(Top Banner Ad)
roar
B1
Danh từ B1 Động vật học, Âm thanh

roar

UK: /rɔː(r)/ • US: /rɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gầm gầm rống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loud, deep, prolonged sound uttered by an animal, especially a lion, or by a person.

Vietnamese Meaning

Tiếng gầm, tiếng rống (của sư tử, hổ hoặc người) - một âm thanh lớn, sâu và kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We could hear the roar of the lion in the distance."

    "Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng gầm của sư tử từ đằng xa."

  • "The engine roared to life."

    "Động cơ gầm lên khi khởi động."

  • "She roared at him in anger."

    "Cô ấy gầm lên với anh ta trong cơn giận dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roar tiếng gầm, tiếng gầm thét, tiếng hò reo; tiếng ồn lớn
Verb roar gầm, gầm rống, gầm thét; hò reo; chạy ầm ầm (xe cộ); cháy bùng lên (lửa)
Adjective roaring ồn ào, rầm rộ; thịnh vượng, phát đạt (ví dụ: a roaring success)
Noun roarer người/vật gầm rống; người hò reo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rairaną
Old English
rárian
Middle English
roren
Modern English
roar

Nguồn gốc tiếng 'Gầm'

Từ "roar" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rárian", có nghĩa là "gầm, rống, kêu". Âm thanh này được hình thành dựa trên việc mô phỏng tiếng kêu lớn, thường là của động vật ăn thịt như sư tử, hoặc âm thanh mạnh mẽ của gió, lửa. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc của từ với các âm thanh tự nhiên, mạnh mẽ và thường gây ấn tượng trong môi trường xung quanh con người.

Usage Note

Chỉ âm thanh lớn, vang dội, thường thể hiện sự giận dữ, đau đớn, hoặc sức mạnh. Khác với 'growl' (tiếng gầm gừ) thể hiện sự đe dọa nhẹ hơn, hoặc 'scream' (tiếng hét) thể hiện sự hoảng loạn hoặc đau đớn tột độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + roar
  • make make a roar
    (tạo ra tiếng gầm, gây ra tiếng ồn lớn)
  • let out let out a roar
    (thốt ra tiếng gầm/tiếng hò reo)
  • give give a roar
    (phát ra tiếng gầm)
Adjective + roar
  • loud a loud roar
    (một tiếng gầm lớn)
  • deafening a deafening roar
    (một tiếng gầm đinh tai nhức óc)
  • mighty a mighty roar
    (một tiếng gầm hùng dũng/mạnh mẽ)
  • deep a deep roar
    (một tiếng gầm trầm)
Roar + of + Noun
  • laughter a roar of laughter
    (một tràng cười vang)
  • traffic the roar of traffic
    (tiếng ồn ào của giao thông)
  • the crowd the roar of the crowd
    (tiếng hò reo của đám đông)
  • the engine the roar of the engine
    (tiếng gầm của động cơ)
  • the wind the roar of the wind
    (tiếng gió gào thét)
Roar + Prepositional Phrase / Adverb
  • with roar with laughter
    (cười phá lên, cười rộ lên)
  • into life roar into life
    (khởi động ầm ầm (máy móc); bùng nổ sức sống)

Idioms

  • a roaring success

    một thành công vang dội, rực rỡ

    "The charity concert was a roaring success, raising a huge amount of money."

    (Buổi hòa nhạc từ thiện là một thành công vang dội, đã quyên góp được một số tiền khổng lồ.)

  • a roaring trade

    buôn bán phát đạt, kinh doanh thịnh vượng

    "Since the new chef arrived, the restaurant has been doing a roaring trade."

    (Kể từ khi đầu bếp mới đến, nhà hàng đã kinh doanh rất phát đạt.)

  • roar with laughter

    cười phá lên, cười rộ lên, cười như nắc nẻ

    "The children roared with laughter as the clown stumbled."

    (Lũ trẻ cười phá lên khi chú hề vấp ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roar

Danh từ
Lật mặt

Tiếng gầm, tiếng rống (của sư tử, hổ hoặc người) - một âm thanh lớn, sâu và kéo dài.

"We could hear the roar of the lion in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To roar with laughter is a sign of great amusement.
Việc cười phá lên là một dấu hiệu của sự thích thú lớn.
Phủ định
It's important not to roar at your children when they make mistakes.
Điều quan trọng là không nên quát mắng con bạn khi chúng mắc lỗi.
Nghi vấn
Why do lions roar?
Tại sao sư tử gầm?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the lion's roar echoed through the jungle!
Chà, tiếng gầm của sư tử vang vọng khắp khu rừng!
Phủ định
Oh no, the crowd didn't roar with excitement at the dull show.
Ôi không, đám đông đã không reo hò phấn khích trước buổi biểu diễn tẻ nhạt.
Nghi vấn
Goodness, did you hear that roar coming from the stadium?
Trời ơi, bạn có nghe thấy tiếng gầm đó phát ra từ sân vận động không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion's roar echoed through the jungle.
Tiếng gầm của sư tử vọng khắp khu rừng.
Phủ định
There wasn't a roar from the engine, suggesting it was off.
Không có tiếng gầm nào từ động cơ, cho thấy nó đã tắt.
Nghi vấn
Was that a roar I heard, or just the wind?
Đó có phải là tiếng gầm tôi nghe thấy không, hay chỉ là tiếng gió?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion roared loudly in the jungle.
Con sư tử gầm lên dữ dội trong rừng.
Phủ định
The crowd did not roar with excitement during the boring play.
Đám đông đã không reo hò phấn khích trong suốt vở kịch nhàm chán.
Nghi vấn
Did you hear the roar of the engine?
Bạn có nghe thấy tiếng gầm của động cơ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a lion is hungry, it roars.
Nếu một con sư tử đói, nó gầm.
Phủ định
If the crowd is silent, the stadium doesn't roar.
Nếu đám đông im lặng, sân vận động không ồn ào.
Nghi vấn
If a bear is disturbed, does it roar?
Nếu một con gấu bị làm phiền, nó có gầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roar".

Biểu tượng của Sức mạnh và Uy quyền

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, tiếng gầm của sư tử là biểu tượng mạnh mẽ cho quyền lực, vương quyền và sức mạnh. Nó thường xuất hiện trong huy hiệu, văn học và nghệ thuật để thể hiện sự thống trị và uy dũng.

Trong Văn hóa Phổ biến và Giải trí

Thuật ngữ "Roaring Twenties" (Thập niên 20 ầm ĩ) dùng để chỉ những năm 1920, một giai đoạn phát triển kinh tế mạnh mẽ và năng động văn hóa ở các nước phương Tây. Tiếng hò reo của đám đông trong các sự kiện thể thao cũng là một biểu hiện phổ biến của sự phấn khích và nhiệt huyết tập thể.