lapidary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cutter, polisher, or engraver of precious stones.
Vietnamese Meaning
Người cắt, đánh bóng hoặc khắc đá quý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lapidary carefully examined the rough diamond before beginning to cut it."
"Người thợ kim hoàn cẩn thận kiểm tra viên kim cương thô trước khi bắt đầu cắt nó."
-
"The lapidary's skill was evident in the intricate carvings."
"Kỹ năng của người thợ kim hoàn thể hiện rõ trong những chạm khắc tinh xảo."
-
"The book's lapidary style made it a classic of concise writing."
"Phong cách trau chuốt của cuốn sách đã biến nó thành một tác phẩm kinh điển về văn phong ngắn gọn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ những người có kỹ năng chuyên môn cao trong việc tạo hình và hoàn thiện đá quý. Nó nhấn mạnh kỹ năng thủ công và độ chính xác.
Khi được dùng để mô tả ngôn ngữ, 'lapidary' mang nghĩa là ngắn gọn, súc tích, và được trau chuốt tỉ mỉ. Nó thường được dùng để miêu tả văn phong trang trọng, tinh tế và có tính nghệ thuật cao.
Đây là nghĩa gốc của từ, liên quan trực tiếp đến công việc chế tác đá. Nó đơn giản mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc được sử dụng trong quá trình này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
style lapidary style (Phong cách súc tích, trang nhã)
-
prose lapidary prose (Văn xuôi súc tích, tinh tế)
-
inscription lapidary inscription (Bản khắc đá súc tích, tinh xảo)
-
work lapidary work (Tác phẩm điêu khắc/chế tác đá quý)
Idioms
-
lapidary precision
Độ chính xác tuyệt đối, sắc sảo (như chạm khắc)
"The architect designed the building with lapidary precision."
(Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với độ chính xác tuyệt đối.)
-
in lapidary terms
Bằng những từ ngữ súc tích, cô đọng
"He summarized the complex theory in lapidary terms."
(Anh ấy tóm tắt lý thuyết phức tạp bằng những từ ngữ súc tích.)
-
lapidary statement
Lời tuyên bố súc tích, mạnh mẽ và dứt khoát
"Her closing argument was a lapidary statement of justice."
(Lời tranh luận kết thúc của cô ấy là một tuyên bố súc tích về công lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lapidary
nounNgười cắt, đánh bóng hoặc khắc đá quý.
"The lapidary carefully examined the rough diamond before beginning to cut it."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lapidary carefully examined the gemstone. |
Người thợ kim hoàn cẩn thận kiểm tra viên đá quý. |
| Phủ định | He is not a lapidary; he's a jeweler. |
Anh ấy không phải là một thợ kim hoàn; anh ấy là một thợ kim hoàn. |
| Nghi vấn | Is her style of writing lapidary and concise? |
Phong cách viết của cô ấy có súc tích và rõ ràng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a lapidary, I would create intricate gemstone carvings. |
Nếu tôi là một thợ khắc đá quý, tôi sẽ tạo ra những tác phẩm chạm khắc đá quý phức tạp. |
| Phủ định | If the jeweler weren't so lapidary in his approach, the design wouldn't be so precise. |
Nếu người thợ kim hoàn không tỉ mỉ trong cách tiếp cận của mình, thiết kế sẽ không chính xác đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you appreciate the beauty of the lapidary art if you understood the skill involved? |
Bạn có đánh giá cao vẻ đẹp của nghệ thuật khắc đá quý nếu bạn hiểu được kỹ năng liên quan không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the lapidary art was her greatest passion. |
Cô ấy nói rằng nghệ thuật chạm khắc đá quý là niềm đam mê lớn nhất của cô ấy. |
| Phủ định | He said that he was not a lapidary himself, but he admired the craft. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một thợ chạm khắc đá quý, nhưng anh ấy ngưỡng mộ nghề này. |
| Nghi vấn | She asked if the jeweler was a lapidary or if he outsourced the work. |
Cô ấy hỏi liệu người thợ kim hoàn có phải là thợ chạm khắc đá quý hay anh ta thuê ngoài công việc này. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapidary".
