payer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or organization that pays someone or something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc tổ chức thanh toán cho ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The insurance company is the payer for his medical expenses."
"Công ty bảo hiểm là người thanh toán cho các chi phí y tế của anh ấy."
-
"The government is a major payer for healthcare services."
"Chính phủ là một người chi trả lớn cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe."
-
"We need to identify the payer before processing the claim."
"Chúng ta cần xác định người thanh toán trước khi xử lý yêu cầu bồi thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'payer' nhấn mạnh vai trò của người hoặc tổ chức thực hiện việc chi trả. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, bảo hiểm, hoặc các giao dịch kinh doanh. Phân biệt với 'customer' (khách hàng) là người mua hàng hóa/dịch vụ, 'payer' chỉ tập trung vào việc trả tiền, không nhất thiết phải là người hưởng lợi trực tiếp từ hàng hóa/dịch vụ đó.
Prepositions
* **payer to**: Ám chỉ người hoặc tổ chức trả tiền cho một người hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: Payer to the hospital). * **payer for**: Ám chỉ người hoặc tổ chức trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể (ví dụ: Payer for the insurance policy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good payer (người trả tiền đúng hẹn, người sòng phẳng)
-
prompt prompt payer (người thanh toán nhanh chóng, người trả tiền đúng hạn)
-
bad bad payer (người trả tiền chậm, người khó đòi nợ)
-
major major payer (người đóng góp/chi trả chính)
-
net net payer (quốc gia/tổ chức đóng góp ròng (trả nhiều hơn nhận))
-
tax taxpayer (người đóng thuế)
-
third-party third-party payer (bên thứ ba chi trả (ví dụ: công ty bảo hiểm))
-
health insurance health insurance payer (bên chi trả bảo hiểm y tế)
Idioms
-
the ultimate payer
Người chịu trách nhiệm thanh toán cuối cùng
"In many healthcare systems, the patient might be the ultimate payer after insurance claims."
(Trong nhiều hệ thống y tế, bệnh nhân có thể là người chi trả cuối cùng sau khi các yêu cầu bảo hiểm được xử lý.)
-
a reluctant payer
Người miễn cưỡng trả tiền, người không muốn trả tiền
"He is a reluctant payer when it comes to shared expenses."
(Anh ấy là một người miễn cưỡng trả tiền khi nói đến các chi phí chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
payer
danh từNgười hoặc tổ chức thanh toán cho ai đó hoặc cái gì đó.
"The insurance company is the payer for his medical expenses."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the payer would send the money on time next month; it's causing cash flow problems. |
Tôi ước người thanh toán sẽ gửi tiền đúng hạn vào tháng tới; nó đang gây ra các vấn đề về dòng tiền. |
| Phủ định | If only the company wasn't the sole payer for this project; we could diversify our funding sources. |
Giá mà công ty không phải là người thanh toán duy nhất cho dự án này; chúng ta có thể đa dạng hóa các nguồn tài trợ của mình. |
| Nghi vấn | I wish the insurance payer could have approved my claim more quickly. |
Tôi ước người thanh toán bảo hiểm có thể duyệt yêu cầu bồi thường của tôi nhanh hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payer".
