long ago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long time in the past.
Vietnamese Meaning
Một thời gian dài trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Long ago, people traveled by horse and carriage."
"Ngày xưa, mọi người đi lại bằng ngựa và xe ngựa."
-
"Long ago, the Earth was populated by dinosaurs."
"Ngày xưa, Trái Đất có khủng long sinh sống."
-
"The events of long ago shaped the world we know today."
"Những sự kiện từ xa xưa đã định hình thế giới mà chúng ta biết ngày nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'long ago' thường được sử dụng để nói về những sự kiện, câu chuyện hoặc thời kỳ đã xảy ra từ rất lâu và có thể mang tính chất hoài niệm, cổ tích hoặc lịch sử. Nó thường được dùng trong văn kể chuyện, đặc biệt là để bắt đầu một câu chuyện cổ tích ('Long ago, in a land far, far away...'). 'Long ago' nhấn mạnh sự cách biệt về thời gian so với hiện tại. Cần phân biệt với 'a long time ago', có nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể ít trang trọng hơn và không nhất thiết gợi cảm giác về một quá khứ xa xôi như trong các câu chuyện cổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Very very long ago (rất lâu về trước)
-
Quite quite long ago (khá lâu về trước)
-
Years years long ago (nhiều năm về trước)
-
Centuries centuries long ago (nhiều thế kỷ về trước)
-
Long Long ago, in a galaxy far, far away... (Ngày xửa ngày xưa, trong một thiên hà rất xa...)
Idioms
-
a long time ago in a galaxy far, far away
một câu nói mở đầu quen thuộc, thường dùng để bắt đầu một câu chuyện cổ tích hoặc một câu chuyện khoa học viễn tưởng.
"The movie starts with the classic line: A long time ago in a galaxy far, far away..."
(Bộ phim bắt đầu với câu nói kinh điển: Ngày xửa ngày xưa, trong một thiên hà rất xa...)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long ago
Trạng từMột thời gian dài trong quá khứ.
"Long ago, people traveled by horse and carriage."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have visited that ancient temple long ago. |
Tôi đã viếng thăm ngôi đền cổ đó từ rất lâu rồi. |
| Phủ định | She has not seen such a beautiful landscape long ago. |
Cô ấy đã không nhìn thấy một cảnh quan đẹp như vậy từ rất lâu rồi. |
| Nghi vấn | Have you ever heard that story long ago? |
Bạn đã bao giờ nghe câu chuyện đó từ rất lâu trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long ago".
