laudation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Praise; commendation; approval.
Vietnamese Meaning
Sự ca ngợi; sự tán dương; lời khen ngợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hero received laudation for his bravery."
"Người anh hùng nhận được sự ca ngợi vì lòng dũng cảm của mình."
-
"His performance earned him widespread laudation."
"Màn trình diễn của anh ấy đã mang lại cho anh ấy sự ca ngợi rộng rãi."
-
"The book received considerable laudation from literary critics."
"Cuốn sách nhận được sự ca ngợi đáng kể từ các nhà phê bình văn học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Laudation thường mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn so với 'praise' hay 'commendation'. Nó thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phát biểu, bài luận, hoặc các tác phẩm văn học. Laudation nhấn mạnh đến sự ngưỡng mộ sâu sắc và sự đánh giá cao về thành tích, phẩm chất, hoặc hành động của ai đó.
Prepositions
'Laudation of' được dùng để chỉ đối tượng được ca ngợi. Ví dụ: 'The laudation of his courage'. 'Laudation for' được dùng để chỉ lý do ca ngợi. Ví dụ: 'Laudation for his achievements'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profuse profuse laudation (sự ca ngợi dồi dào, không ngớt)
-
unqualified unqualified laudation (sự ca ngợi tuyệt đối, không điều kiện)
-
public public laudation (sự ca ngợi công khai)
-
receive receive laudation (nhận được sự ca ngợi)
-
heap heap laudation on (dành những lời ca ngợi cho ai)
-
express express laudation (bày tỏ sự ca ngợi)
Idioms
-
Sing someone's laudation
Tâng bốc ai đó (nghĩa bóng)
"The CEO's assistant did nothing but sing his laudation all day."
(Trợ lý của giám đốc điều hành cả ngày chỉ làm mỗi việc tâng bốc ông ta.)
-
Shower laudation upon
Ban phát những lời khen ngợi (nghĩa bóng)
"The company showered laudation upon the team for their excellent performance."
(Công ty ban phát những lời khen ngợi cho đội vì thành tích xuất sắc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laudation
nounSự ca ngợi; sự tán dương; lời khen ngợi.
"The hero received laudation for his bravery."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the hero received laudation after the battle was well-deserved. |
Việc người hùng nhận được sự ca ngợi sau trận chiến là hoàn toàn xứng đáng. |
| Phủ định | It is not true that his laudatory speech swayed the crowd. |
Không đúng sự thật rằng bài phát biểu ca ngợi của anh ấy đã lay chuyển đám đông. |
| Nghi vấn | Whether the performance will elicit laudation is yet to be seen. |
Liệu màn trình diễn có nhận được sự ca ngợi hay không thì vẫn còn phải xem. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The critic's laudatory review significantly boosted the film's popularity. |
Bài đánh giá ca ngợi của nhà phê bình đã tăng đáng kể sự nổi tiếng của bộ phim. |
| Phủ định | Despite the initial laudation, the product ultimately failed to meet customer expectations. |
Mặc dù được ca ngợi ban đầu, sản phẩm cuối cùng đã không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng. |
| Nghi vấn | Was her speech filled with laudation for the charity's efforts? |
Bài phát biểu của cô ấy có tràn ngập lời ca ngợi những nỗ lực của tổ chức từ thiện không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had known his painting would receive such laudation, he would have worked even harder on the details. |
Nếu họa sĩ biết bức tranh của mình sẽ nhận được sự tán dương như vậy, anh ấy đã làm việc chăm chỉ hơn nữa vào các chi tiết. |
| Phủ định | If the company had not released a laudatory statement about its employees, the public would not have perceived it as supportive. |
Nếu công ty không đưa ra một tuyên bố ca ngợi về nhân viên của mình, công chúng sẽ không nhận thấy nó có tính hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Would the author have felt satisfied if his book had received more laudation from critics? |
Liệu tác giả có cảm thấy hài lòng nếu cuốn sách của anh ấy nhận được nhiều lời khen ngợi hơn từ các nhà phê bình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His speech was as laudatory as it was lengthy. |
Bài phát biểu của anh ấy vừa ca ngợi vừa dài dòng. |
| Phủ định | This review is less laudatory than the previous one. |
Bài đánh giá này ít ca ngợi hơn bài trước. |
| Nghi vấn | Was her final performance the most laudatory of the entire show? |
Có phải màn trình diễn cuối cùng của cô ấy là màn trình diễn đáng khen ngợi nhất trong toàn bộ chương trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laudation".
