(Top Banner Ad)
latter
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

latter

UK: /ˈlætə(r)/ • US: /ˈlætər/

Nghĩa tiếng Việt

cái sau người/vật được nhắc đến sau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Denoting the second or second mentioned of two people or things.

Vietnamese Meaning

Dùng để chỉ người hoặc vật thứ hai hoặc được nhắc đến thứ hai trong hai người hoặc hai vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like both tea and coffee, but I prefer the latter."

    "Tôi thích cả trà và cà phê, nhưng tôi thích cái sau hơn."

  • "He gave two reasons; the latter seems more plausible."

    "Anh ấy đưa ra hai lý do; lý do thứ hai có vẻ hợp lý hơn."

  • "In a choice between honesty and wealth, I would choose the latter."

    "Trong sự lựa chọn giữa sự trung thực và sự giàu có, tôi sẽ chọn cái sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ
Adverb lately gần đây, mới đây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lathra
Old English
lætra

Nguồn gốc của 'latter'

Từ 'latter' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lætra', có nghĩa là 'chậm hơn' hoặc 'cuối cùng'. Nó liên quan đến việc so sánh hai thứ, cái nào đến sau hoặc gần đây hơn về thời gian hoặc thứ tự. Tưởng tượng như bạn có hai quả táo, và bạn chọn quả thứ hai - đó chính là 'latter'!

Usage Note

‘Latter’ được dùng để so sánh hoặc đối chiếu hai đối tượng đã được nhắc đến trước đó. Nó đối lập với ‘former’, vốn chỉ đối tượng đầu tiên. Không dùng ‘latter’ khi có hơn hai đối tượng được nhắc đến; trong trường hợp đó nên dùng các từ như ‘last’, ‘final’, hoặc cấu trúc ‘the last of these’. ‘Latter’ nhấn mạnh vị trí thứ hai trong một trình tự, hoặc đối tượng được nhắc đến sau.

Prepositions

of

Cụm từ 'the latter of' thường được dùng để chỉ đối tượng thứ hai trong hai đối tượng đã được đề cập trước đó. Ví dụ: 'Of the two options, I prefer the latter of the two.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latter
  • the the latter part
    (phần sau)
  • in in the latter half
    (nửa sau)
Referring to Choices
  • opt opt for the latter
    (chọn cái sau)
  • prefer prefer the latter
    (thích cái sau hơn)

Idioms

  • sooner or later

    sớm hay muộn

    "Sooner or later, you'll have to face the truth."

    (Sớm hay muộn, bạn cũng phải đối mặt với sự thật.)

  • of late

    gần đây

    "I haven't seen him of late."

    (Gần đây tôi không thấy anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latter

Tính từ
Lật mặt

Dùng để chỉ người hoặc vật thứ hai hoặc được nhắc đến thứ hai trong hai người hoặc hai vật.

"I like both tea and coffee, but I prefer the latter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latter".

Sử dụng 'latter' trong tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tranh luận hoặc văn viết học thuật, việc sử dụng 'latter' giúp người nói/viết trình bày ý kiến một cách rõ ràng khi so sánh hai đối tượng hoặc ý tưởng. Nó cho thấy sự phân tích sâu sắc và sự chú ý đến chi tiết.