(Top Banner Ad)
aerial photography
B2
Noun B2 Photography, Geography, Technology

aerial photography

UK: /ˈeəriəl fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˈeriəl fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

chụp ảnh trên không nhiếp ảnh trên không ảnh hàng không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The taking of photographs from an aircraft or other flying object.

Vietnamese Meaning

Việc chụp ảnh từ trên không, sử dụng máy bay hoặc các phương tiện bay khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aerial photography is used extensively in urban planning to map infrastructure and land use."

    "Chụp ảnh trên không được sử dụng rộng rãi trong quy hoạch đô thị để lập bản đồ cơ sở hạ tầng và sử dụng đất."

  • "The researchers used aerial photography to assess the damage caused by the forest fire."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng ảnh chụp trên không để đánh giá thiệt hại do cháy rừng gây ra."

  • "Advances in drone technology have made aerial photography more accessible and affordable."

    "Những tiến bộ trong công nghệ máy bay không người lái đã làm cho việc chụp ảnh trên không trở nên dễ tiếp cận và giá cả phải chăng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerial ở trên không, thuộc về không khí
Noun photograph bức ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh
Noun aerodynamics khí động lực học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Photography, Geography, Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (aerial)
aerius ('of the air')
Greek (photography)
phōs ('light') + graphē ('drawing')
Modern English
aerial photography

Bức ảnh đầu tiên từ trên trời

Bức ảnh chụp từ trên không đầu tiên được thực hiện vào năm 1858 bởi một người Pháp tên là Nadar. Ông đã chụp ảnh thành phố Paris từ một khinh khí cầu, đánh dấu sự khởi đầu của một lĩnh vực hoàn toàn mới.

Nghĩa đen: 'Vẽ bằng ánh sáng từ không trung'

Từ 'aerial' có nghĩa là 'trên không, thuộc về không khí'. 'Photography' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp: 'photos' (ánh sáng) và 'graphy' (vẽ). Vì vậy, 'aerial photography' có nghĩa đen là 'nghệ thuật vẽ bằng ánh sáng từ trên không'.

Usage Note

Aerial photography is often used in surveying, mapping, environmental monitoring, and military reconnaissance. It provides a bird's-eye view, offering a broader perspective than ground-level photography. It is distinct from satellite imagery, which is captured from space.

Prepositions

in for

'in aerial photography' refers to techniques or aspects within the field. 'for aerial photography' indicates the purpose or application of the photography.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerial photography
  • high-resolution aerial photography
    (chụp ảnh trên không có độ phân giải cao)
  • low-altitude aerial photography
    (chụp ảnh trên không ở tầm thấp)
  • satellite aerial photography
    (chụp ảnh trên không bằng vệ tinh)
  • historical aerial photography
    (chụp ảnh trên không mang tính lịch sử)
Verb + aerial photography
  • conduct aerial photography
    (tiến hành chụp ảnh trên không)
  • use aerial photography
    (sử dụng ảnh chụp trên không)
  • analyze aerial photography
    (phân tích ảnh chụp trên không)
Noun + aerial photography
  • a pioneer of aerial photography
    (người tiên phong trong lĩnh vực chụp ảnh trên không)
  • the technique of aerial photography
    (kỹ thuật chụp ảnh trên không)

Idioms

  • get a bird's-eye view

    Có cái nhìn tổng quan, bao quát về một vấn đề hoặc địa điểm, như thể nhìn từ trên cao xuống giống một chú chim. Cụm từ này liên quan mật thiết đến mục đích của chụp ảnh trên không.

    "Aerial photography allows city planners to get a bird's-eye view of urban development."

    (Chụp ảnh trên không cho phép các nhà quy hoạch đô thị có được cái nhìn tổng quan về sự phát triển của thành phố.)

  • from the air

    Từ trên không, từ một thiết bị bay như máy bay, trực thăng hay drone. Cụm từ này thường được dùng để chỉ góc nhìn của ảnh chụp trên không.

    "The stunning landscape was captured from the air using advanced aerial photography techniques."

    (Phong cảnh tuyệt đẹp đã được ghi lại từ trên không bằng các kỹ thuật chụp ảnh trên không tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerial photography

Noun
Lật mặt

Việc chụp ảnh từ trên không, sử dụng máy bay hoặc các phương tiện bay khác.

"Aerial photography is used extensively in urban planning to map infrastructure and land use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is learning aerial photography to document the changes in the coastline.
Cô ấy đang học chụp ảnh trên không để ghi lại những thay đổi của đường bờ biển.
Phủ định
They don't use aerial photography because it's too expensive for their project.
Họ không sử dụng chụp ảnh trên không vì nó quá đắt đỏ cho dự án của họ.
Nghi vấn
Why do they need aerial photography for this project?
Tại sao họ cần chụp ảnh trên không cho dự án này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial photography".

Con mắt trên bầu trời trong chiến tranh

Chụp ảnh trên không đã thay đổi hoàn toàn hoạt động quân sự. Bắt đầu từ Thế chiến I, nó được sử dụng rộng rãi để trinh sát, lập bản đồ chiến hào của kẻ thù và thu thập thông tin tình báo, mang lại một lợi thế chiến lược chưa từng có.

Công cụ định hình thế giới hiện đại

Ngày nay, chụp ảnh trên không không chỉ dành cho quân đội. Nó là công cụ thiết yếu trong quy hoạch đô thị, theo dõi biến đổi môi trường (như nạn phá rừng), khám phá các di tích khảo cổ bị chôn vùi và thậm chí trong lĩnh vực bất động sản và làm phim.