(Top Banner Ad)
discontinuing
B2
Verb (present participle) B2 General

discontinuing

UK: /ˌdɪskənˈtɪnjuːɪŋ/ • US: /ˌdɪskənˈtɪnjuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang ngừng đang chấm dứt đang hủy bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ending or ceasing to do something; stopping something from continuing.

Vietnamese Meaning

Đang kết thúc hoặc ngừng làm điều gì đó; dừng một cái gì đó lại không cho tiếp tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is discontinuing the production of this model due to low sales."

    "Công ty đang ngừng sản xuất mẫu xe này do doanh số bán hàng thấp."

  • "They are discontinuing the service next month."

    "Họ sẽ ngừng dịch vụ vào tháng tới."

  • "The website is discontinuing support for older browsers."

    "Trang web đang ngừng hỗ trợ các trình duyệt cũ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discontinue ngừng, chấm dứt, bỏ
Adjective discontinued đã ngừng sản xuất/cung cấp, đã bị chấm dứt
Noun discontinuation sự ngừng, sự chấm dứt, sự bỏ
Adjective discontinuous không liên tục, gián đoạn
Adverb discontinuously một cách không liên tục, gián đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuare
Old French
discontinuer
English
discontinue
English
discontinuing

Nguồn gốc của 'discontinuing'

Từ 'discontinuing' bắt nguồn từ động từ 'discontinue'. 'Discontinue' được ghép từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'không', 'ngược lại') và động từ 'continue' (nghĩa là 'tiếp tục'). Do đó, 'discontinue' mang nghĩa 'không tiếp tục', tức là 'dừng lại' hoặc 'chấm dứt'.

Usage Note

'Discontinuing' là dạng tiếp diễn của động từ 'discontinue'. Nó thường được dùng để chỉ một hành động đang diễn ra, ví dụ như việc ngừng sản xuất một sản phẩm, ngừng cung cấp một dịch vụ, hoặc ngừng tham gia vào một hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời hoặc đang tiến hành của việc ngừng lại, trái ngược với 'discontinued' là đã hoàn thành việc ngừng.

Prepositions

with from

'Discontinuing with' có thể chỉ việc ngừng một thói quen, một mối quan hệ. 'Discontinuing from' (ít phổ biến hơn) có thể ngụ ý việc rút khỏi một tổ chức hoặc một hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + discontinuing (dạng V-ing)
  • consider consider discontinuing
    (cân nhắc việc ngừng/chấm dứt)
  • recommend recommend discontinuing
    (khuyến nghị ngừng/chấm dứt)
  • announce announce discontinuing
    (thông báo ngừng/chấm dứt)
  • plan plan discontinuing
    (lên kế hoạch ngừng/chấm dứt)

Idioms

  • discontinuing a product line

    ngừng sản xuất một dòng sản phẩm

    "The company is discontinuing a product line due to low demand."

    (Công ty đang ngừng sản xuất một dòng sản phẩm do nhu cầu thấp.)

  • discontinuing a service

    ngừng cung cấp một dịch vụ

    "They are discontinuing a free service to focus on premium offerings."

    (Họ đang ngừng một dịch vụ miễn phí để tập trung vào các dịch vụ cao cấp.)

  • discontinuing a practice

    chấm dứt một thông lệ/thực hành

    "The school board is discontinuing a controversial practice after parent complaints."

    (Ban giám hiệu trường đang chấm dứt một thực hành gây tranh cãi sau những khiếu nại của phụ huynh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontinuing

Verb (present participle)
Lật mặt

Đang kết thúc hoặc ngừng làm điều gì đó; dừng một cái gì đó lại không cho tiếp tục.

"The company is discontinuing the production of this model due to low sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I decided to discontinue my subscription.
Tôi đã quyết định ngừng đăng ký của mình.
Phủ định
I chose not to discontinue my studies.
Tôi đã chọn không ngừng việc học của mình.
Nghi vấn
Why did they decide to discontinue the product line?
Tại sao họ quyết định ngừng dòng sản phẩm này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinuing".

Quyết định ngừng kinh doanh

Trong kinh doanh, việc ngừng sản xuất một sản phẩm hoặc chấm dứt một dịch vụ (discontinuing) là một quyết định chiến lược quan trọng. Nó có thể do sản phẩm không còn lợi nhuận, công nghệ lỗi thời, hoặc để tập trung vào các lĩnh vực khác hiệu quả hơn.

Ảnh hưởng đến người tiêu dùng

Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ được yêu thích bị ngừng cung cấp, điều này thường gây ra sự thất vọng lớn cho người tiêu dùng trung thành. Đôi khi, các sản phẩm đã ngừng sản xuất trở thành hàng hiếm và có giá trị sưu tầm cao trên thị trường.