(Top Banner Ad)
panegyric
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học

panegyric

UK: /ˌpænɪˈdʒɪrɪk/ • US: /ˌpænɪˈdʒɪrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bài ca tụng lời ca ngợi bài tán dương lời tán dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public speech or published text in praise of someone or something.

Vietnamese Meaning

Một bài phát biểu công khai hoặc văn bản được xuất bản để ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is a panegyric to the author's childhood."

    "Cuốn sách là một bài ca ngợi thời thơ ấu của tác giả."

  • "The biography reads like a panegyric rather than an objective account."

    "Cuốn tiểu sử giống như một bài ca ngợi hơn là một tường thuật khách quan."

  • "His speech was a well-deserved panegyric to the retiring CEO."

    "Bài phát biểu của anh ấy là một bài ca ngợi xứng đáng dành cho vị CEO sắp nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panegyric Bài ca ngợi, tán dương trang trọng
Adjective panegyrical Mang tính ca ngợi, tán dương
Verb panegyrize Ca ngợi, tán dương (ai/cái gì) một cách trang trọng
Noun panegyrist Người viết/đọc bài ca ngợi, người tán dương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πανηγυρικός (panēgyrikós)
Latin
panegyricus
French
panégyrique
English
panegyric

Nguồn gốc từ lễ hội cổ đại

Từ 'panegyric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ 'panēgyris', nghĩa là 'đại hội' hoặc 'lễ hội công cộng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những bài diễn văn được đọc tại các lễ hội hoặc đại hội lớn, thường là để ca ngợi các anh hùng, vị thần, hoặc thành phố. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại thành 'bài diễn văn hoặc văn bản ca ngợi trang trọng'.

Usage Note

Từ 'panegyric' thường mang nghĩa trang trọng, thể hiện sự ca ngợi quá mức, đôi khi có thể bị coi là nịnh hót. Nó khác với 'eulogy' (điếu văn) ở chỗ 'panegyric' không nhất thiết phải đọc sau khi ai đó qua đời. Nó cũng khác với 'tribute' (lời tri ân) ở mức độ trang trọng và thường dài hơn. Trong khi 'compliment' (lời khen) chỉ là một nhận xét lịch sự và ngắn gọn.

Prepositions

on to

Khi sử dụng 'on', nó thường liên quan đến chủ đề của lời ca ngợi (ví dụ: a panegyric on her achievements). Khi sử dụng 'to', nó chỉ đối tượng được ca ngợi (ví dụ: a panegyric to the queen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panegyric
  • glowing glowing panegyric
    (bài ca ngợi rực rỡ)
  • lavish lavish panegyric
    (bài ca ngợi xa hoa, nồng nhiệt)
  • fulsome fulsome panegyric
    (bài ca ngợi quá mức, sáo rỗng)
  • eloquent eloquent panegyric
    (bài ca ngợi hùng hồn, hùng biện)
Verb + panegyric
  • deliver deliver a panegyric
    (đọc/trình bày một bài ca ngợi)
  • write write a panegyric
    (viết một bài ca ngợi)
  • compose compose a panegyric
    (sáng tác một bài ca ngợi)
Prepositional Phrase
  • to/on a panegyric to/on someone/something
    (một bài ca ngợi dành cho/về ai/cái gì)

Idioms

  • deliver a panegyric to/on someone/something

    trình bày một bài ca ngợi/tán dương dành cho ai/cái gì

    "The professor delivered a lengthy panegyric on the retiring dean's accomplishments."

    (Vị giáo sư đã đọc một bài ca ngợi dài về những thành tựu của vị trưởng khoa sắp về hưu.)

  • write a panegyric for/on someone/something

    viết một bài ca ngợi/tán dương cho ai/về cái gì

    "She was asked to write a panegyric for the founder of the company."

    (Cô ấy được yêu cầu viết một bài ca ngợi dành cho người sáng lập công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panegyric

noun
Lật mặt

Một bài phát biểu công khai hoặc văn bản được xuất bản để ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó.

"The book is a panegyric to the author's childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the speaker delivered a panegyric was evident to everyone in the audience.
Việc diễn giả đọc một bài ca ngợi là điều hiển nhiên với tất cả mọi người trong khán giả.
Phủ định
Whether the review was panegyric is still questionable.
Liệu bài đánh giá có mang tính chất ca ngợi hay không vẫn còn là một câu hỏi.
Nghi vấn
Why the journalist wrote such a panegyric piece remains a mystery.
Tại sao nhà báo lại viết một bài báo ca ngợi như vậy vẫn còn là một điều bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biography was essentially a panegyric: a sustained and elaborate expression of praise for the subject's accomplishments.
Cuốn tiểu sử về cơ bản là một bài tán tụng: một sự bày tỏ khen ngợi kéo dài và công phu về những thành tựu của chủ thể.
Phủ định
His speech was not a panegyric: it was a balanced assessment, acknowledging both strengths and weaknesses.
Bài phát biểu của anh ấy không phải là một bài tán tụng: đó là một đánh giá cân bằng, thừa nhận cả điểm mạnh và điểm yếu.
Nghi vấn
Was the review a panegyric: a glowing tribute, or a fair and objective critique?
Bài đánh giá có phải là một bài tán tụng: một lời ca ngợi rực rỡ, hay một bài phê bình công bằng và khách quan?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hero's actions were seen as a panegyric to courage.
Hành động của người hùng được xem như một bài ca ngợi lòng dũng cảm.
Phủ định
The dictator's speech was not regarded as a panegyric to democracy.
Bài phát biểu của nhà độc tài không được coi là một bài ca ngợi nền dân chủ.
Nghi vấn
Was her acceptance speech considered a panegyric to her mentors?
Bài phát biểu nhận giải của cô ấy có được coi là một bài ca ngợi những người hướng dẫn của cô ấy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biographer said that his biography of the president was a panegyric, and that he had intended it to be so.
Người viết tiểu sử nói rằng cuốn tiểu sử của ông về vị tổng thống là một bài ca ngợi, và ông đã dự định nó như vậy.
Phủ định
She told me that her speech wasn't panegyric in nature and she had tried to be objective.
Cô ấy nói với tôi rằng bài phát biểu của cô ấy không mang tính chất ca ngợi và cô ấy đã cố gắng khách quan.
Nghi vấn
The reporter asked if the politician's remarks were purely panegyric.
Phóng viên hỏi liệu những nhận xét của chính trị gia có thuần túy là lời ca ngợi hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panegyric".

Nguồn gốc cổ đại của diễn văn ca ngợi

Panegyric có nguồn gốc từ các nền văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, nơi những bài diễn văn trang trọng được đọc tại các lễ hội công cộng hoặc sự kiện quan trọng để tôn vinh các vị thần, anh hùng, hoặc những nhân vật có công lớn. Đây là một hình thức biểu đạt sự ngưỡng mộ và tán dương mang tính công khai và nghi lễ.

Ý nghĩa hiện đại và sắc thái

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'panegyric' vẫn giữ nghĩa là một bài ca ngợi trang trọng. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang một sắc thái tiêu cực nhẹ, ngụ ý rằng lời khen ngợi đó quá mức, không chân thật hoặc thiếu phê phán. Người ta thường dùng nó trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.