(Top Banner Ad)
Lay by
B2
Noun (UK) B2 Giao thông vận tải, Kinh tế

Lay by

UK: /ˈleɪ baɪ/ • US: /ˈleɪ baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực đậu xe bên đường dành dụm tiết kiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area at the side of a road where vehicles can stop.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bên cạnh đường, nơi các phương tiện có thể dừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stopped at a lay-by for a rest."

    "Chúng tôi đã dừng ở một khu vực bên đường để nghỉ ngơi."

  • "The lorry driver pulled into a lay-by to check his load."

    "Người lái xe tải tấp vào khu vực bên đường để kiểm tra hàng hóa."

  • "They are laying by money every week to buy a house."

    "Họ đang tiết kiệm tiền mỗi tuần để mua một căn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Lay Đặt, để, xếp
Noun Laying Sự đặt, sự để

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lecgan
Middle English
layen
English
Lay by

Nguồn Gốc Tiết Kiệm

Cụm từ 'Lay by' bắt nguồn từ việc cất giữ đồ đạc, tiền bạc để dành cho tương lai. Nó phản ánh một truyền thống lâu đời về việc chuẩn bị cho những lúc khó khăn hoặc cho những mục tiêu lớn hơn trong cuộc sống. Người xưa thường 'lay by' thức ăn cho mùa đông hoặc tiền bạc để mua đất.

Usage Note

Thường dùng ở Anh (UK). Ở Mỹ, thuật ngữ tương đương là 'rest area' hoặc 'pull-off'. Thường là nơi nghỉ ngơi tạm thời cho tài xế.

Prepositions

at

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí cụ thể của xe tại khu vực lay-by: 'The car is parked at the lay-by.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Lay by
  • Start Start to lay by money
    (Bắt đầu để dành tiền)
  • Try Try to lay by some savings
    (Cố gắng để dành một ít tiền tiết kiệm)
Adjective + Lay by
  • Regular Regular lay by payments
    (Các khoản thanh toán trả góp đều đặn)

Idioms

  • Lay something by for a rainy day

    Để dành cái gì đó cho những lúc khó khăn

    "It's always a good idea to lay something by for a rainy day."

    (Luôn luôn là một ý kiến hay để dành một cái gì đó cho những lúc khó khăn.)

  • Lay by

    Dành dụm, tiết kiệm

    "I'm trying to lay by some money for a vacation."

    (Tôi đang cố gắng dành dụm một ít tiền cho một kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Lay by

Noun (UK)
Lật mặt

Một khu vực bên cạnh đường, nơi các phương tiện có thể dừng lại.

"We stopped at a lay-by for a rest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to lay by some money each month to buy a new car.
Họ quyết định tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng để mua một chiếc xe hơi mới.
Phủ định
It's better not to lay by on a busy motorway.
Tốt hơn là không nên đậu xe ở khu vực nghỉ trên đường cao tốc đông đúc.
Nghi vấn
Why do you need to lay by at this lay-by?
Tại sao bạn cần dừng lại ở chỗ đậu xe này?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A small amount of money was laid by each month for their retirement.
Một khoản tiền nhỏ đã được tiết kiệm mỗi tháng cho việc nghỉ hưu của họ.
Phủ định
The funds for the new project were not laid by in time.
Các quỹ cho dự án mới đã không được dành dụm kịp thời.
Nghi vấn
Was enough fuel laid by for the winter?
Đã có đủ nhiên liệu được dự trữ cho mùa đông chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have been laying by funds for environmental improvements for five years.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã tích lũy quỹ cho các cải thiện môi trường trong năm năm.
Phủ định
They won't have been laying by enough resources to handle the projected increase in demand by the end of the quarter.
Họ sẽ không tích lũy đủ nguồn lực để xử lý sự gia tăng nhu cầu dự kiến vào cuối quý.
Nghi vấn
Will the council have been laying by land for the new housing development by next year?
Liệu hội đồng có đang tích lũy đất cho dự án phát triển nhà ở mới vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been laying by money for years before they finally bought their dream house.
Họ đã tiết kiệm tiền trong nhiều năm trước khi cuối cùng mua được ngôi nhà mơ ước của họ.
Phủ định
She hadn't been laying by enough supplies for the winter, so she had to ration everything carefully.
Cô ấy đã không tích trữ đủ đồ dùng cho mùa đông, vì vậy cô ấy phải chia khẩu phần mọi thứ một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Had he been laying by the documents in the lay-by for a long time before the police found them?
Liệu anh ta đã để các tài liệu ở bãi đỗ xe tạm đó một thời gian dài trước khi cảnh sát tìm thấy chúng?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always lays by some money each month for his retirement.
Anh ấy luôn dành dụm một ít tiền mỗi tháng cho việc nghỉ hưu.
Phủ định
She does not lay by any food for emergencies.
Cô ấy không dự trữ bất kỳ thức ăn nào cho trường hợp khẩn cấp.
Nghi vấn
Do they lay by enough fuel for the winter?
Họ có dự trữ đủ nhiên liệu cho mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lay by".

Tiết Kiệm và Kế Hoạch Tài Chính

Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm và lập kế hoạch tài chính. 'Lay by' là một phần của triết lý này, khuyến khích mọi người chuẩn bị cho tương lai bằng cách để dành tiền hoặc tài sản.