perceptible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
able to be noticed or felt by the senses
Vietnamese Meaning
có thể nhận thấy được, có thể cảm giác được bằng các giác quan
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a perceptible change in his mood."
"Có một sự thay đổi có thể nhận thấy trong tâm trạng của anh ấy."
-
"The tremor was barely perceptible."
"Sự rung chuyển hầu như không thể cảm nhận được."
-
"A perceptible increase in temperature was recorded."
"Một sự tăng nhiệt độ có thể nhận thấy đã được ghi nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perceive | nhận thức, cảm nhận |
| Noun | perception | sự nhận thức, tri giác |
| Noun | perceptibility | khả năng nhận thức được |
| Adjective | imperceptible | không thể nhận thức được, không đáng kể |
| Adverb | imperceptibly | một cách không đáng kể, không thể nhận thấy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perceptible' nhấn mạnh khả năng nhận biết thông qua các giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác). Nó thường dùng để chỉ những thay đổi, khác biệt nhỏ, không quá rõ ràng nhưng vẫn có thể nhận ra. So với 'noticeable' (dễ nhận thấy), 'perceptible' mang tính kỹ thuật hơn, tập trung vào khả năng cảm nhận của giác quan.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'perceptible to' có nghĩa là 'có thể nhận thấy được đối với'. Ví dụ: 'The change was barely perceptible to the naked eye.' (Sự thay đổi hầu như không thể nhận thấy bằng mắt thường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly perceptible (rõ ràng có thể nhận thấy)
-
barely barely perceptible (hầu như không thể nhận thấy)
-
hardly hardly perceptible (khó lòng nhận thấy được)
-
faintly faintly perceptible (mờ nhạt, khó nhận thấy)
-
easily easily perceptible (dễ dàng nhận thấy)
-
perceptible change a perceptible change (một sự thay đổi có thể nhận thấy)
-
perceptible difference a perceptible difference (một sự khác biệt có thể nhận thấy)
-
perceptible shift a perceptible shift (một sự dịch chuyển có thể nhận thấy)
-
perceptible improvement a perceptible improvement (một sự cải thiện rõ rệt)
-
become become perceptible (trở nên có thể nhận thấy)
-
make make something perceptible (làm cho điều gì đó có thể nhận thấy)
-
remain remain perceptible (vẫn có thể nhận thấy)
Idioms
-
no perceptible difference
không có sự khác biệt đáng kể nào
"Even after the software update, there was no perceptible difference in performance."
(Ngay cả sau khi cập nhật phần mềm, không có sự khác biệt đáng kể nào về hiệu suất.)
-
barely perceptible
hầu như không thể nhận thấy
"The sound was barely perceptible, a faint whisper in the distance."
(Âm thanh hầu như không thể nhận thấy được, một tiếng thì thầm yếu ớt từ xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perceptible
adjectivecó thể nhận thấy được, có thể cảm giác được bằng các giác quan
"There was a perceptible change in his mood."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The subtle change in temperature, which was barely perceptible, indicated the approaching storm. |
Sự thay đổi nhỏ về nhiệt độ, gần như không thể nhận thấy, báo hiệu cơn bão đang đến. |
| Phủ định | The artist's skill, which some critics dismissed, was not imperceptible to those who understood the nuances of abstract art. |
Kỹ năng của người nghệ sĩ, điều mà một số nhà phê bình bác bỏ, không phải là không thể nhận thấy đối với những người hiểu sắc thái của nghệ thuật trừu tượng. |
| Nghi vấn | Was the tension in the room, which followed his announcement, perceptible to everyone present? |
Liệu sự căng thẳng trong phòng, theo sau thông báo của anh ấy, có thể nhận thấy được đối với tất cả những người có mặt không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The change in temperature should be perceptible to anyone entering the room. |
Sự thay đổi nhiệt độ có lẽ sẽ nhận thấy được với bất kỳ ai bước vào phòng. |
| Phủ định | The difference between the two shades may not be perceptible to the naked eye. |
Sự khác biệt giữa hai sắc thái có thể không thể nhận thấy bằng mắt thường. |
| Nghi vấn | Could the subtle aroma be perceptible only to those with a highly sensitive sense of smell? |
Liệu hương thơm tinh tế có thể chỉ được cảm nhận bởi những người có khứu giác cực kỳ nhạy bén? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The change in temperature was perceptible. |
Sự thay đổi nhiệt độ là có thể nhận thấy được. |
| Phủ định | The difference was not perceptibly significant. |
Sự khác biệt không đáng kể một cách rõ rệt. |
| Nghi vấn | Is the smell perceptible to you? |
Bạn có ngửi thấy mùi gì không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The change in temperature is going to be perceptible tomorrow. |
Sự thay đổi nhiệt độ sẽ có thể nhận thấy được vào ngày mai. |
| Phủ định | The difference between the two samples is not going to be perceptible to the naked eye. |
Sự khác biệt giữa hai mẫu sẽ không thể nhận thấy bằng mắt thường. |
| Nghi vấn | Is the improvement in his health going to be perceptible after the treatment? |
Liệu sự cải thiện trong sức khỏe của anh ấy có thể nhận thấy được sau khi điều trị không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the anticipation in the crowd will have been growing perceptibly. |
Đến lúc buổi hòa nhạc bắt đầu, sự mong chờ trong đám đông sẽ tăng lên một cách rõ rệt. |
| Phủ định | The effects of the medication won't have been becoming perceptible for long before the patient starts feeling better. |
Những tác động của thuốc sẽ không trở nên dễ nhận thấy trong một thời gian dài trước khi bệnh nhân bắt đầu cảm thấy tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will the changes in her behavior have been becoming perceptible to her family before she seeks help? |
Liệu những thay đổi trong hành vi của cô ấy có trở nên dễ nhận thấy đối với gia đình cô ấy trước khi cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The temperature had been dropping perceptibly for hours before the snow started. |
Nhiệt độ đã giảm một cách dễ nhận thấy trong nhiều giờ trước khi tuyết bắt đầu rơi. |
| Phủ định | The speaker hadn't been speaking perceptibly louder, so the audience struggled to hear him. |
Người diễn thuyết đã không nói to hơn một cách dễ nhận thấy, vì vậy khán giả phải cố gắng để nghe anh ta. |
| Nghi vấn | Had the audience been showing perceptible signs of boredom before you changed the topic? |
Khán giả đã thể hiện những dấu hiệu buồn chán dễ nhận thấy trước khi bạn thay đổi chủ đề phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tension in the room has been perceptibly increasing since the argument started. |
Sự căng thẳng trong phòng đã tăng lên một cách có thể nhận thấy kể từ khi cuộc tranh cãi bắt đầu. |
| Phủ định | He hasn't been perceptibly improving his skills despite practicing every day. |
Anh ấy đã không cải thiện các kỹ năng của mình một cách rõ rệt mặc dù luyện tập mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Have you been perceiving a perceptible change in her attitude lately? |
Gần đây bạn có nhận thấy một sự thay đổi rõ rệt trong thái độ của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceptible".
