(Top Banner Ad)
law abiding citizen
B2
Tính từ B2 Pháp luật, Xã hội

law abiding citizen

UK: /ˈlɔː əˌbaɪdɪŋ ˈsɪtɪzən/ • US: /ˈlɔː əˌbaɪdɪŋ ˈsɪtɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

công dân tuân thủ pháp luật người dân chấp hành luật pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obeying or conforming to the law.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ hoặc phù hợp với pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a law-abiding citizen who always pays his taxes on time."

    "Anh ấy là một công dân tuân thủ luật pháp, luôn nộp thuế đúng hạn."

  • "We need more law-abiding citizens in this community."

    "Chúng ta cần nhiều công dân tuân thủ pháp luật hơn trong cộng đồng này."

  • "The police are there to protect law-abiding citizens."

    "Cảnh sát ở đó để bảo vệ những công dân tuân thủ pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật
Verb abide tuân thủ
Noun citizen công dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
law abiding citizen

Nguồn gốc của 'Law-abiding Citizen'

Cụm từ 'law-abiding citizen' là một cụm từ tiếng Anh ghép lại, có nghĩa là 'công dân tuân thủ luật pháp'. Nó phản ánh một giá trị quan trọng trong xã hội phương Tây: tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật để duy trì trật tự và hòa bình.

Usage Note

Tính từ 'law-abiding' thường được dùng để mô tả một người hoặc hành động tuân thủ pháp luật. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tôn trọng luật pháp và trật tự xã hội. Khác với 'lawful' (hợp pháp) mang nghĩa chung chung hơn về sự phù hợp với luật pháp, 'law-abiding' nhấn mạnh hành động chủ động tuân thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + law abiding citizen
  • peaceful peaceful law abiding citizen
    (công dân tuân thủ luật pháp ôn hòa)
  • responsible responsible law abiding citizen
    (công dân tuân thủ luật pháp có trách nhiệm)
Verb + law abiding citizen
  • protect protect law abiding citizen
    (bảo vệ công dân tuân thủ luật pháp)
  • respect respect law abiding citizen
    (tôn trọng công dân tuân thủ luật pháp)

Idioms

  • treat everyone as a law abiding citizen until proven otherwise

    đối xử với mọi người như những công dân tuân thủ luật pháp cho đến khi có bằng chứng ngược lại

    "In a fair society, we must treat everyone as a law abiding citizen until proven otherwise."

    (Trong một xã hội công bằng, chúng ta phải đối xử với mọi người như những công dân tuân thủ luật pháp cho đến khi có bằng chứng ngược lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law abiding citizen

Tính từ
Lật mặt

Tuân thủ hoặc phù hợp với pháp luật.

"He is a law-abiding citizen who always pays his taxes on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's a truly law-abiding citizen, always following the rules!
Chà, anh ấy thực sự là một công dân tuân thủ luật pháp, luôn tuân theo các quy tắc!
Phủ định
Alas, not every citizen is law-abiding, leading to many societal problems.
Than ôi, không phải mọi công dân đều tuân thủ luật pháp, dẫn đến nhiều vấn đề xã hội.
Nghi vấn
My goodness, is she a law-abiding citizen, considering her past?
Trời ơi, liệu cô ấy có phải là một công dân tuân thủ luật pháp không, khi xét đến quá khứ của cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law abiding citizen".

Nguyên tắc pháp quyền

Khái niệm 'law-abiding citizen' gắn liền với nguyên tắc pháp quyền (rule of law), một nền tảng của các xã hội dân chủ. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng tất cả mọi người đều phải tuân theo luật pháp, kể cả chính phủ.