landscape photography
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art of taking photographs of natural scenery, often wide and expansive.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật chụp ảnh phong cảnh tự nhiên, thường là ảnh có góc rộng và bao quát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is known for his stunning landscape photography."
"Anh ấy nổi tiếng với những bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp."
-
"Landscape photography requires patience and an appreciation for natural beauty."
"Nhiếp ảnh phong cảnh đòi hỏi sự kiên nhẫn và sự trân trọng vẻ đẹp tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | landscape | Phong cảnh, cảnh quan |
| Verb | landscape | Thiết kế phong cảnh |
| Noun | photograph | Bức ảnh |
| Verb | photograph | Chụp ảnh |
| Noun | photographer | Nhiếp ảnh gia |
| Adjective | photographic | Thuộc về nhiếp ảnh |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Landscape photography tập trung vào việc ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên. Nó khác với các thể loại nhiếp ảnh khác như chân dung hay đường phố. Sự khác biệt chính nằm ở chủ thể chính: phong cảnh tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning landscape photography (chụp ảnh phong cảnh tuyệt đẹp)
-
breathtaking landscape photography (chụp ảnh phong cảnh ngoạn mục)
-
professional landscape photography (chụp ảnh phong cảnh chuyên nghiệp)
-
pursue landscape photography (theo đuổi nhiếp ảnh phong cảnh)
-
appreciate landscape photography (trân trọng nhiếp ảnh phong cảnh)
-
practice landscape photography (thực hành nhiếp ảnh phong cảnh)
Idioms
-
a picture is worth a thousand words (related to photography in general)
một bức tranh đáng giá ngàn lời nói
"The landscape photography from the trip conveyed the beauty of the mountains; a picture is worth a thousand words."
(Những bức ảnh phong cảnh từ chuyến đi truyền tải vẻ đẹp của những ngọn núi; quả thực, một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)
-
Through someone else's lens (relating to photography in general)
Qua ống kính của người khác (nhìn nhận một điều gì đó từ góc độ của người khác)
"The photographer aimed to show the world through his lens of landscape photography."
(Nhiếp ảnh gia mong muốn cho thế giới thấy được phong cảnh qua ống kính nhiếp ảnh của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
landscape photography
Danh từNghệ thuật chụp ảnh phong cảnh tự nhiên, thường là ảnh có góc rộng và bao quát.
"He is known for his stunning landscape photography."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is passionate about landscape photography, spending hours capturing the beauty of nature. |
Cô ấy đam mê nhiếp ảnh phong cảnh, dành hàng giờ để ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên. |
| Phủ định | He doesn't appreciate landscape photography; he prefers portraiture. |
Anh ấy không đánh giá cao nhiếp ảnh phong cảnh; anh ấy thích chụp chân dung hơn. |
| Nghi vấn | Is landscape photography your primary focus, or do you explore other genres? |
Nhiếp ảnh phong cảnh có phải là trọng tâm chính của bạn không, hay bạn khám phá các thể loại khác? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her degree, she will have been pursuing landscape photography for five years. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng cấp của mình, cô ấy sẽ đã theo đuổi nhiếp ảnh phong cảnh được năm năm. |
| Phủ định | He won't have been focusing on landscape photography for very long before he switches to portraiture. |
Anh ấy sẽ không tập trung vào nhiếp ảnh phong cảnh được lâu trước khi chuyển sang chụp chân dung. |
| Nghi vấn | Will they have been practicing landscape photography long enough to enter the competition by next year? |
Liệu họ sẽ đã thực hành nhiếp ảnh phong cảnh đủ lâu để tham gia cuộc thi vào năm tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landscape photography".
