(Top Banner Ad)
lap
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

lap

UK: /læp/ • US: /læp/

Nghĩa tiếng Việt

đùi vòng đua chạy một vòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flat area between the waist and knees of a seated person.

Vietnamese Meaning

Phần phẳng giữa eo và đầu gối của một người đang ngồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat sat on her lap."

    "Con mèo ngồi trên đùi cô ấy."

  • "She was holding the baby on her lap."

    "Cô ấy đang bế em bé trên đùi."

  • "He ran a lap of the track."

    "Anh ấy đã chạy một vòng quanh đường đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lap Đùi (phần giữa eo và đầu gối khi ngồi); một vòng đua; một vạt áo hoặc miếng vải
Verb lap Uống bằng lưỡi (như chó mèo); vỗ nhẹ vào bờ (sóng); chồng lên nhau; vượt qua một vòng đua
Noun lapdog Chó cưng (chó nhỏ được nuôi trong nhà, thường được bế trên đùi)
Noun lapful Một lượng đầy đùi (lượng vật chất có thể chứa đầy trên đùi)
Noun overlap Sự chồng chéo, phần chồng lên nhau (cũng là động từ: chồng lên nhau)
Adjective overlapping Chồng lên nhau, trùng lặp

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leb-
Proto-Germanic
*lappon
Old English
læppa
Middle English
lappe
Modern English
lap (as noun, e.g., body part, circuit)
Proto-Indo-European
*lab-
Proto-Germanic
*lapjan
Old English
lapian
Modern English
lap (as verb, e.g., to drink with tongue)

Nguồn gốc 'Lap' (Danh từ: Đùi, Vạt áo, Vòng đua)

Từ 'lap' với nghĩa là 'đùi' (phần cơ thể khi ngồi) hay 'vạt áo' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *leb- (nghĩa là 'treo lỏng lẻo'). Nó phát triển thành *lappon trong tiếng Proto-Germanic (mảnh vải, vạt áo) và læppa trong tiếng Old English (vạt áo, mép). Nghĩa này dần mở rộng thành phần cơ thể khi ngồi, và sau này là 'vòng đua' (có lẽ liên quan đến việc hoàn thành một 'vòng' đường đua hoặc một 'vạt' đường).

Nguồn gốc 'Lap' (Động từ: Uống bằng lưỡi, Vỗ nhẹ)

Động từ 'lap' với nghĩa 'uống bằng lưỡi' (như chó mèo) hoặc 'vỗ nhẹ' (như sóng biển) có một nguồn gốc riêng biệt. Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *lab- nghĩa là 'liếm, uống'. Từ này tiếp tục phát triển thành *lapjan trong tiếng Proto-Germanic và lapian trong tiếng Old English, đều mang nghĩa 'liếm, uống từng ngụm'. Nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vị trí mà người hoặc vật có thể được đặt hoặc giữ.

Prepositions

on in

on (trên): chỉ vị trí trực tiếp trên đùi; in (trong): ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về cảm giác an toàn hoặc thoải mái ở vị trí đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Với Noun 'lap' (đùi)
  • sit on sit on someone's lap
    (ngồi trên đùi của ai đó)
  • have have a child on one's lap
    (có một đứa trẻ ngồi trên đùi)
  • place/put place something on one's lap
    (đặt cái gì đó lên đùi)
Với Noun 'lap' (vòng đua)
  • take take a lap
    (chạy một vòng (đường đua))
  • do do a lap
    (hoàn thành một vòng đua)
  • win by win by a lap
    (thắng hơn một vòng (trong cuộc đua))
  • victory a victory lap
    (vòng ăn mừng chiến thắng)
Với Verb 'lap' (uống bằng lưỡi/vỗ)
  • lap up lap up the water/milk
    (uống nước/sữa bằng lưỡi (như chó mèo))
  • lap at waves lap at the shore
    (sóng vỗ nhẹ vào bờ)

Idioms

  • in the lap of luxury

    Sống trong cảnh giàu sang, nhung lụa; hưởng thụ cuộc sống xa hoa, sung sướng.

    "After winning the lottery, they lived in the lap of luxury."

    (Sau khi trúng xổ số, họ sống trong cảnh giàu sang, nhung lụa.)

  • lap something up

    Tiếp nhận hoặc hấp thụ cái gì đó một cách nhiệt tình, hăm hở (thường là lời khen, sự chú ý, thông tin).

    "The actor lapped up all the applause from the audience."

    (Nam diễn viên hăm hở đón nhận tất cả những tràng pháo tay từ khán giả.)

  • land in someone's lap

    Đột nhiên nhận được hoặc phải đối mặt với một vấn đề, trách nhiệm, hay cơ hội một cách bất ngờ, không mong đợi.

    "The difficult project landed in his lap unexpectedly."

    (Dự án khó khăn đột nhiên rơi vào tay anh ấy một cách bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lap

Danh từ
Lật mặt

Phần phẳng giữa eo và đầu gối của một người đang ngồi.

"The cat sat on her lap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lap".

Vòng tay ấm áp của ông già Noel

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt vào dịp Giáng sinh, trẻ em thường được khuyến khích ngồi trên đùi (lap) của ông già Noel để nói lên điều ước của mình. Hành động này tượng trưng cho sự ấm áp, che chở và niềm tin vào phép màu của Giáng sinh, đồng thời tạo nên một kỷ niệm đáng yêu cho trẻ nhỏ.

Lap như biểu tượng của sự thoải mái và an toàn

Nói chung, 'lap' thường mang ý nghĩa là một nơi an toàn, ấm cúng và thoải mái. Đối với trẻ nhỏ, ngồi trên đùi cha mẹ hoặc người thân mang lại cảm giác được bảo vệ và yêu thương. Cụm từ 'in the lap of luxury' cũng phản ánh ý niệm này, nơi 'lap' là biểu tượng của sự hưởng thụ và không phải lo lắng, một cuộc sống đầy đủ và tiện nghi.