(Top Banner Ad)
mammoth
B2
noun B2 Động vật học, Lịch sử, Khảo cổ học, (Ẩn dụ) Quy mô/Kích thước

mammoth

UK: /ˈmæməθ/ • US: /ˈmæməθ/

Nghĩa tiếng Việt

voi ma mút khổng lồ to lớn vĩ đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extinct type of large elephant, with long curved tusks and a thick coat of hair.

Vietnamese Meaning

Một loài voi lớn đã tuyệt chủng, có ngà cong dài và lớp lông dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying the DNA of woolly mammoths."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu DNA của voi ma mút lông xoăn."

  • "The museum has a mammoth skeleton on display."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ xương voi ma mút."

  • "They faced a mammoth challenge."

    "Họ phải đối mặt với một thách thức khổng lồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mammoth khổng lồ, to lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Lịch sử, Khảo cổ học, (Ẩn dụ) Quy mô/Kích thước

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
mammut
Siberian Tatar
mammut

Nguồn gốc từ Siberia

Từ 'mammoth' xuất phát từ tiếng Nga 'mammut', có lẽ bắt nguồn từ tiếng Tatar Siberia. Người Siberia tin rằng mammoth sống dưới lòng đất và chết khi đào lên mặt đất. Điều này giải thích tại sao xương mammoth thường được tìm thấy trong băng vĩnh cửu ở Siberia.

Usage Note

Mammoth đề cập đến một loài voi tiền sử đã tuyệt chủng. Sự khác biệt chính với voi hiện đại nằm ở kích thước, ngà và lớp lông. Thường được tìm thấy hóa thạch trong băng vĩnh cửu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mammoth
  • mammoth mammoth task
    (nhiệm vụ khổng lồ)
  • mammoth mammoth undertaking
    (công trình đồ sộ)
  • mammoth mammoth corporation
    (tập đoàn khổng lồ)
Verb + mammoth
  • face face a mammoth challenge
    (đối mặt với một thách thức khổng lồ)
  • require require mammoth effort
    (đòi hỏi nỗ lực to lớn)

Idioms

  • a mammoth effort

    một nỗ lực phi thường, rất lớn

    "Cleaning up after the storm was a mammoth effort."

    (Dọn dẹp sau cơn bão là một nỗ lực phi thường.)

  • mammoth in size

    có kích thước khổng lồ

    "The new stadium is mammoth in size."

    (Sân vận động mới có kích thước khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mammoth

noun
Lật mặt

Một loài voi lớn đã tuyệt chủng, có ngà cong dài và lớp lông dày.

"Scientists are studying the DNA of woolly mammoths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was mammoth: it required years of planning and a substantial budget.
Dự án này rất lớn: nó đòi hỏi nhiều năm lập kế hoạch và một ngân sách đáng kể.
Phủ định
The task wasn't mammoth: it only took a few hours to complete.
Nhiệm vụ không hề khổng lồ: nó chỉ mất vài giờ để hoàn thành.
Nghi vấn
Was the problem truly mammoth: or could it be solved with a simple fix?
Vấn đề có thực sự to lớn không: hay nó có thể được giải quyết bằng một giải pháp đơn giản?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a project is mammoth, it often takes a long time to complete.
Nếu một dự án có quy mô rất lớn, nó thường mất rất nhiều thời gian để hoàn thành.
Phủ định
When a mammoth task seems impossible, people don't usually begin it.
Khi một nhiệm vụ khổng lồ có vẻ bất khả thi, mọi người thường không bắt đầu nó.
Nghi vấn
If the bones found are exceptionally large, is it a mammoth?
Nếu những bộ xương được tìm thấy có kích thước đặc biệt lớn, có phải đó là voi ma mút không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction project was a mammoth undertaking.
Dự án xây dựng là một công trình đồ sộ.
Phủ định
Isn't that mammoth statue impressive?
Chẳng phải bức tượng khổng lồ kia rất ấn tượng sao?
Nghi vấn
Is the exhibit featuring the mammoth skeleton open to the public?
Cuộc triển lãm trưng bày bộ xương voi ma mút có mở cửa cho công chúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to face a mammoth challenge in this new market.
Công ty sẽ phải đối mặt với một thách thức khổng lồ ở thị trường mới này.
Phủ định
They are not going to build a mammoth statue in the town square because of budget constraints.
Họ sẽ không xây dựng một bức tượng khổng lồ ở quảng trường thị trấn vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are you going to spend a mammoth amount of money on this project?
Bạn có định chi một khoản tiền khổng lồ cho dự án này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opens, the city will have constructed a mammoth exhibition hall to house the dinosaur skeletons.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, thành phố sẽ xây dựng xong một phòng triển lãm khổng lồ để chứa bộ xương khủng long.
Phủ định
By next year, scientists won't have completed their mammoth study on climate change impacts.
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ chưa hoàn thành nghiên cứu khổng lồ của họ về tác động của biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Will they have finished the mammoth infrastructure project by the deadline?
Liệu họ có hoàn thành dự án cơ sở hạ tầng khổng lồ đúng thời hạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was a mammoth undertaking.
Dự án là một công trình đồ sộ.
Phủ định
They didn't expect the task to be such a mammoth challenge.
Họ đã không mong đợi nhiệm vụ lại là một thử thách to lớn như vậy.
Nghi vấn
Was the museum's mammoth skeleton the biggest one ever found?
Bộ xương voi ma mút khổng lồ của bảo tàng có phải là bộ lớn nhất từng được tìm thấy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew has been using a mammoth crane to lift the heavy steel beams.
Đội xây dựng đã và đang sử dụng một cần cẩu khổng lồ để nâng những thanh thép nặng.
Phủ định
She hasn't been spending a mammoth amount of time on the project lately.
Gần đây cô ấy đã không dành một lượng thời gian khổng lồ cho dự án.
Nghi vấn
Has the company been facing a mammoth challenge in adapting to the new regulations?
Công ty có đang đối mặt với một thách thức khổng lồ trong việc thích nghi với các quy định mới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This project is as mammoth as our previous undertaking.
Dự án này đồ sộ như dự án trước đây của chúng ta.
Phủ định
The task wasn't less mammoth than we initially predicted.
Nhiệm vụ không kém phần đồ sộ so với dự đoán ban đầu của chúng ta.
Nghi vấn
Is the new building the most mammoth structure in the city?
Tòa nhà mới có phải là công trình kiến trúc đồ sộ nhất trong thành phố không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mammoth's tusks were incredibly long and curved.
Ngà của con voi ma mút cực kỳ dài và cong.
Phủ định
The mammoth's habitat wasn't always covered in ice; it varied with the seasons.
Môi trường sống của voi ma mút không phải lúc nào cũng bị bao phủ bởi băng; nó thay đổi theo mùa.
Nghi vấn
Was the mammoth's extinction caused primarily by human hunting?
Liệu sự tuyệt chủng của voi ma mút có phải chủ yếu là do hoạt động săn bắn của con người gây ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mammoth".

Biểu tượng của sự to lớn

Hình ảnh mammoth thường được sử dụng để tượng trưng cho những thứ gì đó vô cùng lớn, mạnh mẽ hoặc khó khăn. Nó có thể liên quan đến các dự án lớn, các tổ chức quyền lực hoặc những thách thức to lớn.