lay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đặt cái gì đó xuống một cách nhẹ nhàng hoặc cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please lay the baby down gently in the crib."
"Làm ơn đặt em bé xuống nôi nhẹ nhàng."
-
"The hen laid an egg."
"Con gà mái đã đẻ một quả trứng."
-
"They laid the foundation for the new building."
"Họ đã đặt nền móng cho tòa nhà mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'lay' (ngoại động từ) thường được dùng khi có một đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động đặt. Cần phân biệt với 'lie' (nội động từ) có nghĩa là 'nằm', không có đối tượng trực tiếp. Ví dụ: 'I lay the book on the table' (Tôi đặt cuốn sách lên bàn) – 'book' là đối tượng bị đặt. So sánh với 'I lie down on the bed' (Tôi nằm xuống giường) – không có đối tượng nào bị 'nằm'.
Prepositions
'lay on' thường dùng để diễn tả việc đặt cái gì lên một bề mặt: 'Lay the blame on someone' (Đổ lỗi cho ai đó). 'lay down' thường dùng để diễn tả việc đặt cái gì xuống, đôi khi mang nghĩa từ bỏ hoặc hy sinh: 'Lay down your arms' (Hạ vũ khí), 'lay down your life' (Hy sinh mạng sống). 'lay aside' nghĩa là để dành, cất đi: 'lay aside some money' (để dành tiền).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat lay flat (nằm thẳng, đặt phẳng)
-
hidden lay hidden (ẩn giấu, nằm khuất)
-
lay lay claim to something (tuyên bố chủ quyền đối với cái gì)
-
lay lay emphasis on something (nhấn mạnh vào điều gì)
-
lay lay eggs (đẻ trứng)
-
lay lay the table (dọn bàn ăn)
Idioms
-
lay down your life
hi sinh mạng sống
"He was willing to lay down his life for his country."
(Anh ấy sẵn sàng hi sinh mạng sống vì đất nước.)
-
lay the groundwork
chuẩn bị nền tảng
"The research laid the groundwork for future studies."
(Nghiên cứu này đã chuẩn bị nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.)
-
lay someone off
sa thải ai đó
"The company had to lay off several employees due to financial difficulties."
(Công ty đã phải sa thải một vài nhân viên do khó khăn tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lay
Động từ (ngoại động từ)Đặt cái gì đó xuống một cách nhẹ nhàng hoặc cẩn thận.
"Please lay the baby down gently in the crib."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lay".
