(Top Banner Ad)
payer
B1
danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

payer

UK: /ˈpeɪə(r)/ • US: /ˈpeɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người thanh toán bên thanh toán người trả tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that pays someone or something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức thanh toán cho ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insurance company is the payer for his medical expenses."

    "Công ty bảo hiểm là người thanh toán cho các chi phí y tế của anh ấy."

  • "The government is a major payer for healthcare services."

    "Chính phủ là một người chi trả lớn cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "We need to identify the payer before processing the claim."

    "Chúng ta cần xác định người thanh toán trước khi xử lý yêu cầu bồi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Thanh toán, trả tiền
Noun payment Sự thanh toán, khoản tiền thanh toán
Noun payee Người nhận tiền, người được thanh toán
Adjective payable Phải trả, có thể thanh toán

Synonyms

remitter (người chuyển tiền)disburser (người chi trả)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
paien
English
pay
English
payer

Nguồn gốc của 'Payer'

Từ động từ 'to pay' (thanh toán, trả tiền) và hậu tố '-er' dùng để chỉ người thực hiện hành động, 'payer' có nghĩa là 'người trả tiền'. Gốc rễ xa xưa của 'pay' đến từ tiếng Latin 'pacare' có nghĩa là 'làm hài lòng, xoa dịu', ngụ ý việc trả tiền là để làm hài lòng người nhận.

Usage Note

Từ 'payer' nhấn mạnh vai trò của người hoặc tổ chức thực hiện việc chi trả. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, bảo hiểm, hoặc các giao dịch kinh doanh. Phân biệt với 'customer' (khách hàng) là người mua hàng hóa/dịch vụ, 'payer' chỉ tập trung vào việc trả tiền, không nhất thiết phải là người hưởng lợi trực tiếp từ hàng hóa/dịch vụ đó.

Prepositions

to for

* **payer to**: Ám chỉ người hoặc tổ chức trả tiền cho một người hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: Payer to the hospital). * **payer for**: Ám chỉ người hoặc tổ chức trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể (ví dụ: Payer for the insurance policy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Payer
  • good good payer
    (người trả tiền đúng hẹn, người sòng phẳng)
  • prompt prompt payer
    (người thanh toán nhanh chóng, người trả tiền đúng hạn)
  • bad bad payer
    (người trả tiền chậm, người khó đòi nợ)
  • major major payer
    (người đóng góp/chi trả chính)
  • net net payer
    (quốc gia/tổ chức đóng góp ròng (trả nhiều hơn nhận))
Specific Types of Payer
  • tax taxpayer
    (người đóng thuế)
  • third-party third-party payer
    (bên thứ ba chi trả (ví dụ: công ty bảo hiểm))
  • health insurance health insurance payer
    (bên chi trả bảo hiểm y tế)

Idioms

  • the ultimate payer

    Người chịu trách nhiệm thanh toán cuối cùng

    "In many healthcare systems, the patient might be the ultimate payer after insurance claims."

    (Trong nhiều hệ thống y tế, bệnh nhân có thể là người chi trả cuối cùng sau khi các yêu cầu bảo hiểm được xử lý.)

  • a reluctant payer

    Người miễn cưỡng trả tiền, người không muốn trả tiền

    "He is a reluctant payer when it comes to shared expenses."

    (Anh ấy là một người miễn cưỡng trả tiền khi nói đến các chi phí chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

payer

danh từ
Lật mặt

Người hoặc tổ chức thanh toán cho ai đó hoặc cái gì đó.

"The insurance company is the payer for his medical expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the payer would send the money on time next month; it's causing cash flow problems.
Tôi ước người thanh toán sẽ gửi tiền đúng hạn vào tháng tới; nó đang gây ra các vấn đề về dòng tiền.
Phủ định
If only the company wasn't the sole payer for this project; we could diversify our funding sources.
Giá mà công ty không phải là người thanh toán duy nhất cho dự án này; chúng ta có thể đa dạng hóa các nguồn tài trợ của mình.
Nghi vấn
I wish the insurance payer could have approved my claim more quickly.
Tôi ước người thanh toán bảo hiểm có thể duyệt yêu cầu bồi thường của tôi nhanh hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payer".

Trách nhiệm của người đóng thuế (Taxpayer)

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'người đóng thuế' (taxpayer) mang ý nghĩa quan trọng về trách nhiệm công dân và quyền giám sát chi tiêu của chính phủ. Tiền thuế được coi là 'tiền của người dân đóng thuế' ('taxpayer money'), và chính phủ có trách nhiệm giải trình cách sử dụng số tiền đó. Điều này tạo ra một sự giám sát chặt chẽ từ phía người dân đối với các hoạt động của nhà nước.

Hệ thống thanh toán trong y tế (Healthcare Payers)

Trong lĩnh vực y tế ở nhiều nước phương Tây, có các hệ thống 'payer' khác nhau. Ví dụ, 'single-payer system' (hệ thống một bên chi trả) như ở Canada hoặc Vương quốc Anh, nơi chính phủ là bên chi trả chính. Ngược lại, 'multi-payer system' (hệ thống nhiều bên chi trả) như ở Mỹ có sự tham gia của nhiều bên bảo hiểm tư nhân và công, tạo nên một hệ thống phức tạp hơn.