extreme unction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A former name for the sacrament of anointing of the sick, especially when administered to the dying.
Vietnamese Meaning
Một tên gọi trước đây của bí tích xức dầu bệnh nhân, đặc biệt khi được cử hành cho người sắp qua đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the past, extreme unction was often administered as a last rite before death."
"Trong quá khứ, phép xức dầu cuối cùng thường được cử hành như một nghi thức cuối cùng trước khi chết."
-
"The priest was called to administer extreme unction to the ailing man."
"Cha xứ được gọi đến để cử hành phép xức dầu cuối cùng cho người đàn ông đang đau ốm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | extreme | Cực đoan, tột cùng, rất nghiêm trọng |
| Adverb | extremely | Vô cùng, cực kỳ, một cách tột cùng |
| Noun | extremity | Sự cực đoan; điểm cuối cùng; tình trạng cùng cực |
| Noun | unction | Sự xức dầu (trong nghi lễ tôn giáo); sự an ủi, làm dịu lòng |
| Verb | anoint | Xức dầu (trong nghi lễ tôn giáo, để phong chức hoặc chữa bệnh) |
| Noun | anointing | Hành động hoặc nghi lễ xức dầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'extreme unction' mang tính lịch sử và ít được sử dụng trong các văn bản tôn giáo hiện đại. Nó nhấn mạnh việc xức dầu được thực hiện cho những người đang ở ngưỡng cửa của cái chết. Thuật ngữ hiện đại và chính xác hơn là 'anointing of the sick'. 'Unction' xuất phát từ tiếng Latinh 'unctio', có nghĩa là 'xức dầu'. 'Extreme' ở đây mang nghĩa 'cuối cùng', ám chỉ thời điểm thực hiện nghi lễ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
administer administer extreme unction (cử hành bí tích xức dầu sau hết (do linh mục thực hiện))
-
receive receive extreme unction (lãnh nhận bí tích xức dầu sau hết)
-
be given be given extreme unction (được ban bí tích xức dầu sau hết)
-
perform perform extreme unction (thực hiện nghi thức xức dầu sau hết)
-
sacrament of the sacrament of extreme unction (bí tích xức dầu sau hết)
Idioms
-
To receive extreme unction
Lãnh nhận bí tích xức dầu sau hết (dành cho người bệnh nặng hoặc hấp hối trong Công giáo).
"Before he passed away, Father John received extreme unction."
(Trước khi qua đời, Cha John đã lãnh nhận bí tích xức dầu sau hết.)
-
To administer extreme unction
Cử hành bí tích xức dầu sau hết (do linh mục thực hiện).
"The priest was called to administer extreme unction to the dying parishioner."
(Vị linh mục được gọi đến để cử hành bí tích xức dầu sau hết cho giáo dân đang hấp hối.)
-
To be given extreme unction
Được ban bí tích xức dầu sau hết (một cách bị động).
"She was too weak to speak, but she was given extreme unction before her last breath."
(Bà ấy yếu đến mức không nói được, nhưng bà vẫn được ban bí tích xức dầu sau hết trước hơi thở cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extreme unction
nounMột tên gọi trước đây của bí tích xức dầu bệnh nhân, đặc biệt khi được cử hành cho người sắp qua đời.
"In the past, extreme unction was often administered as a last rite before death."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme unction".
