(Top Banner Ad)
launching (product)
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Kinh tế, Marketing

launching (product)

UK: /lɔːntʃɪŋ/ • US: /lɔːntʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tung ra sản phẩm ra mắt sản phẩm giới thiệu sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of introducing a new product or service to the market.

Vietnamese Meaning

Hành động giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is launching a new product next month."

    "Công ty sẽ tung ra một sản phẩm mới vào tháng tới."

  • "The successful launching of their new product increased their market share."

    "Việc tung ra thành công sản phẩm mới của họ đã làm tăng thị phần của họ."

  • "They are planning a big launching for their new phone."

    "Họ đang lên kế hoạch cho một buổi ra mắt lớn cho chiếc điện thoại mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun launch sự ra mắt, buổi giới thiệu (sản phẩm); sự khởi động (dự án); sự phóng (tên lửa)
Noun launcher thiết bị phóng; người/công ty ra mắt sản phẩm
Verb launch ra mắt, giới thiệu (sản phẩm); khởi động (dự án); phóng (tên lửa, tàu thuyền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lancea
Vulgar Latin
*lanceare
Old French
lanchier
Middle English
launchen
Modern English
launch

Từ Ngọn Giáo Đến Sản Phẩm Mới

Từ 'lancea' trong tiếng Latin có nghĩa là ngọn giáo, từ đó phát triển thành động từ 'lanceare' (cầm giáo). Người Pháp cổ dùng 'lanchier' để chỉ hành động phóng hoặc ném một vật gì đó. Đến tiếng Anh, 'launch' ban đầu được dùng để miêu tả việc hạ thủy tàu thuyền, hoặc phóng một vật thể bay. Sau này, nghĩa của từ mở rộng thành khởi đầu một dự án, hoặc giới thiệu một sản phẩm mới ra thị trường, như thể 'phóng' sản phẩm đó ra thế giới vậy.

Usage Note

Khi sử dụng 'launching' với nghĩa là 'launching (product)', nó thường ám chỉ một giai đoạn hoặc hoạt động cụ thể trong quá trình tung ra sản phẩm, bao gồm các hoạt động marketing, quảng cáo, và phân phối. Cần phân biệt với 'release', có thể chỉ việc phát hành phần mềm hoặc phim ảnh, không nhất thiết bao gồm toàn bộ quá trình marketing rầm rộ như 'launch'.

Prepositions

of for

'Launching of (product)' nhấn mạnh hành động giới thiệu sản phẩm. 'Launching for (market)' nhấn mạnh thị trường mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + launching (product)
  • successful successful product launching
    (sự ra mắt sản phẩm thành công)
  • official official product launching
    (lễ ra mắt sản phẩm chính thức)
  • global global product launching
    (sự ra mắt sản phẩm toàn cầu)
  • soft soft launching
    (khởi chạy thử nghiệm (sản phẩm))
Verb + launching (product)
  • plan plan the product launching
    (lên kế hoạch ra mắt sản phẩm)
  • prepare for prepare for the product launching
    (chuẩn bị cho việc ra mắt sản phẩm)
  • delay delay the product launching
    (trì hoãn việc ra mắt sản phẩm)
  • attend attend the product launching event
    (tham dự sự kiện ra mắt sản phẩm)
Noun phrase with launching (product)
  • product product launching event
    (sự kiện ra mắt sản phẩm)
  • pre-launch pre-launch activities
    (các hoạt động trước khi ra mắt (sản phẩm))
  • post-launch post-launch analysis
    (phân tích sau khi ra mắt (sản phẩm))

Idioms

  • Soft launch

    Ra mắt thử nghiệm; giới thiệu sản phẩm/dịch vụ hạn chế cho một nhóm nhỏ trước khi phát hành chính thức để thu thập phản hồi.

    "The company decided on a soft launch for their new app to gather initial user feedback before the big marketing campaign."

    (Công ty quyết định ra mắt thử nghiệm ứng dụng mới để thu thập phản hồi ban đầu từ người dùng trước chiến dịch tiếp thị lớn.)

  • Hard launch

    Ra mắt chính thức; phát hành sản phẩm/dịch vụ công khai rộng rãi với đầy đủ chiến dịch quảng bá.

    "After months of preparation, the company announced the hard launch of their flagship smartphone."

    (Sau nhiều tháng chuẩn bị, công ty đã công bố ra mắt chính thức mẫu điện thoại thông minh chủ lực của họ.)

  • Launch with a bang

    Ra mắt rầm rộ, rất thành công; tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay khi bắt đầu.

    "The new movie launched with a bang, breaking box office records on its opening weekend."

    (Bộ phim mới ra mắt rất rầm rộ, phá vỡ kỷ lục doanh thu phòng vé ngay trong tuần công chiếu đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

launching (product)

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.

"The company is launching a new product next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company launched the product successfully.
Công ty đã ra mắt sản phẩm thành công.
Phủ định
The marketing team didn't launch the campaign effectively.
Đội ngũ marketing đã không triển khai chiến dịch một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Did they launch the new software update globally?
Họ đã ra mắt bản cập nhật phần mềm mới trên toàn cầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launching (product)".

Chiến lược 'Tạo Hype' và Buổi Ra Mắt Hoành Tráng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc ra mắt sản phẩm mới (product launching) thường được coi là một sự kiện quan trọng, đòi hỏi chiến lược marketing kỹ lưỡng để 'tạo hype' (gây sự chú ý và mong đợi). Các công ty thường tổ chức những buổi ra mắt hoành tráng với sự tham gia của giới truyền thông, người nổi tiếng và các buổi trình diễn công phu để thu hút sự chú ý và tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ đầu, điển hình như các sự kiện của Apple.

Văn hóa 'Unboxing' (Đập Hộp Sản Phẩm)

Một hiện tượng văn hóa liên quan đến việc ra mắt sản phẩm là các video 'unboxing' (đập hộp) phổ biến trên mạng xã hội, đặc biệt là YouTube. Người tiêu dùng hoặc những người có ảnh hưởng (influencer) sẽ quay lại toàn bộ quá trình mở hộp sản phẩm mới, thể hiện trải nghiệm ban đầu và bình luận về thiết kế, tính năng. Điều này không chỉ tạo thêm sự phấn khích cho người xem mà còn là một hình thức quảng bá sản phẩm hiệu quả sau khi được tung ra thị trường.