vấn
Will the new recruit adapt to ship life if a kind landsman shows him the ropes?
Liệu tân binh có thích nghi với cuộc sống trên tàu nếu một người dân tốt bụng trên đất liền chỉ cho anh ta mọi thứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landsman".

Sự phân biệt lịch sử trong hàng hải

Trong lịch sử, đặc biệt là vào thời kỳ Hàng hải vĩ đại (Age of Sail), sự phân biệt giữa "landsman" và "seaman" rất rõ rệt. "Landsman" thường là những người được tuyển mộ vào hải quân hoặc tàu buôn mà không có kinh nghiệm đi biển, họ phải học việc từ đầu và thường bắt đầu ở các vị trí thấp nhất. Điều này tạo ra một sự phân cấp rõ ràng trên tàu, với thủy thủ kỳ cựu (experienced seamen) có địa vị và kỹ năng cao hơn hẳn.

Hình ảnh trong văn học và điện ảnh

Thuật ngữ "landsman" thường được sử dụng trong văn học hàng hải, phim ảnh và các câu chuyện dân gian để mô tả một nhân vật ngây thơ, vụng về hoặc thiếu hiểu biết về những quy tắc, thử thách của cuộc sống trên biển. Họ thường là nhân vật gây cười hoặc là đối tượng để các thủy thủ dày dạn kinh nghiệm chỉ dạy, nhấn mạnh sự đối lập giữa hai thế giới hoàn toàn khác biệt: sự ổn định, an toàn của đất liền và sự khắc nghiệt, bí ẩn của biển cả.