lawful undertaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A project, activity, or business venture that is permitted or in accordance with the law.
Vietnamese Meaning
Một dự án, hoạt động hoặc liên doanh kinh doanh được cho phép hoặc phù hợp với pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's expansion into new markets is a lawful undertaking, fully compliant with international trade laws."
"Việc mở rộng của công ty sang các thị trường mới là một hoạt động kinh doanh hợp pháp, hoàn toàn tuân thủ luật thương mại quốc tế."
-
"The construction project was a lawful undertaking, adhering to all environmental regulations."
"Dự án xây dựng là một công việc hợp pháp, tuân thủ tất cả các quy định về môi trường."
-
"Starting a small business is a lawful undertaking, provided all licenses and permits are obtained."
"Bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ là một việc làm hợp pháp, miễn là tất cả các giấy phép và giấy chứng nhận đều được lấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | law | luật pháp |
| Adjective | unlawful | bất hợp pháp |
| Verb | undertake | đảm nhận, thực hiện |
| Noun | undertaker | người làm dịch vụ tang lễ; người đảm nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ một hoạt động tuân thủ pháp luật. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp của một hành động hoặc dự án. So với các cụm từ như 'legal business', 'lawful undertaking' có tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc tài liệu kinh doanh chính thức. Nó ngụ ý rằng tất cả các khía cạnh của dự án hoặc hoạt động đều tuân thủ luật pháp và quy định hiện hành.
Prepositions
‘in’ (trong): 'The company is engaged in a lawful undertaking.' (Công ty tham gia vào một hoạt động kinh doanh hợp pháp). ‘under’ (theo): 'The project operates under a lawful undertaking agreement.' (Dự án hoạt động theo một thỏa thuận hoạt động hợp pháp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
legitimate legitimate lawful undertaking (việc làm ăn hợp pháp chính đáng)
-
genuine genuine lawful undertaking (việc làm ăn hợp pháp chân chính)
-
engage in engage in a lawful undertaking (tham gia vào một việc làm ăn hợp pháp)
-
commence commence a lawful undertaking (bắt đầu một việc làm ăn hợp pháp)
-
pursue pursue a lawful undertaking (theo đuổi một việc làm ăn hợp pháp)
Idioms
-
Within the bounds of a lawful undertaking
Trong khuôn khổ của một việc làm ăn hợp pháp
"All our activities are within the bounds of a lawful undertaking."
(Tất cả các hoạt động của chúng tôi đều nằm trong khuôn khổ của một việc làm ăn hợp pháp.)
-
Not outside of a lawful undertaking
Không nằm ngoài một việc làm ăn hợp pháp
"The contract's terms are not outside of a lawful undertaking."
(Các điều khoản của hợp đồng không nằm ngoài một việc làm ăn hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lawful undertaking
Cụm danh từMột dự án, hoạt động hoặc liên doanh kinh doanh được cho phép hoặc phù hợp với pháp luật.
"The company's expansion into new markets is a lawful undertaking, fully compliant with international trade laws."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful undertaking".
