(Top Banner Ad)
bay leaf
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

bay leaf

UK: /ˈbeɪ ˌliːf/ • US: /ˈbeɪ ˌliːf/

Nghĩa tiếng Việt

lá nguyệt quế lá thơm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leaf of the bay laurel (Laurus nobilis) tree, used as a culinary herb.

Vietnamese Meaning

Lá của cây nguyệt quế (Laurus nobilis), được sử dụng như một loại thảo mộc trong nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a bay leaf to the stew to enhance the flavor."

    "Cô ấy thêm một lá nguyệt quế vào món hầm để tăng thêm hương vị."

  • "Bay leaf is often used in Mediterranean cuisine."

    "Lá nguyệt quế thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải."

  • "Remember to remove the bay leaf before serving the soup."

    "Hãy nhớ bỏ lá nguyệt quế ra trước khi dọn súp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective leafy có nhiều lá, rậm lá
Adjective leafless không có lá, trụi lá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bacca
Old French
baie
English
bay
Old English
leaf
English
bay leaf

Nguồn gốc lá nguyệt quế

Lá nguyệt quế (bay leaf) có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, là lá của cây nguyệt quế (bay laurel). Trong các nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại, cây nguyệt quế mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Vòng nguyệt quế được dùng để trao cho các nhà thơ, vận động viên chiến thắng và hoàng đế, tượng trưng cho vinh quang, danh dự và sự bất tử. Ngoài ra, người xưa còn tin rằng lá nguyệt quế có khả năng bảo vệ và mang lại may mắn. Từ 'bay' trong 'bay leaf' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bacca' (nghĩa là quả mọng), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'baie' chỉ cả quả mọng và cây nguyệt quế, rồi vào tiếng Anh.

Usage Note

Lá nguyệt quế thường được dùng để tạo hương vị cho các món súp, nước sốt, món hầm và các món thịt. Lá có vị đắng nhẹ và hương thơm đặc trưng, thường được loại bỏ khỏi món ăn trước khi dùng. Nên sử dụng lá khô vì lá tươi có vị đắng hơn.

Prepositions

in for

"In" được dùng để chỉ việc lá nguyệt quế được thêm vào trong món ăn, ví dụ: "Add a bay leaf in the soup". "For" có thể dùng để chỉ mục đích sử dụng lá nguyệt quế, ví dụ: "Use bay leaf for flavoring."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bay leaf
  • fresh fresh bay leaf
    (lá nguyệt quế tươi)
  • dried dried bay leaf
    (lá nguyệt quế khô)
  • whole whole bay leaf
    (lá nguyệt quế nguyên lá)
  • crushed crushed bay leaf
    (lá nguyệt quế nghiền/xé vụn)
Verb + bay leaf
  • add add bay leaf
    (thêm lá nguyệt quế)
  • simmer simmer with bay leaf
    (hầm với lá nguyệt quế)
  • remove remove the bay leaf
    (vớt/bỏ lá nguyệt quế ra)
  • use use a bay leaf
    (dùng một lá nguyệt quế)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bay leaf

danh từ
Lật mặt

Lá của cây nguyệt quế (Laurus nobilis), được sử dụng như một loại thảo mộc trong nấu ăn.

"She added a bay leaf to the stew to enhance the flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added a bay leaf to the soup.
Cô ấy đã thêm một lá nguyệt quế vào súp.
Phủ định
I didn't use a bay leaf in the stew.
Tôi đã không sử dụng lá nguyệt quế trong món hầm.
Nghi vấn
Did you remember to remove the bay leaf before serving?
Bạn có nhớ bỏ lá nguyệt quế ra trước khi ăn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be adding a bay leaf to the soup for extra flavor.
Đầu bếp sẽ thêm một lá nguyệt quế vào súp để tăng thêm hương vị.
Phủ định
She won't be using a bay leaf in the stew because she's allergic to it.
Cô ấy sẽ không sử dụng lá nguyệt quế trong món hầm vì cô ấy bị dị ứng với nó.
Nghi vấn
Will you be including a bay leaf in the recipe?
Bạn có định bao gồm lá nguyệt quế trong công thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bay leaf".

Biểu tượng vinh quang và chiến thắng

Trong thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, lá nguyệt quế là biểu tượng cao quý của chiến thắng, danh dự và trí tuệ. Các vị vua, tướng lĩnh chiến thắng, nhà thơ và vận động viên xuất sắc thường được trao tặng vòng nguyệt quế (làm từ cành lá nguyệt quế) để vinh danh thành tựu của họ. Hình ảnh này đã đi vào văn hóa và ngôn ngữ, đại diện cho sự thành công vượt trội.

Vai trò trong ẩm thực

Lá nguyệt quế là một loại gia vị phổ biến trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới, đặc biệt là Địa Trung Hải và châu Âu. Nó được dùng để tăng hương vị cho các món hầm, súp, nước sốt và thịt. Lá nguyệt quế có mùi thơm thảo mộc đặc trưng, hơi cay và đắng nhẹ. Thông thường, lá nguyệt quế sẽ được thêm vào món ăn trong quá trình nấu và vớt ra trước khi dùng bữa, vì lá khá cứng và có thể gây khó chịu khi ăn trực tiếp.