(Top Banner Ad)
victory
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

victory

UK: /ˈvɪktəri/ • US: /ˈvɪktəri/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng thắng lợi sự thắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of defeating an enemy or opponent in a battle, game, election, or contest.

Vietnamese Meaning

Hành động đánh bại kẻ thù hoặc đối thủ trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử hoặc cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team celebrated their victory with a parade."

    "Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ bằng một cuộc diễu hành."

  • "It was a great victory for the women's rights movement."

    "Đó là một chiến thắng lớn cho phong trào đòi quyền lợi phụ nữ."

  • "The athlete dedicated his victory to his late father."

    "Vận động viên đã dành tặng chiến thắng của mình cho người cha quá cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun victor người chiến thắng
Adjective victorious chiến thắng, thắng lợi
Verb victimize làm hại, ngược đãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
victoria
English
victory

Nguồn gốc của 'victory'

Từ 'victory' bắt nguồn từ 'victoria' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chiến thắng'. Victoria cũng là tên của nữ thần chiến thắng trong thần thoại La Mã, tương đương với nữ thần Nike của Hy Lạp. Người La Mã rất coi trọng chiến thắng trong chiến tranh và các cuộc thi đấu, vì vậy từ 'victoria' mang ý nghĩa rất lớn đối với họ.

Usage Note

Từ 'victory' thường mang ý nghĩa chiến thắng hoàn toàn và rõ ràng. Khác với 'success' mang nghĩa thành công nói chung, 'victory' nhấn mạnh yếu tố đánh bại đối thủ. Cần phân biệt với 'triumph' mang sắc thái trang trọng và lớn lao hơn.

Prepositions

over against

'Victory over' thường dùng để chỉ chiến thắng trước một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Victory over the enemy'. 'Victory against' có thể dùng khi nói về việc vượt qua một khó khăn. Ví dụ: 'Victory against all odds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + victory
  • decisive a decisive victory
    (một chiến thắng quyết định)
  • narrow a narrow victory
    (một chiến thắng sít sao)
  • hollow a hollow victory
    (một chiến thắng trống rỗng)
Verb + victory
  • achieve achieve victory
    (giành được chiến thắng)
  • celebrate celebrate a victory
    (ăn mừng chiến thắng)
  • secure secure a victory
    (đảm bảo một chiến thắng)

Idioms

  • Pyrrhic victory

    chiến thắng Pyrros (chiến thắng phải trả một cái giá quá đắt)

    "They won the battle, but it was a Pyrrhic victory because they lost so many soldiers."

    (Họ thắng trận chiến, nhưng đó là một chiến thắng Pyrros vì họ đã mất quá nhiều binh sĩ.)

  • victory is sweet

    Chiến thắng thật ngọt ngào

    "After years of hard work, victory is sweet."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, chiến thắng thật ngọt ngào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

victory

Danh từ
Lật mặt

Hành động đánh bại kẻ thù hoặc đối thủ trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử hoặc cuộc thi.

"The team celebrated their victory with a parade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victory".

Biểu tượng chữ V

Chữ V thường được dùng làm biểu tượng cho chiến thắng (victory), đặc biệt trong thời chiến. Winston Churchill, thủ tướng Anh trong Thế chiến II, thường xuyên giơ hai ngón tay tạo thành hình chữ V để thể hiện quyết tâm chiến thắng.

Chiến thắng trong thể thao

Trong thể thao, chiến thắng là mục tiêu cao nhất của mọi vận động viên và đội tuyển. Các cuộc thi đấu thể thao thường được tổ chức để tìm ra người chiến thắng, và người chiến thắng sẽ nhận được huy chương, cúp hoặc các phần thưởng khác.