roar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A loud, deep, prolonged sound uttered by an animal, especially a lion, or by a person.
Vietnamese Meaning
Tiếng gầm, tiếng rống (của sư tử, hổ hoặc người) - một âm thanh lớn, sâu và kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We could hear the roar of the lion in the distance."
"Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng gầm của sư tử từ đằng xa."
-
"The engine roared to life."
"Động cơ gầm lên khi khởi động."
-
"She roared at him in anger."
"Cô ấy gầm lên với anh ta trong cơn giận dữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ âm thanh lớn, vang dội, thường thể hiện sự giận dữ, đau đớn, hoặc sức mạnh. Khác với 'growl' (tiếng gầm gừ) thể hiện sự đe dọa nhẹ hơn, hoặc 'scream' (tiếng hét) thể hiện sự hoảng loạn hoặc đau đớn tột độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a roar (tạo ra tiếng gầm, gây ra tiếng ồn lớn)
-
let out let out a roar (thốt ra tiếng gầm/tiếng hò reo)
-
give give a roar (phát ra tiếng gầm)
-
loud a loud roar (một tiếng gầm lớn)
-
deafening a deafening roar (một tiếng gầm đinh tai nhức óc)
-
mighty a mighty roar (một tiếng gầm hùng dũng/mạnh mẽ)
-
deep a deep roar (một tiếng gầm trầm)
-
laughter a roar of laughter (một tràng cười vang)
-
traffic the roar of traffic (tiếng ồn ào của giao thông)
-
the crowd the roar of the crowd (tiếng hò reo của đám đông)
-
the engine the roar of the engine (tiếng gầm của động cơ)
-
the wind the roar of the wind (tiếng gió gào thét)
-
with roar with laughter (cười phá lên, cười rộ lên)
-
into life roar into life (khởi động ầm ầm (máy móc); bùng nổ sức sống)
Idioms
-
a roaring success
một thành công vang dội, rực rỡ
"The charity concert was a roaring success, raising a huge amount of money."
(Buổi hòa nhạc từ thiện là một thành công vang dội, đã quyên góp được một số tiền khổng lồ.)
-
a roaring trade
buôn bán phát đạt, kinh doanh thịnh vượng
"Since the new chef arrived, the restaurant has been doing a roaring trade."
(Kể từ khi đầu bếp mới đến, nhà hàng đã kinh doanh rất phát đạt.)
-
roar with laughter
cười phá lên, cười rộ lên, cười như nắc nẻ
"The children roared with laughter as the clown stumbled."
(Lũ trẻ cười phá lên khi chú hề vấp ngã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roar
Danh từTiếng gầm, tiếng rống (của sư tử, hổ hoặc người) - một âm thanh lớn, sâu và kéo dài.
"We could hear the roar of the lion in the distance."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To roar with laughter is a sign of great amusement. |
Việc cười phá lên là một dấu hiệu của sự thích thú lớn. |
| Phủ định | It's important not to roar at your children when they make mistakes. |
Điều quan trọng là không nên quát mắng con bạn khi chúng mắc lỗi. |
| Nghi vấn | Why do lions roar? |
Tại sao sư tử gầm? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the lion's roar echoed through the jungle! |
Chà, tiếng gầm của sư tử vang vọng khắp khu rừng! |
| Phủ định | Oh no, the crowd didn't roar with excitement at the dull show. |
Ôi không, đám đông đã không reo hò phấn khích trước buổi biểu diễn tẻ nhạt. |
| Nghi vấn | Goodness, did you hear that roar coming from the stadium? |
Trời ơi, bạn có nghe thấy tiếng gầm đó phát ra từ sân vận động không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lion's roar echoed through the jungle. |
Tiếng gầm của sư tử vọng khắp khu rừng. |
| Phủ định | There wasn't a roar from the engine, suggesting it was off. |
Không có tiếng gầm nào từ động cơ, cho thấy nó đã tắt. |
| Nghi vấn | Was that a roar I heard, or just the wind? |
Đó có phải là tiếng gầm tôi nghe thấy không, hay chỉ là tiếng gió? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lion roared loudly in the jungle. |
Con sư tử gầm lên dữ dội trong rừng. |
| Phủ định | The crowd did not roar with excitement during the boring play. |
Đám đông đã không reo hò phấn khích trong suốt vở kịch nhàm chán. |
| Nghi vấn | Did you hear the roar of the engine? |
Bạn có nghe thấy tiếng gầm của động cơ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a lion is hungry, it roars. |
Nếu một con sư tử đói, nó gầm. |
| Phủ định | If the crowd is silent, the stadium doesn't roar. |
Nếu đám đông im lặng, sân vận động không ồn ào. |
| Nghi vấn | If a bear is disturbed, does it roar? |
Nếu một con gấu bị làm phiền, nó có gầm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roar".
