(Top Banner Ad)
lapidary
C1
noun C1 Nghệ thuật, Trang sức, Địa chất học

lapidary

UK: /ˈlæpɪdəri/ • US: /ˈlæpɪˌdɛri/

Nghĩa tiếng Việt

thợ kim hoàn văn phong trau chuốt liên quan đến chế tác đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cutter, polisher, or engraver of precious stones.

Vietnamese Meaning

Người cắt, đánh bóng hoặc khắc đá quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lapidary carefully examined the rough diamond before beginning to cut it."

    "Người thợ kim hoàn cẩn thận kiểm tra viên kim cương thô trước khi bắt đầu cắt nó."

  • "The lapidary's skill was evident in the intricate carvings."

    "Kỹ năng của người thợ kim hoàn thể hiện rõ trong những chạm khắc tinh xảo."

  • "The book's lapidary style made it a classic of concise writing."

    "Phong cách trau chuốt của cuốn sách đã biến nó thành một tác phẩm kinh điển về văn phong ngắn gọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lapidary Súc tích, chính xác, trang nhã (như chữ khắc trên đá); liên quan đến việc cắt đá quý.
Noun lapidary Người thợ cắt, đánh bóng đá quý; nghề cắt đá quý.
Noun lapidarist Người thợ chuyên cắt, đánh bóng và chạm khắc đá quý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Trang sức, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lapis
Late Latin
lapidarius
Old French
lapidaire
English
lapidary

Từ 'Đá' đến 'Nghệ Thuật Ngôn Từ'

Từ 'lapidary' có gốc từ tiếng Latin 'lapis' nghĩa là 'đá'. Ban đầu, nó chỉ người thợ làm đá hoặc liên quan đến đá. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để mô tả một phong cách viết hoặc nói súc tích, chính xác và trang nhã, giống như những dòng chữ được khắc tinh xảo trên đá quý hay bia mộ. Nó gợi lên hình ảnh sự bền vững và sự tinh tế.

Usage Note

Từ này chỉ những người có kỹ năng chuyên môn cao trong việc tạo hình và hoàn thiện đá quý. Nó nhấn mạnh kỹ năng thủ công và độ chính xác.
Khi được dùng để mô tả ngôn ngữ, 'lapidary' mang nghĩa là ngắn gọn, súc tích, và được trau chuốt tỉ mỉ. Nó thường được dùng để miêu tả văn phong trang trọng, tinh tế và có tính nghệ thuật cao.
Đây là nghĩa gốc của từ, liên quan trực tiếp đến công việc chế tác đá. Nó đơn giản mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc được sử dụng trong quá trình này.

Collocations (Từ đi kèm)

Lapidary + Danh từ
  • style lapidary style
    (Phong cách súc tích, trang nhã)
  • prose lapidary prose
    (Văn xuôi súc tích, tinh tế)
  • inscription lapidary inscription
    (Bản khắc đá súc tích, tinh xảo)
  • work lapidary work
    (Tác phẩm điêu khắc/chế tác đá quý)

Idioms

  • lapidary precision

    Độ chính xác tuyệt đối, sắc sảo (như chạm khắc)

    "The architect designed the building with lapidary precision."

    (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với độ chính xác tuyệt đối.)

  • in lapidary terms

    Bằng những từ ngữ súc tích, cô đọng

    "He summarized the complex theory in lapidary terms."

    (Anh ấy tóm tắt lý thuyết phức tạp bằng những từ ngữ súc tích.)

  • lapidary statement

    Lời tuyên bố súc tích, mạnh mẽ và dứt khoát

    "Her closing argument was a lapidary statement of justice."

    (Lời tranh luận kết thúc của cô ấy là một tuyên bố súc tích về công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lapidary

noun
Lật mặt

Người cắt, đánh bóng hoặc khắc đá quý.

"The lapidary carefully examined the rough diamond before beginning to cut it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lapidary carefully examined the gemstone.
Người thợ kim hoàn cẩn thận kiểm tra viên đá quý.
Phủ định
He is not a lapidary; he's a jeweler.
Anh ấy không phải là một thợ kim hoàn; anh ấy là một thợ kim hoàn.
Nghi vấn
Is her style of writing lapidary and concise?
Phong cách viết của cô ấy có súc tích và rõ ràng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a lapidary, I would create intricate gemstone carvings.
Nếu tôi là một thợ khắc đá quý, tôi sẽ tạo ra những tác phẩm chạm khắc đá quý phức tạp.
Phủ định
If the jeweler weren't so lapidary in his approach, the design wouldn't be so precise.
Nếu người thợ kim hoàn không tỉ mỉ trong cách tiếp cận của mình, thiết kế sẽ không chính xác đến vậy.
Nghi vấn
Would you appreciate the beauty of the lapidary art if you understood the skill involved?
Bạn có đánh giá cao vẻ đẹp của nghệ thuật khắc đá quý nếu bạn hiểu được kỹ năng liên quan không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the lapidary art was her greatest passion.
Cô ấy nói rằng nghệ thuật chạm khắc đá quý là niềm đam mê lớn nhất của cô ấy.
Phủ định
He said that he was not a lapidary himself, but he admired the craft.
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một thợ chạm khắc đá quý, nhưng anh ấy ngưỡng mộ nghề này.
Nghi vấn
She asked if the jeweler was a lapidary or if he outsourced the work.
Cô ấy hỏi liệu người thợ kim hoàn có phải là thợ chạm khắc đá quý hay anh ta thuê ngoài công việc này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapidary".

Nghề Lapidary: Nghệ Thuật Chế Tác Đá Quý

Nghề lapidary là một nghệ thuật cổ xưa liên quan đến việc cắt, định hình, đánh bóng và chạm khắc đá quý. Những người thợ lapidary lành nghề có thể biến một viên đá thô thành một tác phẩm nghệ thuật lấp lánh, được sử dụng trong trang sức hoặc vật phẩm trang trí. Kỹ thuật này đòi hỏi sự kiên nhẫn, khéo léo và độ chính xác cao.

Chữ Khắc Trên Đá: Biểu Tượng của Sự Bền Vững và Tinh Tế

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, việc khắc chữ lên đá (như bia mộ, tượng đài, hoặc công trình kiến trúc) là một hình thức ghi lại thông tin quan trọng một cách vĩnh cửu. Những dòng chữ này thường được biên soạn một cách súc tích, chính xác và trang trọng, không chỉ vì không gian hạn chế mà còn để thể hiện sự trang nhã và uy nghi. Đây chính là nguồn gốc cho ý nghĩa 'súc tích, trang nhã' của từ 'lapidary' khi mô tả phong cách viết.