(Top Banner Ad)
late payments
Kinh tế

late payments

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ
Adverb lately gần đây
Noun lateness sự chậm trễ
Verb pay trả, thanh toán
Noun payment sự thanh toán, khoản thanh toán
Noun payer người trả tiền
Noun payee người được trả tiền
Adjective payable phải trả

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lataz
Old English
læt
Middle English
late
Old French
paiement
Middle English
payment
Modern English
late payments

Nguồn gốc từ 'Late'

Từ 'late' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lataz', có nghĩa là 'chậm chạp, trì hoãn'. Nó tiến hóa thành 'læt' trong tiếng Anh cổ và giữ nguyên nghĩa 'chậm trễ' cho đến ngày nay. Sự 'chậm trễ' này sau đó được áp dụng vào các giao dịch tài chính để chỉ việc thanh toán không đúng hạn.

Nguồn gốc từ 'Payment'

Từ 'payment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'paiement', có nghĩa là 'hành động trả tiền'. Nó lại xuất phát từ động từ 'payer' (trả tiền), và cuối cùng từ tiếng Latinh 'pacare' (hòa giải, làm hài lòng). Khái niệm 'thanh toán' đã có từ lâu, nhưng việc kết hợp với 'late' tạo ra một thuật ngữ tài chính cụ thể, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính đúng hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + late payments
  • frequent frequent late payments
    (các khoản thanh toán trễ thường xuyên)
  • persistent persistent late payments
    (các khoản thanh toán trễ dai dẳng)
  • significant significant late payments
    (các khoản thanh toán trễ đáng kể)
  • unpaid unpaid late payments
    (các khoản thanh toán trễ chưa thanh toán)
Verb + late payments
  • make make late payments
    (thực hiện các khoản thanh toán trễ)
  • avoid avoid late payments
    (tránh các khoản thanh toán trễ)
  • incur incur late payments
    (phát sinh các khoản thanh toán trễ (gánh chịu))
  • catch up on catch up on late payments
    (thanh toán bù các khoản trễ)
  • impose impose late payments
    (áp đặt các khoản thanh toán trễ (phí, phạt))
Noun + late payments
  • record of record of late payments
    (lịch sử các khoản thanh toán trễ)
  • fees for fees for late payments
    (phí phạt cho các khoản thanh toán trễ)
  • interest on interest on late payments
    (lãi suất áp dụng cho các khoản thanh toán trễ)

Idioms

  • incur late payment fees

    chịu phí phạt thanh toán trễ

    "If you don't pay on time, you will incur late payment fees."

    (Nếu bạn không thanh toán đúng hạn, bạn sẽ phải chịu phí phạt thanh toán trễ.)

  • catch up on late payments

    thanh toán bù các khoản nợ trễ

    "He worked extra hours to catch up on his late payments."

    (Anh ấy đã làm thêm giờ để thanh toán bù các khoản nợ trễ của mình.)

  • avoid late payments at all costs

    tránh các khoản thanh toán trễ bằng mọi giá

    "It's important to budget carefully and avoid late payments at all costs."

    (Điều quan trọng là phải lập ngân sách cẩn thận và tránh các khoản thanh toán trễ bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

late payments

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late payments".

Hệ thống điểm tín dụng (Credit Score)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, lịch sử thanh toán trễ (late payments) ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm tín dụng (credit score) của một cá nhân. Điểm tín dụng thấp có thể khiến việc vay tiền mua nhà, mua xe, hoặc thậm chí thuê nhà trở nên khó khăn hơn, với lãi suất cao hơn. Việc thanh toán đúng hạn là yếu tố then chốt để duy trì một điểm tín dụng tốt.

Phí phạt và lãi suất trả chậm

Các khoản thanh toán trễ thường đi kèm với phí phạt (late fees) hoặc lãi suất trả chậm (late interest) đáng kể, đặc biệt trong các hợp đồng tín dụng, thẻ tín dụng, hoặc hóa đơn tiện ích. Đây là một cơ chế phổ biến để khuyến khích người tiêu dùng thanh toán đúng hạn và bù đắp cho các rủi ro tài chính của bên cho vay hoặc cung cấp dịch vụ.