launder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To wash, iron, and mend clothes or linen.
Vietnamese Meaning
Giặt, ủi và sửa quần áo hoặc vải lanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took the sheets to be laundered."
"Cô ấy mang ga trải giường đi giặt ủi."
-
"He was charged with conspiracy to launder drug money."
"Anh ta bị buộc tội âm mưu rửa tiền ma túy."
-
"The hotel offers a laundering service."
"Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt ủi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | laundry | Việc giặt ủi; quần áo cần giặt |
| Noun | launderette | Tiệm giặt tự động |
| Noun | laundering | Hành động rửa tiền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen của từ là giặt giũ quần áo. Trong ngữ cảnh này, 'launder' thường bao gồm cả việc làm khô và ủi quần áo sau khi giặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to launder money (cố gắng rửa tiền)
-
be used to launder money (được sử dụng để rửa tiền)
-
invest and launder money (đầu tư và rửa tiền)
-
easy to launder money (dễ dàng rửa tiền)
-
difficult to launder money (khó rửa tiền)
Idioms
-
Launder money
Rửa tiền (che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền)
"The criminals used offshore accounts to launder the money they stole."
(Những tên tội phạm đã sử dụng các tài khoản nước ngoài để rửa số tiền mà chúng đã đánh cắp.)
-
Money laundering
Hoạt động rửa tiền
"He was arrested for money laundering and tax evasion."
(Anh ta bị bắt vì tội rửa tiền và trốn thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
launder
verbGiặt, ủi và sửa quần áo hoặc vải lanh.
"She took the sheets to be laundered."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must launder his shirt before the meeting. |
Anh ấy phải giặt áo sơ mi trước cuộc họp. |
| Phủ định | They shouldn't launder money through offshore accounts. |
Họ không nên rửa tiền thông qua các tài khoản ở nước ngoài. |
| Nghi vấn | Could a launderer be caught if they are careful? |
Liệu một người rửa tiền có thể bị bắt nếu họ cẩn thận không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company needed a way to hide their illegal profits: they chose to launder the money through offshore accounts. |
Công ty cần một cách để che giấu lợi nhuận bất hợp pháp: họ đã chọn rửa tiền thông qua các tài khoản ở nước ngoài. |
| Phủ định | He claimed he earned his wealth legitimately: he didn't launder any money, according to his statement. |
Anh ta tuyên bố rằng anh ta kiếm được sự giàu có của mình một cách hợp pháp: anh ta không rửa bất kỳ khoản tiền nào, theo tuyên bố của anh ta. |
| Nghi vấn | Was he truly a simple launderer: or was he a key player in a much larger criminal network? |
Anh ta có thực sự chỉ là một người giặt ủi đơn giản: hay anh ta là một nhân vật chủ chốt trong một mạng lưới tội phạm lớn hơn nhiều? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launder".
