(Top Banner Ad)
laurel leaf
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Văn hóa

laurel leaf

UK: /ˈlɒrəl liːf/ • US: /ˈlɔːrəl liːf/

Nghĩa tiếng Việt

lá nguyệt quế vòng nguyệt quế (ngụ ý)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leaf from the laurel tree, especially the bay laurel (Laurus nobilis), often used as a symbol of victory or achievement.

Vietnamese Meaning

Lá của cây nguyệt quế, đặc biệt là nguyệt quế thơm (Laurus nobilis), thường được sử dụng như một biểu tượng của chiến thắng hoặc thành tựu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The victorious general was crowned with laurel leaves."

    "Vị tướng chiến thắng được đội vòng nguyệt quế."

  • "In ancient times, poets were often depicted wearing a laurel leaf crown."

    "Thời cổ đại, các nhà thơ thường được mô tả đội vòng nguyệt quế."

  • "She received a medal decorated with laurel leaves for her outstanding achievements."

    "Cô ấy đã nhận được huy chương được trang trí bằng lá nguyệt quế cho những thành tích xuất sắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laurel cây nguyệt quế
Adjective laureate được trao vòng nguyệt quế; được vinh danh
Noun baccalaureate bằng cử nhân (gốc từ 'bacca laurea' - quả nguyệt quế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laurus
Old French
laurier
English
laurel
English
leaf

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Trong thần thoại Hy Lạp, cây nguyệt quế (laurel) gắn liền với thần Apollo. Khi Apollo theo đuổi nàng Daphne, nàng đã biến thành cây nguyệt quế để trốn thoát. Từ đó, nguyệt quế trở thành biểu tượng của chiến thắng, vinh quang và sự bảo vệ. Lá nguyệt quế thường được dùng để kết thành vòng nguyệt quế đội lên đầu những người chiến thắng trong các cuộc thi đấu.

Usage Note

Cụm từ 'laurel leaf' thường liên quan đến các nghi lễ và biểu tượng cổ điển. Lá nguyệt quế trong lịch sử Hy Lạp và La Mã cổ đại được dùng để làm vòng nguyệt quế trao cho những người chiến thắng trong các cuộc thi thể thao hoặc các anh hùng. Ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự vinh quang và thành công.

Prepositions

in with

* in: used in phrases like 'crowned in laurel leaves' to describe the act of bestowing an honor. * with: used to describe something made using laurel leaves, such as 'decorated with laurel leaves'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laurel leaf
  • fragrant fragrant laurel leaf
    (lá nguyệt quế thơm ngát)
  • dried dried laurel leaf
    (lá nguyệt quế khô)
  • fresh fresh laurel leaf
    (lá nguyệt quế tươi)
Verb + laurel leaf
  • add add a laurel leaf
    (thêm một lá nguyệt quế)
  • use use laurel leaf
    (sử dụng lá nguyệt quế)
  • smell smell a laurel leaf
    (ngửi lá nguyệt quế)

Idioms

  • rest on one's laurels

    ngủ quên trên chiến thắng, tự mãn với thành công đã đạt được

    "He won the championship last year, but he can't just rest on his laurels."

    (Anh ấy đã vô địch năm ngoái, nhưng anh ấy không thể chỉ ngủ quên trên chiến thắng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laurel leaf

Danh từ
Lật mặt

Lá của cây nguyệt quế, đặc biệt là nguyệt quế thơm (Laurus nobilis), thường được sử dụng như một biểu tượng của chiến thắng hoặc thành tựu.

"The victorious general was crowned with laurel leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laurel leaf".

Vòng nguyệt quế trong lịch sử

Trong lịch sử La Mã cổ đại, vòng nguyệt quế là biểu tượng của chiến thắng quân sự và danh dự. Các tướng lĩnh chiến thắng thường được đội vòng nguyệt quế khi trở về Rome.