(Top Banner Ad)
language perception
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

language perception

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ pəˈsepʃən/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ pərˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức ngôn ngữ tri giác ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming aware of language through the senses. It involves the ability to receive, interpret, and understand spoken, written, or signed language.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhận thức ngôn ngữ thông qua các giác quan. Nó bao gồm khả năng tiếp nhận, giải thích và hiểu ngôn ngữ nói, viết hoặc ký hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies in language perception explore how humans decode linguistic information."

    "Các nghiên cứu về nhận thức ngôn ngữ khám phá cách con người giải mã thông tin ngôn ngữ."

  • "Language perception is essential for understanding spoken and written communication."

    "Nhận thức ngôn ngữ là điều cần thiết để hiểu giao tiếp bằng lời nói và chữ viết."

  • "Impairments in language perception can lead to difficulties in language acquisition."

    "Suy giảm trong nhận thức ngôn ngữ có thể dẫn đến khó khăn trong việc tiếp thu ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun language ngôn ngữ
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Adjective perceptible có thể nhận thấy
Noun perception sự nhận thức, sự cảm nhận

Synonyms

linguistic perception (nhận thức ngôn ngữ học)language processing (xử lý ngôn ngữ)

Antonyms

language production (sản sinh ngôn ngữ)

Related Words

speech perception (nhận thức lời nói)auditory perception (nhận thức thính giác)visual perception (nhận thức thị giác)cognitive processing (xử lý nhận thức)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
Old French
langage
English
language
English
perception

Nguồn gốc của 'Language'

Từ 'language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi'. Điều này phản ánh việc ngôn ngữ ban đầu được truyền đạt chủ yếu qua lời nói. Quá trình phát triển của từ này trải qua nhiều giai đoạn, từ 'lingua' đến 'langage' trong tiếng Pháp cổ, trước khi đến tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Perception'

Từ 'perception' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perceptio', có nghĩa là 'nhận thức, cảm nhận'. Từ này liên quan đến khả năng của chúng ta để nhận biết và hiểu thông tin từ các giác quan.

Usage Note

Language perception is a complex cognitive process involving auditory, visual, and cognitive systems. It is crucial for language acquisition, communication, and reading comprehension. It differs from 'speech perception' which focuses primarily on spoken language.

Prepositions

of in

* 'Language perception of...' refers to the specific language or aspect of language being perceived (e.g., 'Language perception of tone').
* 'Language perception in...' refers to the context or population in which perception is studied (e.g., 'Language perception in children').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language perception
  • biased language perception
    (nhận thức ngôn ngữ thiên vị)
  • cultural language perception
    (nhận thức ngôn ngữ văn hóa)
  • individual language perception
    (nhận thức ngôn ngữ cá nhân)
Verb + language perception
  • influence language perception
    (ảnh hưởng đến nhận thức ngôn ngữ)
  • shape language perception
    (hình thành nhận thức ngôn ngữ)
  • study language perception
    (nghiên cứu nhận thức ngôn ngữ)

Idioms

  • to have a good perception of language

    có khả năng cảm thụ ngôn ngữ tốt

    "She has a good perception of language, making her an excellent translator."

    (Cô ấy có khả năng cảm thụ ngôn ngữ tốt, điều này khiến cô ấy trở thành một dịch giả xuất sắc.)

  • Language is perception

    Ngôn ngữ là nhận thức

    "In many ways, language is perception. The words we use shape how we see the world."

    (Theo nhiều cách, ngôn ngữ là nhận thức. Những từ chúng ta sử dụng định hình cách chúng ta nhìn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language perception

Noun
Lật mặt

Quá trình nhận thức ngôn ngữ thông qua các giác quan. Nó bao gồm khả năng tiếp nhận, giải thích và hiểu ngôn ngữ nói, viết hoặc ký hiệu.

"Studies in language perception explore how humans decode linguistic information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language perception".

Whorfian hypothesis

Giả thuyết Sapir-Whorf, còn được gọi là thuyết tương đối ngôn ngữ, cho rằng cấu trúc của một ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách người nói ngôn ngữ đó nhận thức và suy nghĩ về thế giới. Điều này có nghĩa là ngôn ngữ mẹ đẻ có thể định hình tư duy và văn hóa.

Multilingualism and Cognitive Benefits

Nghiên cứu cho thấy rằng những người đa ngôn ngữ thường có khả năng nhận thức tốt hơn, bao gồm khả năng giải quyết vấn đề, tư duy linh hoạt và khả năng tập trung. Việc học nhiều ngôn ngữ có thể cải thiện khả năng nhận thức ngôn ngữ.