(Top Banner Ad)
model selection
C1
noun C1 Thống kê, Học máy, Khoa học dữ liệu

model selection

UK: /ˈmɒdl səˈlɛkʃən/ • US: /ˈmɑːdl səˈlɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn mô hình chọn mô hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of choosing one statistical model from a set of candidate models, given data.

Vietnamese Meaning

Quá trình lựa chọn một mô hình thống kê tốt nhất từ một tập hợp các mô hình tiềm năng, dựa trên dữ liệu đã cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Model selection is a critical step in developing a robust machine learning system."

    "Lựa chọn mô hình là một bước quan trọng trong việc phát triển một hệ thống học máy mạnh mẽ."

  • "The researchers employed a rigorous model selection process to determine the most accurate predictive model."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một quy trình lựa chọn mô hình nghiêm ngặt để xác định mô hình dự đoán chính xác nhất."

  • "Several criteria were used for model selection, including AIC and BIC."

    "Một vài tiêu chí đã được sử dụng để lựa chọn mô hình, bao gồm AIC và BIC."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model Mô hình, kiểu mẫu
Verb model Mô phỏng, tạo mẫu
Noun selection Sự lựa chọn, sự tuyển chọn
Verb select Lựa chọn, chọn lọc
Noun selector Bộ phận/người chọn lựa
Adjective selective Có tính chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively Một cách chọn lọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Học máy, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modulus
Old French
modelle
English
model
Latin
selectio
English
selection

Nguồn gốc 'Model Selection'

Cụm từ 'model selection' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Model' (mô hình) xuất phát từ tiếng Latin 'modulus' (ý nghĩa 'một thước đo nhỏ, một tiêu chuẩn'), qua tiếng Pháp cổ 'modelle' để chỉ một khuôn mẫu, hình mẫu. 'Selection' (sự lựa chọn) có gốc từ tiếng Latin 'selectio' (ý nghĩa 'sự chọn lọc ra, sự lựa chọn'). Khi ghép lại, 'model selection' mô tả hành động chọn ra mô hình tốt nhất từ nhiều lựa chọn, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực khoa học dữ liệu, thống kê và học máy.

Usage Note

Model selection là một bước quan trọng trong việc xây dựng mô hình thống kê hoặc mô hình học máy. Mục tiêu là tìm ra mô hình có khả năng khái quát hóa tốt nhất cho dữ liệu mới, tức là, mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu chưa từng thấy. Nó liên quan đến việc cân bằng giữa độ phức tạp của mô hình (tránh overfitting) và khả năng khớp với dữ liệu (tránh underfitting). Các tiêu chí đánh giá mô hình như AIC, BIC, cross-validation thường được sử dụng.

Prepositions

for in of

* **Model selection for:** Lựa chọn mô hình cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'model selection for time series forecasting').
* **Model selection in:** Lựa chọn mô hình trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'model selection in bioinformatics').
* **Model selection of:** Lựa chọn mô hình của một loại mô hình cụ thể (ví dụ: 'model selection of neural networks').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + model selection
  • perform perform model selection
    (thực hiện lựa chọn mô hình)
  • conduct conduct model selection
    (tiến hành lựa chọn mô hình)
  • facilitate facilitate model selection
    (tạo điều kiện cho việc lựa chọn mô hình)
  • improve improve model selection
    (cải thiện lựa chọn mô hình)
Adjective + model selection
  • rigorous rigorous model selection
    (lựa chọn mô hình chặt chẽ, khắt khe)
  • optimal optimal model selection
    (lựa chọn mô hình tối ưu)
  • careful careful model selection
    (lựa chọn mô hình cẩn thận)
  • statistical statistical model selection
    (lựa chọn mô hình thống kê)
Noun + of/for model selection
  • criteria for criteria for model selection
    (các tiêu chí cho việc lựa chọn mô hình)
  • methods of methods of model selection
    (các phương pháp lựa chọn mô hình)
  • process of process of model selection
    (quá trình lựa chọn mô hình)
  • challenges in challenges in model selection
    (những thách thức trong lựa chọn mô hình)

Idioms

  • the art of model selection

    nghệ thuật lựa chọn mô hình (ý nói việc này đòi hỏi kỹ năng, kinh nghiệm)

    "Beyond the algorithms, there's truly an art to effective model selection."

    (Ngoài các thuật toán, thực sự có một nghệ thuật trong việc lựa chọn mô hình hiệu quả.)

  • the pitfalls of model selection

    những cạm bẫy/sai lầm thường gặp khi lựa chọn mô hình

    "Understanding the pitfalls of model selection is crucial for robust data analysis."

    (Hiểu rõ những cạm bẫy trong việc lựa chọn mô hình là rất quan trọng để phân tích dữ liệu đáng tin cậy.)

  • the trade-offs in model selection

    những sự đánh đổi cần cân nhắc khi lựa chọn mô hình (ví dụ: giữa độ phức tạp và khả năng giải thích)

    "Researchers often discuss the trade-offs in model selection, balancing simplicity and predictive power."

    (Các nhà nghiên cứu thường thảo luận về những đánh đổi trong lựa chọn mô hình, cân bằng giữa sự đơn giản và khả năng dự đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

model selection

noun
Lật mặt

Quá trình lựa chọn một mô hình thống kê tốt nhất từ một tập hợp các mô hình tiềm năng, dựa trên dữ liệu đã cho.

"Model selection is a critical step in developing a robust machine learning system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model selection".

Tư duy Khoa học và Dựa trên Dữ liệu

'Model selection' là một khái niệm cốt lõi trong phương pháp khoa học hiện đại và khoa học dữ liệu, phản ánh sự nhấn mạnh của tư duy phương Tây vào bằng chứng thực nghiệm, đánh giá có hệ thống và đưa ra quyết định tối ưu dựa trên dữ liệu thay vì trực giác. Nó thể hiện niềm tin rằng việc hiểu và mô tả thế giới tốt nhất đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận từ các giả thuyết hoặc mô hình khác nhau.

Nền tảng của Đổi mới Công nghệ

Trong một thế giới ngày càng giàu dữ liệu, 'model selection' là nền tảng cho nhiều ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (ML). Nó cho thấy cách các quy trình phân tích chặt chẽ thúc đẩy tiến bộ công nghệ và đổi mới, từ xe tự lái đến hệ thống đề xuất, bằng cách đảm bảo rằng các hệ thống này hoạt động dựa trên các mô hình dự đoán và giải thích hiệu quả nhất.