lap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần phẳng giữa eo và đầu gối của một người đang ngồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat sat on her lap."
"Con mèo ngồi trên đùi cô ấy."
-
"She was holding the baby on her lap."
"Cô ấy đang bế em bé trên đùi."
-
"He ran a lap of the track."
"Anh ấy đã chạy một vòng quanh đường đua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lap | Đùi (phần giữa eo và đầu gối khi ngồi); một vòng đua; một vạt áo hoặc miếng vải |
| Verb | lap | Uống bằng lưỡi (như chó mèo); vỗ nhẹ vào bờ (sóng); chồng lên nhau; vượt qua một vòng đua |
| Noun | lapdog | Chó cưng (chó nhỏ được nuôi trong nhà, thường được bế trên đùi) |
| Noun | lapful | Một lượng đầy đùi (lượng vật chất có thể chứa đầy trên đùi) |
| Noun | overlap | Sự chồng chéo, phần chồng lên nhau (cũng là động từ: chồng lên nhau) |
| Adjective | overlapping | Chồng lên nhau, trùng lặp |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ vị trí mà người hoặc vật có thể được đặt hoặc giữ.
Prepositions
on (trên): chỉ vị trí trực tiếp trên đùi; in (trong): ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về cảm giác an toàn hoặc thoải mái ở vị trí đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sit on sit on someone's lap (ngồi trên đùi của ai đó)
-
have have a child on one's lap (có một đứa trẻ ngồi trên đùi)
-
place/put place something on one's lap (đặt cái gì đó lên đùi)
-
take take a lap (chạy một vòng (đường đua))
-
do do a lap (hoàn thành một vòng đua)
-
win by win by a lap (thắng hơn một vòng (trong cuộc đua))
-
victory a victory lap (vòng ăn mừng chiến thắng)
-
lap up lap up the water/milk (uống nước/sữa bằng lưỡi (như chó mèo))
-
lap at waves lap at the shore (sóng vỗ nhẹ vào bờ)
Idioms
-
in the lap of luxury
Sống trong cảnh giàu sang, nhung lụa; hưởng thụ cuộc sống xa hoa, sung sướng.
"After winning the lottery, they lived in the lap of luxury."
(Sau khi trúng xổ số, họ sống trong cảnh giàu sang, nhung lụa.)
-
lap something up
Tiếp nhận hoặc hấp thụ cái gì đó một cách nhiệt tình, hăm hở (thường là lời khen, sự chú ý, thông tin).
"The actor lapped up all the applause from the audience."
(Nam diễn viên hăm hở đón nhận tất cả những tràng pháo tay từ khán giả.)
-
land in someone's lap
Đột nhiên nhận được hoặc phải đối mặt với một vấn đề, trách nhiệm, hay cơ hội một cách bất ngờ, không mong đợi.
"The difficult project landed in his lap unexpectedly."
(Dự án khó khăn đột nhiên rơi vào tay anh ấy một cách bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lap
Danh từPhần phẳng giữa eo và đầu gối của một người đang ngồi.
"The cat sat on her lap."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lap".
