(Top Banner Ad)
long ago
A2
Trạng từ A2 Thời gian/Văn học

long ago

UK: /ˌlɒŋ əˈɡəʊ/ • US: /ˌlɔŋ əˈɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày xưa thời xa xưa thuở xưa trong quá khứ xa xôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long time in the past.

Vietnamese Meaning

Một thời gian dài trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Long ago, people traveled by horse and carriage."

    "Ngày xưa, mọi người đi lại bằng ngựa và xe ngựa."

  • "Long ago, the Earth was populated by dinosaurs."

    "Ngày xưa, Trái Đất có khủng long sinh sống."

  • "The events of long ago shaped the world we know today."

    "Những sự kiện từ xa xưa đã định hình thế giới mà chúng ta biết ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu
Adverb ago trước đây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian/Văn học

Nguồn gốc của 'long ago'

Cụm từ 'long ago' khá đơn giản: 'long' có nghĩa là 'dài, lâu', và 'ago' có nghĩa là 'trước đây'. Vì vậy, 'long ago' đơn giản là 'một thời gian dài trước đây'. Cách diễn đạt này đã được sử dụng trong tiếng Anh hàng trăm năm để chỉ những sự kiện hoặc thời kỳ đã qua rất xa.

Usage Note

Cụm từ 'long ago' thường được sử dụng để nói về những sự kiện, câu chuyện hoặc thời kỳ đã xảy ra từ rất lâu và có thể mang tính chất hoài niệm, cổ tích hoặc lịch sử. Nó thường được dùng trong văn kể chuyện, đặc biệt là để bắt đầu một câu chuyện cổ tích ('Long ago, in a land far, far away...'). 'Long ago' nhấn mạnh sự cách biệt về thời gian so với hiện tại. Cần phân biệt với 'a long time ago', có nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể ít trang trọng hơn và không nhất thiết gợi cảm giác về một quá khứ xa xôi như trong các câu chuyện cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + long ago
  • Very very long ago
    (rất lâu về trước)
  • Quite quite long ago
    (khá lâu về trước)
Time expression + long ago
  • Years years long ago
    (nhiều năm về trước)
  • Centuries centuries long ago
    (nhiều thế kỷ về trước)
Starting a sentence with long ago
  • Long Long ago, in a galaxy far, far away...
    (Ngày xửa ngày xưa, trong một thiên hà rất xa...)

Idioms

  • a long time ago in a galaxy far, far away

    một câu nói mở đầu quen thuộc, thường dùng để bắt đầu một câu chuyện cổ tích hoặc một câu chuyện khoa học viễn tưởng.

    "The movie starts with the classic line: A long time ago in a galaxy far, far away..."

    (Bộ phim bắt đầu với câu nói kinh điển: Ngày xửa ngày xưa, trong một thiên hà rất xa...)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long ago

Trạng từ
Lật mặt

Một thời gian dài trong quá khứ.

"Long ago, people traveled by horse and carriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have visited that ancient temple long ago.
Tôi đã viếng thăm ngôi đền cổ đó từ rất lâu rồi.
Phủ định
She has not seen such a beautiful landscape long ago.
Cô ấy đã không nhìn thấy một cảnh quan đẹp như vậy từ rất lâu rồi.
Nghi vấn
Have you ever heard that story long ago?
Bạn đã bao giờ nghe câu chuyện đó từ rất lâu trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long ago".

Sử dụng 'long ago' trong kể chuyện

Ở các nước phương Tây, 'long ago' thường được sử dụng để bắt đầu các câu chuyện cổ tích hoặc thần thoại, tạo ra một cảm giác về một thời gian xa xôi và huyền bí. Nó tương tự như cách chúng ta bắt đầu các câu chuyện cổ tích Việt Nam bằng 'Ngày xửa ngày xưa...'