(Top Banner Ad)
law of parsimony
C1
noun phrase C1 Khoa học, Triết học, Thống kê

law of parsimony

UK: /ˌlɔː əv ˈpɑːsɪməni/ • US: /ˌlɔː əv ˈpɑːrsɪmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc tiết kiệm luật tiết kiệm dao cạo Occam
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that, of two explanations that account for all the facts, the simpler one is more likely to be correct.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc cho rằng, trong hai cách giải thích cho tất cả các sự kiện, cách giải thích đơn giản hơn có khả năng đúng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law of parsimony suggests that we should prefer the simplest explanation that fits the data."

    "Luật tiết kiệm ngụ ý rằng chúng ta nên ưu tiên cách giải thích đơn giản nhất phù hợp với dữ liệu."

  • "Applying the law of parsimony, we can eliminate the more complex theories."

    "Áp dụng luật tiết kiệm, chúng ta có thể loại bỏ các lý thuyết phức tạp hơn."

  • "Scientists often use the law of parsimony to guide their research."

    "Các nhà khoa học thường sử dụng luật tiết kiệm để hướng dẫn nghiên cứu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parsimony sự tiết kiệm quá mức, tính keo kiệt; sự đơn giản, tính tinh giản (trong giải thích)
Adjective parsimonious tiết kiệm quá mức, keo kiệt; đơn giản, tinh giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex parsimoniae
English
law of parsimony

Nguồn gốc của 'Law of Parsimony'

Trong triết học và khoa học, 'law of parsimony' hay còn gọi là 'Occam's Razor' xuất phát từ William of Ockham, một tu sĩ người Anh sống vào thế kỷ 14. Ông cho rằng khi có nhiều giả thuyết để giải thích một hiện tượng, giả thuyết đơn giản nhất thường là đúng nhất. Nguyên tắc này khuyến khích chúng ta tìm kiếm giải pháp hiệu quả và ít phức tạp nhất cho vấn đề.

Usage Note

Luật này thường được gọi là Dao cạo Occam (Occam's razor). Nó ủng hộ việc chọn giả thuyết với ít giả định nhất. Parsimony ở đây mang nghĩa tiết kiệm, tối giản.

Prepositions

of

Thường đi sau 'law' (law of...) để chỉ quy luật của cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + law of parsimony
  • general general law of parsimony
    (nguyên tắc tiết kiệm chung)
  • strict strict law of parsimony
    (nguyên tắc tiết kiệm chặt chẽ)
Verb + law of parsimony
  • apply apply the law of parsimony
    (áp dụng nguyên tắc tiết kiệm)
  • use use the law of parsimony
    (sử dụng nguyên tắc tiết kiệm)

Idioms

  • Occam's Razor

    dao cạo Occam (tức là luật tiết kiệm)

    "When faced with two competing hypotheses, Occam's Razor suggests choosing the simpler one."

    (Khi đối mặt với hai giả thuyết cạnh tranh, dao cạo Occam gợi ý nên chọn giả thuyết đơn giản hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law of parsimony

noun phrase
Lật mặt

Nguyên tắc cho rằng, trong hai cách giải thích cho tất cả các sự kiện, cách giải thích đơn giản hơn có khả năng đúng hơn.

"The law of parsimony suggests that we should prefer the simplest explanation that fits the data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law of parsimony".

Ứng dụng trong Khoa học

Trong khoa học, 'law of parsimony' giúp các nhà khoa học lựa chọn giữa các lý thuyết cạnh tranh. Lý thuyết đơn giản hơn, với ít giả định hơn, thường được ưu tiên, trừ khi có bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ lý thuyết phức tạp hơn.

Sự đơn giản trong Thiết kế

Nguyên tắc này cũng được áp dụng trong thiết kế, khuyến khích các nhà thiết kế tạo ra các sản phẩm và dịch vụ đơn giản, dễ sử dụng và hiệu quả. Thiết kế tối giản thường được ưa chuộng vì tính thẩm mỹ và tính thực tiễn.