(Top Banner Ad)
rest area
A2
noun A2 Giao thông vận tải, Du lịch

rest area

UK: /ˈrɛst ˌeəriə/ • US: /ˈrɛst ˌɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực nghỉ ngơi trạm dừng nghỉ điểm dừng chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area along a highway or freeway where drivers and passengers can stop to rest, use restrooms, and often eat.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chỉ định dọc theo đường cao tốc hoặc đường xa lộ, nơi tài xế và hành khách có thể dừng lại để nghỉ ngơi, sử dụng nhà vệ sinh và thường ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to stop at a rest area to stretch our legs."

    "Chúng tôi quyết định dừng lại ở một khu vực nghỉ ngơi để duỗi chân."

  • "The rest area was clean and well-maintained."

    "Khu vực nghỉ ngơi sạch sẽ và được bảo trì tốt."

  • "There is a rest area about 50 miles ahead on this highway."

    "Có một khu vực nghỉ ngơi cách đây khoảng 50 dặm trên đường cao tốc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest sự nghỉ ngơi, thời gian nghỉ
Verb rest nghỉ ngơi, đặt xuống
Noun area khu vực, vùng
Adjective restful thư giãn, dễ chịu (gợi cảm giác nghỉ ngơi)
Noun rest stop điểm dừng chân (đồng nghĩa với rest area)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rastō (source of 'rest')
Old English
ræst, rest (for 'rest')
Middle English
rest (for 'rest')
Latin
area (source of 'area')
Old French
arie (for 'area')
Middle English
area (for 'area')
Modern English
rest area

Nguồn gốc của 'rest area'

'Rest area' là một từ ghép hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của hệ thống đường cao tốc và du lịch bằng ô tô trong thế kỷ 20. Từ 'rest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræst' (nghỉ ngơi), trong khi 'area' bắt nguồn từ tiếng Latin 'area' (không gian mở, khu vực). Khi những chuyến đi đường dài trở nên phổ biến, nhu cầu về một nơi an toàn và tiện lợi để dừng chân, nghỉ ngơi, và sử dụng các tiện ích cơ bản đã tạo nên khái niệm 'rest area'. Đây là những điểm dừng chân thiết yếu giúp người lái xe và hành khách thư giãn trước khi tiếp tục hành trình.

Usage Note

Thuật ngữ 'rest area' được sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở các khu vực khác, các thuật ngữ tương tự có thể được sử dụng như 'service area', 'motorway service area' (MSA), 'parking area' hoặc 'lay-by'. 'Rest area' nhấn mạnh mục đích chính là nghỉ ngơi và thư giãn trong một hành trình dài.

Prepositions

at

'at a rest area': chỉ địa điểm cụ thể đang nghỉ ngơi. Ví dụ: 'We stopped at a rest area for a quick break.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rest area
  • busy a busy rest area
    (một trạm dừng chân đông đúc)
  • scenic a scenic rest area
    (một trạm dừng chân có cảnh đẹp)
  • clean a clean rest area
    (một trạm dừng chân sạch sẽ)
Verb + rest area
  • stop at stop at a rest area
    (dừng lại tại một trạm dừng chân)
  • pull into pull into a rest area
    (lái xe vào một trạm dừng chân)
  • use use a rest area
    (sử dụng một trạm dừng chân)
Preposition + rest area
  • at at a rest area
    (tại một trạm dừng chân)
  • along along the highway to a rest area
    (dọc đường cao tốc đến một trạm dừng chân)

Idioms

  • take a break at a rest area

    nghỉ ngơi tại một trạm dừng chân

    "We should take a break at the next rest area to stretch our legs."

    (Chúng ta nên nghỉ ngơi ở trạm dừng chân tiếp theo để vươn vai.)

  • pull over to a rest area

    tấp vào/dừng xe ở một trạm dừng chân

    "The driver decided to pull over to a rest area for a quick nap."

    (Người lái xe quyết định tấp vào một trạm dừng chân để chợp mắt nhanh.)

  • use the facilities at a rest area

    sử dụng các tiện nghi tại trạm dừng chân

    "Most people use the facilities at a rest area primarily for restrooms and a quick stretch."

    (Hầu hết mọi người sử dụng các tiện nghi tại trạm dừng chân chủ yếu là nhà vệ sinh và vận động nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rest area

noun
Lật mặt

Một khu vực được chỉ định dọc theo đường cao tốc hoặc đường xa lộ, nơi tài xế và hành khách có thể dừng lại để nghỉ ngơi, sử dụng nhà vệ sinh và thường ăn uống.

"We decided to stop at a rest area to stretch our legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will stop at the next rest area to stretch our legs.
Chúng ta sẽ dừng ở khu vực nghỉ ngơi tiếp theo để duỗi chân.
Phủ định
They are not going to build a rest area on this part of the highway.
Họ sẽ không xây dựng khu vực nghỉ ngơi trên đoạn đường cao tốc này.
Nghi vấn
Will there be a rest area before we reach the mountains?
Liệu có khu vực nghỉ ngơi nào trước khi chúng ta đến dãy núi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rest area".

Vai trò thiết yếu trên đường cao tốc

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, trạm dừng chân (rest area) là một phần không thể thiếu của hệ thống đường cao tốc. Chúng được chính phủ hoặc các cơ quan giao thông vận tải xây dựng để cung cấp cho người lái xe và hành khách một nơi an toàn để nghỉ ngơi, giảm mệt mỏi trong những chuyến đi dài. Các tiện nghi phổ biến bao gồm nhà vệ sinh sạch sẽ, bàn ăn dã ngoại, máy bán hàng tự động, và đôi khi là thông tin du lịch địa phương. Đây là yếu tố quan trọng giúp duy trì sự an toàn giao thông đường dài.

Vấn đề an toàn và quy tắc không văn bản

Mặc dù là nơi cung cấp tiện ích công cộng, các trạm dừng chân đôi khi cũng đặt ra những lo ngại về an toàn, đặc biệt là vào ban đêm hoặc ở những khu vực hẻo lánh. Người đi du lịch thường được khuyên nên cảnh giác và không nên nghỉ lại quá lâu một mình vào buổi tối. Ngoài ra, có những quy tắc không văn bản như không được đỗ xe quá 24 giờ, đặc biệt là đối với các tài xế xe tải cần tuân thủ thời gian nghỉ ngơi quy định.