(Top Banner Ad)
Whitewash
B2
Noun B2 Chính trị, Truyền thông, Xây dựng

Whitewash

UK: /ˈwaɪtwɒʃ/ • US: /ˈwaɪtwɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

che đậy bưng bít lấp liếm tẩy trắng (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white liquid used for painting walls, ceilings, etc.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng màu trắng được sử dụng để sơn tường, trần nhà, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old barn was covered in whitewash."

    "Chuồng ngựa cũ được phủ một lớp vôi trắng."

  • "The government was accused of whitewashing the investigation."

    "Chính phủ bị cáo buộc che đậy cuộc điều tra."

  • "It's not just about whitewashing the truth; it's about actively manipulating public opinion."

    "Nó không chỉ là về việc che đậy sự thật; nó còn là về việc chủ động thao túng dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whitewash Vật liệu vôi trắng dùng để sơn; sự che đậy, bao che lỗi lầm hoặc thất bại; kết quả của việc che đậy.
Verb whitewash Sơn bằng vôi trắng; che đậy, làm sạch sai phạm, thất bại hoặc tội lỗi để làm cho chúng trông có vẻ vô tội hoặc chấp nhận được.
Noun whitewashing Hành động che đậy, tẩy trắng (để giấu đi sự thật xấu xí).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
white
English
wash
English (compound)
whitewash

Nguồn gốc của 'Whitewash'

Từ 'whitewash' ban đầu được dùng để chỉ hành động sơn tường bằng vôi trắng hoặc một chất lỏng màu trắng để làm sạch và sáng. Theo thời gian, đặc biệt là từ thế kỷ 18, từ này phát triển nghĩa bóng để mô tả hành động che đậy những sự thật xấu xí, sai trái hoặc thất bại nhằm làm cho chúng trông tốt hơn, trong sạch hơn, giống như việc sơn một lớp vôi trắng che đi những vết bẩn.

Usage Note

Nghĩa đen của từ, ít phổ biến hơn nghĩa bóng.

Prepositions

with

whitewash something with something: sơn cái gì đó bằng cái gì đó

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Whitewash
  • give give a whitewash
    (thực hiện một sự che đậy/tẩy trắng)
  • accuse of accuse of whitewashing
    (buộc tội che đậy/tẩy trắng (ai đó))
  • be seen as be seen as a whitewash
    (được xem là một sự che đậy/tẩy trắng)
  • attempt a attempt a whitewash
    (cố gắng che đậy/tẩy trắng)
Adjective + Whitewash
  • complete a complete whitewash
    (một sự che đậy/tẩy trắng hoàn toàn)
  • political a political whitewash
    (sự che đậy/tẩy trắng về chính trị)
  • official an official whitewash
    (sự che đậy/tẩy trắng chính thức)
  • corporate a corporate whitewash
    (sự che đậy/tẩy trắng của doanh nghiệp)

Idioms

  • to whitewash something

    Che đậy, làm sạch, hoặc làm cho một sự thật xấu xí, một lỗi lầm, hay một vụ bê bối trông có vẻ chấp nhận được hoặc vô tội.

    "The government was accused of trying to whitewash the corruption scandal."

    (Chính phủ bị buộc tội cố gắng che đậy vụ bê bối tham nhũng.)

  • a whitewash job

    Một công việc hoặc nỗ lực nhằm che đậy sự thật hoặc làm cho một tình huống xấu trở nên tốt đẹp hơn, thường với mục đích đánh lừa.

    "Critics called the investigation a total whitewash job designed to protect the powerful."

    (Các nhà phê bình gọi cuộc điều tra là một màn che đậy hoàn toàn được thiết kế để bảo vệ những người có quyền lực.)

  • to be whitewashed

    Bị che đậy, bị tẩy trắng; được làm cho trông vô tội hoặc tốt đẹp hơn so với thực tế (thường là một cách tiêu cực).

    "The company's past mistakes were completely whitewashed in the annual report."

    (Những sai lầm trong quá khứ của công ty đã bị che đậy hoàn toàn trong báo cáo thường niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Whitewash

Noun
Lật mặt

Một chất lỏng màu trắng được sử dụng để sơn tường, trần nhà, v.v.

"The old barn was covered in whitewash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company admitted whitewashing the data to improve its image.
Công ty thừa nhận đã tẩy trắng dữ liệu để cải thiện hình ảnh của mình.
Phủ định
I don't appreciate them whitewashing the truth about the incident.
Tôi không đánh giá cao việc họ che đậy sự thật về vụ việc.
Nghi vấn
Do you consider whitewashing a viable solution to the problem?
Bạn có coi việc tẩy trắng là một giải pháp khả thi cho vấn đề này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is being accused of whitewashing the details of the incident.
Chính phủ đang bị cáo buộc che đậy chi tiết của vụ việc.
Phủ định
The company is not whitewashing its environmental impact; it's being transparent.
Công ty không che đậy tác động môi trường của mình; họ đang minh bạch.
Nghi vấn
Are they whitewashing the old brick wall to make it look modern?
Họ đang quét vôi bức tường gạch cũ để làm cho nó trông hiện đại hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Whitewash".

Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình

'Whitewash' phản ánh một vấn đề đạo đức xã hội quan trọng: sự thiếu minh bạch và trách nhiệm giải trình. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, hành vi che đậy sai phạm (whitewashing) thường bị lên án gay gắt, coi là hành động phản bội lòng tin của công chúng, dù là trong chính trị, kinh doanh hay các lĩnh vực khác.

Từ ý nghĩa đen đến nghĩa bóng

Giống như việc sơn vôi trắng có thể che đi vết bẩn hoặc sự cũ kỹ của một bức tường, từ 'whitewash' mang ý nghĩa che đậy những điều xấu xa, sai trái để tạo ra một vẻ ngoài trong sạch, tốt đẹp hơn. Điều này nhấn mạnh sự khác biệt giữa hình thức bên ngoài và bản chất thực sự của sự việc, một chủ đề thường gặp trong phê bình xã hội và văn học.