(Top Banner Ad)
laundromat
B1
danh từ B1 Dịch vụ

laundromat

UK: /ˈlɔːndrəmæt/ • US: /ˈlɔːndrəmæt/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm giặt ủi tự phục vụ cửa hàng giặt tự động khu giặt công cộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-service laundry facility where customers wash and dry their own clothes.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở giặt ủi tự phục vụ, nơi khách hàng tự giặt và sấy quần áo của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I go to the laundromat every Sunday to wash my clothes."

    "Tôi đi tiệm giặt ủi mỗi chủ nhật để giặt quần áo."

  • "She spends a lot of time at the laundromat because her apartment doesn't have a washing machine."

    "Cô ấy dành nhiều thời gian ở tiệm giặt ủi vì căn hộ của cô ấy không có máy giặt."

  • "The laundromat is open 24 hours a day."

    "Tiệm giặt ủi mở cửa 24 giờ một ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laundry đồ giặt ủi, tiệm giặt ủi
Verb launder giặt ủi, làm sạch (quần áo); rửa tiền (nghĩa bóng)
Noun laundering sự giặt ủi; sự rửa tiền
Noun laundryman người làm nghề giặt ủi (nam)
Noun laundrywoman người làm nghề giặt ủi (nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
laundry
English
automat
English (blend)
laundromat

Nguồn gốc của 'Laundromat'

Từ 'laundromat' ra đời vào khoảng những năm 1930 ở Mỹ, là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'laundry' (có nghĩa là đồ giặt hoặc tiệm giặt) và 'automat' (từ 'automatic', chỉ sự tự động). Do đó, 'laundromat' có nghĩa đen là một cửa hàng giặt ủi tự động, nơi khách hàng tự vận hành máy giặt và máy sấy.

Usage Note

Từ 'laundromat' thường dùng để chỉ các tiệm giặt ủi công cộng có nhiều máy giặt và máy sấy, hoạt động bằng tiền xu hoặc thẻ. Nó khác với dịch vụ giặt ủi đầy đủ (full-service laundry) nơi nhân viên giặt quần áo cho khách hàng.

Prepositions

at in

Có thể sử dụng 'at' để chỉ vị trí chung chung (e.g., 'She's at the laundromat'). 'In' thường dùng khi nói đến việc đang ở bên trong tiệm giặt (e.g., 'I'm in the laundromat').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + laundromat
  • go to go to the laundromat
    (đi đến tiệm giặt ủi)
  • use use a laundromat
    (sử dụng tiệm giặt ủi)
  • find find a laundromat
    (tìm một tiệm giặt ủi)
Adjective + laundromat
  • local local laundromat
    (tiệm giặt ủi địa phương)
  • coin-operated coin-operated laundromat
    (tiệm giặt ủi hoạt động bằng xu/tiền xu)
  • 24-hour 24-hour laundromat
    (tiệm giặt ủi mở cửa 24 giờ)

Idioms

  • do laundry at the laundromat

    giặt đồ ở tiệm giặt ủi

    "I need to do laundry at the laundromat this weekend."

    (Cuối tuần này tôi cần đi giặt đồ ở tiệm giặt ủi.)

  • a trip to the laundromat

    một chuyến đi đến tiệm giặt ủi

    "A trip to the laundromat is a necessary chore for many city dwellers."

    (Một chuyến đi đến tiệm giặt ủi là công việc vặt cần thiết đối với nhiều người sống ở thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laundromat

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở giặt ủi tự phục vụ, nơi khách hàng tự giặt và sấy quần áo của mình.

"I go to the laundromat every Sunday to wash my clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laundromat".

Tiện ích thiết yếu ở thành phố

Ở nhiều thành phố phương Tây, đặc biệt là các khu chung cư nhỏ, không phải gia đình nào cũng có máy giặt riêng. Laundromat trở thành một tiện ích thiết yếu, giúp người dân giặt giũ quần áo một cách tiện lợi. Chúng thường mở cửa muộn hoặc 24/7.

Không gian cộng đồng và trải nghiệm xã hội

Laundromat không chỉ là nơi giặt đồ mà đôi khi còn là một không gian xã hội. Trong khi chờ đợi, mọi người có thể đọc sách, làm việc, hoặc trò chuyện với những người khác, tạo nên một nét văn hóa độc đáo trong đời sống đô thị.