(Top Banner Ad)
last rites
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn hóa

last rites

UK: /ˌlɑːst ˈraɪts/ • US: /ˌlæst ˈraɪts/

Nghĩa tiếng Việt

các nghi lễ cuối cùng các bí tích cuối cùng làm phép xức dầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ceremonies or prayers said for a person who is dying or has just died, especially in the Christian religion.

Vietnamese Meaning

Nghi lễ cuối cùng; Các nghi thức và lời cầu nguyện được thực hiện cho một người đang hấp hối hoặc vừa mới qua đời, đặc biệt trong đạo Cơ đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest administered the last rites to the dying man."

    "Linh mục đã làm các nghi lễ cuối cùng cho người đàn ông đang hấp hối."

  • "He was given the last rites before he died."

    "Ông ấy đã được làm các nghi lễ cuối cùng trước khi qua đời."

  • "The family requested the last rites for their father."

    "Gia đình đã yêu cầu làm các nghi lễ cuối cùng cho cha của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rite nghi lễ
Adjective ritual thuộc về nghi lễ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ritus
English
rite
English
last rites

Nguồn gốc của 'Last Rites'

Cụm từ 'last rites' bắt nguồn từ các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Công giáo, được thực hiện cho người sắp qua đời. Những nghi lễ này nhằm mục đích xá tội và chuẩn bị tinh thần cho người đó trước khi chết, mang lại sự an ủi và hy vọng.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tôn giáo và trang trọng, thường liên quan đến các nghi thức của Giáo hội Công giáo Rôma, Chính Thống giáo Đông phương, và một số nhánh của Tin Lành. Nó không chỉ đơn thuần là lời cầu nguyện mà còn bao gồm cả việc xức dầu thánh và ban các bí tích cuối cùng. Lưu ý rằng cụm từ này không nên được sử dụng trong các ngữ cảnh phi tôn giáo hoặc mang tính chất đời thường.

Prepositions

for to

'Last rites for': chỉ mục đích của nghi lễ, thực hiện cho ai đó. Ví dụ: 'The priest administered the last rites for the dying man.' 'Last rites to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả việc thực hiện nghi lễ cho ai đó. Ví dụ: 'Last rites were given to the deceased.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Last Rites
  • administer administer last rites
    (cử hành các nghi lễ cuối cùng)
  • receive receive last rites
    (nhận các nghi lễ cuối cùng)
  • perform perform last rites
    (thực hiện các nghi lễ cuối cùng)
Adjective + Last Rites
  • final final last rites
    (các nghi lễ cuối cùng sau cùng)
  • Catholic Catholic last rites
    (các nghi lễ cuối cùng của đạo Công giáo)

Idioms

  • give someone their last rites

    cử hành các nghi lễ cuối cùng cho ai đó

    "The priest gave him his last rites."

    (Cha xứ đã cử hành các nghi lễ cuối cùng cho ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last rites

noun
Lật mặt

Nghi lễ cuối cùng; Các nghi thức và lời cầu nguyện được thực hiện cho một người đang hấp hối hoặc vừa mới qua đời, đặc biệt trong đạo Cơ đốc.

"The priest administered the last rites to the dying man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the priest were available, he would administer the last rites to the dying man.
Nếu vị linh mục có mặt, ông ấy sẽ làm lễ xức dầu cuối cùng cho người đàn ông hấp hối.
Phủ định
If the family hadn't requested it, the priest wouldn't administer the last rites.
Nếu gia đình không yêu cầu, linh mục sẽ không làm lễ xức dầu cuối cùng.
Nghi vấn
Would the patient feel more at peace if the priest administered the last rites?
Bệnh nhân có cảm thấy bình yên hơn nếu linh mục làm lễ xức dầu cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last rites".

Ý nghĩa văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, 'last rites' thường liên quan đến các nghi thức tôn giáo để chuẩn bị cho cái chết. Nó thể hiện sự quan tâm đến linh hồn và sự an ủi cho người thân.

Giai đoạn cuối đời

Việc thực hiện 'last rites' thường diễn ra khi một người bệnh nặng và sắp qua đời, thể hiện sự chuẩn bị tâm lý và tinh thần cho sự ra đi.