(Top Banner Ad)
landscape photography
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

landscape photography

UK: /ˈlændˌskeɪp fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˈlændˌskeɪp fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh phong cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of taking photographs of natural scenery, often wide and expansive.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật chụp ảnh phong cảnh tự nhiên, thường là ảnh có góc rộng và bao quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is known for his stunning landscape photography."

    "Anh ấy nổi tiếng với những bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "Landscape photography requires patience and an appreciation for natural beauty."

    "Nhiếp ảnh phong cảnh đòi hỏi sự kiên nhẫn và sự trân trọng vẻ đẹp tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landscape Phong cảnh, cảnh quan
Verb landscape Thiết kế phong cảnh
Noun photograph Bức ảnh
Verb photograph Chụp ảnh
Noun photographer Nhiếp ảnh gia
Adjective photographic Thuộc về nhiếp ảnh

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
landschap
English
landscape
Greek
photos
Greek
graphia
English
photography
English
landscape photography

Nguồn gốc của 'landscape'

Từ 'landscape' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'landschap', có nghĩa là một vùng đất hoặc khu vực. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó mang ý nghĩa là một bức tranh hoặc khung cảnh về thiên nhiên, thường là rộng lớn và đẹp mắt.

Sự ra đời của 'photography'

Từ 'photography' kết hợp từ 'photos' (ánh sáng) và 'graphia' (vẽ, ghi lại) trong tiếng Hy Lạp. Nó ra đời cùng với sự phát triển của kỹ thuật chụp ảnh, cho phép chúng ta ghi lại hình ảnh của thế giới xung quanh.

Usage Note

Landscape photography tập trung vào việc ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên. Nó khác với các thể loại nhiếp ảnh khác như chân dung hay đường phố. Sự khác biệt chính nằm ở chủ thể chính: phong cảnh tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + landscape photography
  • stunning landscape photography
    (chụp ảnh phong cảnh tuyệt đẹp)
  • breathtaking landscape photography
    (chụp ảnh phong cảnh ngoạn mục)
  • professional landscape photography
    (chụp ảnh phong cảnh chuyên nghiệp)
Động từ + landscape photography
  • pursue landscape photography
    (theo đuổi nhiếp ảnh phong cảnh)
  • appreciate landscape photography
    (trân trọng nhiếp ảnh phong cảnh)
  • practice landscape photography
    (thực hành nhiếp ảnh phong cảnh)

Idioms

  • a picture is worth a thousand words (related to photography in general)

    một bức tranh đáng giá ngàn lời nói

    "The landscape photography from the trip conveyed the beauty of the mountains; a picture is worth a thousand words."

    (Những bức ảnh phong cảnh từ chuyến đi truyền tải vẻ đẹp của những ngọn núi; quả thực, một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

  • Through someone else's lens (relating to photography in general)

    Qua ống kính của người khác (nhìn nhận một điều gì đó từ góc độ của người khác)

    "The photographer aimed to show the world through his lens of landscape photography."

    (Nhiếp ảnh gia mong muốn cho thế giới thấy được phong cảnh qua ống kính nhiếp ảnh của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landscape photography

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật chụp ảnh phong cảnh tự nhiên, thường là ảnh có góc rộng và bao quát.

"He is known for his stunning landscape photography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is passionate about landscape photography, spending hours capturing the beauty of nature.
Cô ấy đam mê nhiếp ảnh phong cảnh, dành hàng giờ để ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên.
Phủ định
He doesn't appreciate landscape photography; he prefers portraiture.
Anh ấy không đánh giá cao nhiếp ảnh phong cảnh; anh ấy thích chụp chân dung hơn.
Nghi vấn
Is landscape photography your primary focus, or do you explore other genres?
Nhiếp ảnh phong cảnh có phải là trọng tâm chính của bạn không, hay bạn khám phá các thể loại khác?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her degree, she will have been pursuing landscape photography for five years.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng cấp của mình, cô ấy sẽ đã theo đuổi nhiếp ảnh phong cảnh được năm năm.
Phủ định
He won't have been focusing on landscape photography for very long before he switches to portraiture.
Anh ấy sẽ không tập trung vào nhiếp ảnh phong cảnh được lâu trước khi chuyển sang chụp chân dung.
Nghi vấn
Will they have been practicing landscape photography long enough to enter the competition by next year?
Liệu họ sẽ đã thực hành nhiếp ảnh phong cảnh đủ lâu để tham gia cuộc thi vào năm tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landscape photography".

The Sublime in Landscape Photography

Trong nhiếp ảnh phong cảnh phương Tây, khái niệm 'sublime' (cao cả, siêu việt) thường được tìm kiếm. Nó liên quan đến việc thể hiện sự hùng vĩ, sức mạnh của thiên nhiên, gợi lên cảm giác kinh ngạc và kính sợ ở người xem. Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm những khung cảnh hoành tráng để truyền tải cảm xúc này.

Conservation and Landscape Photography

Nhiếp ảnh phong cảnh đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn thiên nhiên. Những bức ảnh đẹp có thể nâng cao nhận thức về vẻ đẹp và sự mong manh của môi trường, thúc đẩy các hành động bảo vệ. Nhiều tổ chức sử dụng nhiếp ảnh phong cảnh để kêu gọi bảo tồn các khu vực tự nhiên.