(Top Banner Ad)
lay
A2
Động từ (ngoại động từ) A2

lay

UK: /leɪ/ • US: /leɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đặt để nằm (quá khứ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put something down gently or carefully.

Vietnamese Meaning

Đặt cái gì đó xuống một cách nhẹ nhàng hoặc cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please lay the baby down gently in the crib."

    "Làm ơn đặt em bé xuống nôi nhẹ nhàng."

  • "The hen laid an egg."

    "Con gà mái đã đẻ một quả trứng."

  • "They laid the foundation for the new building."

    "Họ đã đặt nền móng cho tòa nhà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lay đặt, để
Noun layer lớp
Verb overlay phủ lên, che phủ
Adjective laid được đặt, được để

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʰ-
Old English
lecgan

Nguồn gốc của 'Lay'

Từ 'lay' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, có nghĩa là 'đặt' hoặc 'sắp xếp'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm và ý nghĩa trước khi trở thành từ 'lay' mà chúng ta biết ngày nay. Tổ tiên của nó trong tiếng Anh cổ là 'lecgan', cũng mang nghĩa 'đặt'.

Usage Note

Động từ 'lay' (ngoại động từ) thường được dùng khi có một đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động đặt. Cần phân biệt với 'lie' (nội động từ) có nghĩa là 'nằm', không có đối tượng trực tiếp. Ví dụ: 'I lay the book on the table' (Tôi đặt cuốn sách lên bàn) – 'book' là đối tượng bị đặt. So sánh với 'I lie down on the bed' (Tôi nằm xuống giường) – không có đối tượng nào bị 'nằm'.

Prepositions

on down aside

'lay on' thường dùng để diễn tả việc đặt cái gì lên một bề mặt: 'Lay the blame on someone' (Đổ lỗi cho ai đó). 'lay down' thường dùng để diễn tả việc đặt cái gì xuống, đôi khi mang nghĩa từ bỏ hoặc hy sinh: 'Lay down your arms' (Hạ vũ khí), 'lay down your life' (Hy sinh mạng sống). 'lay aside' nghĩa là để dành, cất đi: 'lay aside some money' (để dành tiền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lay
  • flat lay flat
    (nằm thẳng, đặt phẳng)
  • hidden lay hidden
    (ẩn giấu, nằm khuất)
Verb + lay
  • lay lay claim to something
    (tuyên bố chủ quyền đối với cái gì)
  • lay lay emphasis on something
    (nhấn mạnh vào điều gì)
lay + Noun
  • lay lay eggs
    (đẻ trứng)
  • lay lay the table
    (dọn bàn ăn)

Idioms

  • lay down your life

    hi sinh mạng sống

    "He was willing to lay down his life for his country."

    (Anh ấy sẵn sàng hi sinh mạng sống vì đất nước.)

  • lay the groundwork

    chuẩn bị nền tảng

    "The research laid the groundwork for future studies."

    (Nghiên cứu này đã chuẩn bị nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.)

  • lay someone off

    sa thải ai đó

    "The company had to lay off several employees due to financial difficulties."

    (Công ty đã phải sa thải một vài nhân viên do khó khăn tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lay

Động từ (ngoại động từ)
Lật mặt

Đặt cái gì đó xuống một cách nhẹ nhàng hoặc cẩn thận.

"Please lay the baby down gently in the crib."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lay".

Lễ đặt vòng hoa (Laying wreaths)

Ở nhiều nước phương Tây, việc đặt vòng hoa (laying wreaths) tại các đài tưởng niệm là một hành động trang trọng để tưởng nhớ những người đã khuất, đặc biệt là những người lính đã hi sinh trong chiến tranh. Vòng hoa tượng trưng cho sự tôn kính và tưởng nhớ.

Cách nói giảm nói tránh về việc chết

Cụm từ 'to lay to rest' (an táng) thường được dùng để nói về việc chôn cất một người đã qua đời. Đây là một cách nói trang trọng và giảm nhẹ nỗi đau mất mát.