larboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The left side of a ship when facing forward.
Vietnamese Meaning
Mạn trái của tàu khi nhìn về phía trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the age of sail, the order was given to 'tack to larboard'."
"Trong thời đại thuyền buồm, mệnh lệnh được đưa ra là 'bẻ lái sang mạn trái'."
-
"The old nautical term for the left side of a vessel was 'larboard'."
"Thuật ngữ hàng hải cổ cho mạn trái của tàu là 'larboard'."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'larboard' từng được sử dụng để chỉ mạn trái của tàu, nhưng hiện nay đã lỗi thời và được thay thế bằng 'port'. Việc sử dụng 'larboard' và 'starboard' có thể gây nhầm lẫn do âm thanh tương tự, đặc biệt trong điều kiện ồn ào. 'Port' được chọn để thay thế vì tính rõ ràng và dễ phân biệt hơn. 'Port' cũng có nghĩa là 'cảng', gợi ý rằng mạn trái của tàu thường được sử dụng để cập cảng để tránh va chạm với các cấu trúc trên bờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
larboard larboard side (phía mạn trái)
-
larboard larboard bow (mũi tàu phía mạn trái)
-
larboard larboard quarter (phần tư mạn trái (phía đuôi tàu))
-
larboard larboard watch (ca gác/trực ở mạn trái)
-
on the on the larboard (ở mạn trái)
-
to to larboard (về phía mạn trái)
Idioms
-
Hard to larboard!
Hết lái sang mạn trái!
"The captain shouted, 'Hard to larboard!' to avoid the approaching reef."
(Thuyền trưởng hét lên, 'Hết lái sang mạn trái!' để tránh bãi đá ngầm đang đến gần.)
-
The larboard side of the ship
Phía mạn trái của con tàu
"The crew painted the larboard side of the ship first."
(Thủy thủ đoàn đã sơn phía mạn trái của con tàu trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
larboard
Danh từMạn trái của tàu khi nhìn về phía trước.
"In the age of sail, the order was given to 'tack to larboard'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larboard".
