(Top Banner Ad)
lawful undertaking
C1
Cụm danh từ C1 Pháp luật/Kinh doanh

lawful undertaking

UK: /ˈlɔːfəl ˌʌndəˈteɪkɪŋ/ • US: /ˈlɔːfəl ˌʌndərˈteɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động hợp pháp công việc hợp pháp dự án hợp pháp hành vi kinh doanh hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project, activity, or business venture that is permitted or in accordance with the law.

Vietnamese Meaning

Một dự án, hoạt động hoặc liên doanh kinh doanh được cho phép hoặc phù hợp với pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's expansion into new markets is a lawful undertaking, fully compliant with international trade laws."

    "Việc mở rộng của công ty sang các thị trường mới là một hoạt động kinh doanh hợp pháp, hoàn toàn tuân thủ luật thương mại quốc tế."

  • "The construction project was a lawful undertaking, adhering to all environmental regulations."

    "Dự án xây dựng là một công việc hợp pháp, tuân thủ tất cả các quy định về môi trường."

  • "Starting a small business is a lawful undertaking, provided all licenses and permits are obtained."

    "Bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ là một việc làm hợp pháp, miễn là tất cả các giấy phép và giấy chứng nhận đều được lấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp
Adjective unlawful bất hợp pháp
Verb undertake đảm nhận, thực hiện
Noun undertaker người làm dịch vụ tang lễ; người đảm nhận

Synonyms

legal venture (liên doanh hợp pháp)legitimate enterprise (doanh nghiệp hợp pháp)

Antonyms

illegal activity (hoạt động bất hợp pháp)unlawful business (kinh doanh bất hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
laweful
English
undertaking

Nguồn gốc của 'lawful'

Từ 'lawful' bắt nguồn từ 'law' (luật) và hậu tố '-ful' (đầy đủ). Ban đầu, nó có nghĩa là 'tuân theo luật pháp', phản ánh tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật trong xã hội.

Nguồn gốc của 'undertaking'

Từ 'undertaking' bắt nguồn từ việc 'undertake' (bắt tay vào làm). Nó ám chỉ một nhiệm vụ hoặc dự án mà ai đó đảm nhận, thường đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ một hoạt động tuân thủ pháp luật. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp của một hành động hoặc dự án. So với các cụm từ như 'legal business', 'lawful undertaking' có tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc tài liệu kinh doanh chính thức. Nó ngụ ý rằng tất cả các khía cạnh của dự án hoặc hoạt động đều tuân thủ luật pháp và quy định hiện hành.

Prepositions

in under

‘in’ (trong): 'The company is engaged in a lawful undertaking.' (Công ty tham gia vào một hoạt động kinh doanh hợp pháp). ‘under’ (theo): 'The project operates under a lawful undertaking agreement.' (Dự án hoạt động theo một thỏa thuận hoạt động hợp pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawful undertaking
  • legitimate legitimate lawful undertaking
    (việc làm ăn hợp pháp chính đáng)
  • genuine genuine lawful undertaking
    (việc làm ăn hợp pháp chân chính)
Verb + lawful undertaking
  • engage in engage in a lawful undertaking
    (tham gia vào một việc làm ăn hợp pháp)
  • commence commence a lawful undertaking
    (bắt đầu một việc làm ăn hợp pháp)
  • pursue pursue a lawful undertaking
    (theo đuổi một việc làm ăn hợp pháp)

Idioms

  • Within the bounds of a lawful undertaking

    Trong khuôn khổ của một việc làm ăn hợp pháp

    "All our activities are within the bounds of a lawful undertaking."

    (Tất cả các hoạt động của chúng tôi đều nằm trong khuôn khổ của một việc làm ăn hợp pháp.)

  • Not outside of a lawful undertaking

    Không nằm ngoài một việc làm ăn hợp pháp

    "The contract's terms are not outside of a lawful undertaking."

    (Các điều khoản của hợp đồng không nằm ngoài một việc làm ăn hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawful undertaking

Cụm danh từ
Lật mặt

Một dự án, hoạt động hoặc liên doanh kinh doanh được cho phép hoặc phù hợp với pháp luật.

"The company's expansion into new markets is a lawful undertaking, fully compliant with international trade laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful undertaking".

Tôn trọng pháp luật

Trong văn hóa phương Tây, việc tuân thủ pháp luật được coi trọng. 'Lawful undertaking' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện các hoạt động kinh doanh và dự án một cách hợp pháp và đạo đức.

Khái niệm về trách nhiệm

Khi tham gia vào một 'lawful undertaking', người ta thường có trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả các hoạt động đều tuân thủ pháp luật và các quy định liên quan. Điều này thể hiện tinh thần trách nhiệm cao đối với cộng đồng và xã hội.