(Top Banner Ad)
launder
B2
verb B2 Kinh tế, Tài chính, Giặt ủi

launder

UK: /ˈlɔːndə(r)/ • US: /ˈlɔːndər/

Nghĩa tiếng Việt

giặt ủi rửa tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wash, iron, and mend clothes or linen.

Vietnamese Meaning

Giặt, ủi và sửa quần áo hoặc vải lanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took the sheets to be laundered."

    "Cô ấy mang ga trải giường đi giặt ủi."

  • "He was charged with conspiracy to launder drug money."

    "Anh ta bị buộc tội âm mưu rửa tiền ma túy."

  • "The hotel offers a laundering service."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt ủi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb laundry Việc giặt ủi; quần áo cần giặt
Noun launderette Tiệm giặt tự động
Noun laundering Hành động rửa tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Giặt ủi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lavare
Old French
lavanderie
English
launder

Nguồn Gốc Của 'Launder'

Từ 'launder' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lavare', có nghĩa là 'giặt'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động giặt quần áo. Tuy nhiên, theo thời gian, nó mang một ý nghĩa khác, ám chỉ việc che giấu nguồn gốc của tiền bạc bất hợp pháp, cũng giống như việc giặt quần áo bẩn để làm sạch chúng.

Usage Note

Nghĩa đen của từ là giặt giũ quần áo. Trong ngữ cảnh này, 'launder' thường bao gồm cả việc làm khô và ủi quần áo sau khi giặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + launder
  • attempt to launder money
    (cố gắng rửa tiền)
  • be used to launder money
    (được sử dụng để rửa tiền)
  • invest and launder money
    (đầu tư và rửa tiền)
Adjective + launder
  • easy to launder money
    (dễ dàng rửa tiền)
  • difficult to launder money
    (khó rửa tiền)

Idioms

  • Launder money

    Rửa tiền (che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền)

    "The criminals used offshore accounts to launder the money they stole."

    (Những tên tội phạm đã sử dụng các tài khoản nước ngoài để rửa số tiền mà chúng đã đánh cắp.)

  • Money laundering

    Hoạt động rửa tiền

    "He was arrested for money laundering and tax evasion."

    (Anh ta bị bắt vì tội rửa tiền và trốn thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

launder

verb
Lật mặt

Giặt, ủi và sửa quần áo hoặc vải lanh.

"She took the sheets to be laundered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must launder his shirt before the meeting.
Anh ấy phải giặt áo sơ mi trước cuộc họp.
Phủ định
They shouldn't launder money through offshore accounts.
Họ không nên rửa tiền thông qua các tài khoản ở nước ngoài.
Nghi vấn
Could a launderer be caught if they are careful?
Liệu một người rửa tiền có thể bị bắt nếu họ cẩn thận không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needed a way to hide their illegal profits: they chose to launder the money through offshore accounts.
Công ty cần một cách để che giấu lợi nhuận bất hợp pháp: họ đã chọn rửa tiền thông qua các tài khoản ở nước ngoài.
Phủ định
He claimed he earned his wealth legitimately: he didn't launder any money, according to his statement.
Anh ta tuyên bố rằng anh ta kiếm được sự giàu có của mình một cách hợp pháp: anh ta không rửa bất kỳ khoản tiền nào, theo tuyên bố của anh ta.
Nghi vấn
Was he truly a simple launderer: or was he a key player in a much larger criminal network?
Anh ta có thực sự chỉ là một người giặt ủi đơn giản: hay anh ta là một nhân vật chủ chốt trong một mạng lưới tội phạm lớn hơn nhiều?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launder".

Rửa Tiền

Rửa tiền là một vấn đề toàn cầu, gây ảnh hưởng đến nền kinh tế và an ninh của nhiều quốc gia. Các tổ chức tội phạm sử dụng nhiều phương pháp tinh vi để che giấu nguồn gốc của tiền bất hợp pháp, gây khó khăn cho việc điều tra và truy tố.