(Top Banner Ad)
larboard
C2
Danh từ C2 Hàng hải

larboard

Nghĩa tiếng Việt

mạn trái (tàu) phía bên trái (tàu)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The left side of a ship when facing forward.

Vietnamese Meaning

Mạn trái của tàu khi nhìn về phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the age of sail, the order was given to 'tack to larboard'."

    "Trong thời đại thuyền buồm, mệnh lệnh được đưa ra là 'bẻ lái sang mạn trái'."

  • "The old nautical term for the left side of a vessel was 'larboard'."

    "Thuật ngữ hàng hải cổ cho mạn trái của tàu là 'larboard'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun larboard Mạn trái (của tàu thủy)
Adjective larboard Thuộc về mạn trái (của tàu thủy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ladde-bord
Middle English
ladeborde
Modern English
larboard

Nguồn Gốc 'Phía Chất Hàng'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'larboard' có nguồn gốc từ 'ladde-bord', nghĩa là 'phía chất hàng'. Điều này là do những con tàu cổ thường có bánh lái (hoặc chèo lái) ở phía mạn phải (starboard), nên việc chất hàng lên tàu thuận tiện hơn khi ở phía mạn trái của tàu.

Sự Thay Thế Bằng 'Port'

Từ 'larboard' từng được sử dụng phổ biến, nhưng nó dễ gây nhầm lẫn với 'starboard' (mạn phải) khi phát âm, đặc biệt trong điều kiện gió bão hoặc tín hiệu khẩn cấp trên biển. Để tránh nguy hiểm, vào thế kỷ 19, 'larboard' đã được chính thức thay thế bằng 'port' (mạn cảng), vì đó là phía tàu thường cập bến.

Usage Note

Từ 'larboard' từng được sử dụng để chỉ mạn trái của tàu, nhưng hiện nay đã lỗi thời và được thay thế bằng 'port'. Việc sử dụng 'larboard' và 'starboard' có thể gây nhầm lẫn do âm thanh tương tự, đặc biệt trong điều kiện ồn ào. 'Port' được chọn để thay thế vì tính rõ ràng và dễ phân biệt hơn. 'Port' cũng có nghĩa là 'cảng', gợi ý rằng mạn trái của tàu thường được sử dụng để cập cảng để tránh va chạm với các cấu trúc trên bờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Larboard (Larboard đóng vai trò tính từ)
  • larboard larboard side
    (phía mạn trái)
  • larboard larboard bow
    (mũi tàu phía mạn trái)
  • larboard larboard quarter
    (phần tư mạn trái (phía đuôi tàu))
  • larboard larboard watch
    (ca gác/trực ở mạn trái)
Prepositional Phrase
  • on the on the larboard
    (ở mạn trái)
  • to to larboard
    (về phía mạn trái)

Idioms

  • Hard to larboard!

    Hết lái sang mạn trái!

    "The captain shouted, 'Hard to larboard!' to avoid the approaching reef."

    (Thuyền trưởng hét lên, 'Hết lái sang mạn trái!' để tránh bãi đá ngầm đang đến gần.)

  • The larboard side of the ship

    Phía mạn trái của con tàu

    "The crew painted the larboard side of the ship first."

    (Thủy thủ đoàn đã sơn phía mạn trái của con tàu trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

larboard

Danh từ
Lật mặt

Mạn trái của tàu khi nhìn về phía trước.

"In the age of sail, the order was given to 'tack to larboard'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larboard".

Nguyên Nhân Mạn Trái và Vị Trí Bánh Lái

Trong lịch sử hàng hải, những con tàu cổ như tàu Viking thường có một bánh lái lớn (hoặc chèo lái) gắn ở phía mạn phải của tàu (starboard). Điều này khiến cho việc cập bến hoặc chất hàng ở phía mạn trái (larboard) trở nên thuận tiện và an toàn hơn, vì bánh lái sẽ không bị vướng vào bến.

Sự Thay Thế 'Larboard' Bằng 'Port'

Vì 'larboard' và 'starboard' (mạn phải) có phát âm tương tự và dễ gây nhầm lẫn trong điều kiện ồn ào hoặc khẩn cấp trên biển, điều này tiềm ẩn nguy hiểm. Để tránh sự nhầm lẫn này, Hải quân Hoàng gia Anh đã chính thức thay thế 'larboard' bằng 'port' (mạn cảng) vào năm 1844, bởi vì đó là phía tàu thường cập cảng.