shoreward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Directed or moving towards the shore.
Vietnamese Meaning
Hướng về phía bờ biển; di chuyển về phía bờ biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship was heading shoreward."
"Con tàu đang hướng về phía bờ."
-
"The current carried the debris shoreward."
"Dòng chảy cuốn các mảnh vỡ về phía bờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'shoreward' thường dùng để mô tả vị trí hoặc hướng di chuyển so với bờ biển. Nó nhấn mạnh sự tiến gần hơn đến bờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move shoreward (di chuyển về phía bờ)
-
head head shoreward (hướng về phía bờ)
-
drift drift shoreward (trôi dạt về phía bờ)
-
turn turn shoreward (quay về phía bờ)
-
current shoreward current (dòng chảy hướng vào bờ)
-
breeze shoreward breeze (làn gió thổi vào bờ)
-
movement shoreward movement (sự di chuyển hướng vào bờ)
Idioms
-
make one's way shoreward
đi/di chuyển về phía bờ (thường ám chỉ một hành trình hoặc nỗ lực)
"After hours at sea, the small boat slowly made its way shoreward."
(Sau nhiều giờ trên biển, chiếc thuyền nhỏ từ từ di chuyển về phía bờ.)
-
be drawn shoreward
bị kéo/thu hút về phía bờ
"The ship was drawn shoreward by the strong currents."
(Con tàu bị các dòng hải lưu mạnh kéo về phía bờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoreward
adjectiveHướng về phía bờ biển; di chuyển về phía bờ biển.
"The ship was heading shoreward."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship sailed shoreward as fast as the wind allowed. |
Con tàu đi về phía bờ nhanh như gió cho phép. |
| Phủ định | The boat didn't drift shoreward as quickly as we expected; it needed more power. |
Chiếc thuyền không trôi về phía bờ nhanh như chúng tôi mong đợi; nó cần nhiều năng lượng hơn. |
| Nghi vấn | Did the birds fly more shoreward than usual before the storm? |
Có phải những con chim bay về phía bờ nhiều hơn bình thường trước cơn bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoreward".
