rest area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated area along a highway or freeway where drivers and passengers can stop to rest, use restrooms, and often eat.
Vietnamese Meaning
Một khu vực được chỉ định dọc theo đường cao tốc hoặc đường xa lộ, nơi tài xế và hành khách có thể dừng lại để nghỉ ngơi, sử dụng nhà vệ sinh và thường ăn uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to stop at a rest area to stretch our legs."
"Chúng tôi quyết định dừng lại ở một khu vực nghỉ ngơi để duỗi chân."
-
"The rest area was clean and well-maintained."
"Khu vực nghỉ ngơi sạch sẽ và được bảo trì tốt."
-
"There is a rest area about 50 miles ahead on this highway."
"Có một khu vực nghỉ ngơi cách đây khoảng 50 dặm trên đường cao tốc này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'rest area' được sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở các khu vực khác, các thuật ngữ tương tự có thể được sử dụng như 'service area', 'motorway service area' (MSA), 'parking area' hoặc 'lay-by'. 'Rest area' nhấn mạnh mục đích chính là nghỉ ngơi và thư giãn trong một hành trình dài.
Prepositions
'at a rest area': chỉ địa điểm cụ thể đang nghỉ ngơi. Ví dụ: 'We stopped at a rest area for a quick break.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy rest area (một trạm dừng chân đông đúc)
-
scenic a scenic rest area (một trạm dừng chân có cảnh đẹp)
-
clean a clean rest area (một trạm dừng chân sạch sẽ)
-
stop at stop at a rest area (dừng lại tại một trạm dừng chân)
-
pull into pull into a rest area (lái xe vào một trạm dừng chân)
-
use use a rest area (sử dụng một trạm dừng chân)
-
at at a rest area (tại một trạm dừng chân)
-
along along the highway to a rest area (dọc đường cao tốc đến một trạm dừng chân)
Idioms
-
take a break at a rest area
nghỉ ngơi tại một trạm dừng chân
"We should take a break at the next rest area to stretch our legs."
(Chúng ta nên nghỉ ngơi ở trạm dừng chân tiếp theo để vươn vai.)
-
pull over to a rest area
tấp vào/dừng xe ở một trạm dừng chân
"The driver decided to pull over to a rest area for a quick nap."
(Người lái xe quyết định tấp vào một trạm dừng chân để chợp mắt nhanh.)
-
use the facilities at a rest area
sử dụng các tiện nghi tại trạm dừng chân
"Most people use the facilities at a rest area primarily for restrooms and a quick stretch."
(Hầu hết mọi người sử dụng các tiện nghi tại trạm dừng chân chủ yếu là nhà vệ sinh và vận động nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rest area
nounMột khu vực được chỉ định dọc theo đường cao tốc hoặc đường xa lộ, nơi tài xế và hành khách có thể dừng lại để nghỉ ngơi, sử dụng nhà vệ sinh và thường ăn uống.
"We decided to stop at a rest area to stretch our legs."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will stop at the next rest area to stretch our legs. |
Chúng ta sẽ dừng ở khu vực nghỉ ngơi tiếp theo để duỗi chân. |
| Phủ định | They are not going to build a rest area on this part of the highway. |
Họ sẽ không xây dựng khu vực nghỉ ngơi trên đoạn đường cao tốc này. |
| Nghi vấn | Will there be a rest area before we reach the mountains? |
Liệu có khu vực nghỉ ngơi nào trước khi chúng ta đến dãy núi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rest area".
