(Top Banner Ad)
layover
B1
danh từ B1 Du lịch, Hàng không

layover

UK: /ˈleɪˌəʊvə/ • US: /ˈleɪˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian dừng chân quá cảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short stay in a place between two parts of a journey.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian dừng chân ngắn tại một địa điểm giữa hai chặng của một hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My layover in Dubai was only two hours, so I didn't leave the airport."

    "Thời gian dừng chân của tôi ở Dubai chỉ có hai giờ, nên tôi đã không rời khỏi sân bay."

  • "We had a four-hour layover in Chicago."

    "Chúng tôi có một khoảng thời gian dừng chân bốn tiếng ở Chicago."

  • "The layover gave us a chance to stretch our legs."

    "Thời gian dừng chân đã cho chúng tôi cơ hội duỗi chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layover Sự quá cảnh, điểm dừng chân (trong một chuyến đi, đặc biệt là chuyến bay)
Phrasal Verb lay over Quá cảnh, dừng chân tạm thời (tại một địa điểm nào đó trong chuyến đi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lecgan (to lay) + ofer (over)
Middle English
leyen + over
Verb Phrase (16th-17th Century)
to lay over (to stop temporarily)
Modern English (Early 20th Century)
layover (as a noun, a period of waiting between connections)

Nguồn gốc của 'layover'

Từ 'layover' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành từ cụm động từ 'to lay over', có nghĩa là dừng lại hoặc tạm nghỉ. Trong bối cảnh du lịch và hàng không, ý nghĩa này phát triển thành khoảng thời gian dừng chân bắt buộc tại một sân bay trung chuyển giữa các chuyến bay, cho phép hành khách chuyển đổi hoặc nghỉ ngơi trước khi tiếp tục hành trình. Về cơ bản, nó mô tả việc 'dừng lại giữa chừng' trên đường đi.

Usage Note

Từ 'layover' thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc hàng không để chỉ thời gian chờ đợi giữa các chuyến bay, tàu hỏa hoặc phương tiện di chuyển khác. Nó khác với 'stopover', có thể kéo dài hơn (ví dụ, một hoặc nhiều ngày) và thường là một phần có chủ ý của hành trình, trong khi 'layover' thường ngắn hơn và ít có chủ ý hơn (do nối chuyến).

Prepositions

during in

Khi sử dụng 'during', ta nhấn mạnh việc điều gì đó xảy ra trong suốt thời gian dừng chân đó. Ví dụ: 'During the layover, I explored the airport.' Khi sử dụng 'in', ta chỉ đơn giản đề cập đến địa điểm dừng chân. Ví dụ: 'The layover in Amsterdam was very pleasant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + layover
  • long long layover
    (thời gian quá cảnh dài)
  • short short layover
    (thời gian quá cảnh ngắn)
  • overnight overnight layover
    (quá cảnh qua đêm)
  • extended extended layover
    (thời gian quá cảnh kéo dài)
  • unexpected unexpected layover
    (điểm quá cảnh bất ngờ)
  • brief brief layover
    (quá cảnh ngắn gọn)
Verb + layover
  • have have a layover
    (có một điểm quá cảnh)
  • plan plan a layover
    (lên kế hoạch cho chuyến quá cảnh)
  • schedule schedule a layover
    (sắp xếp lịch quá cảnh)
  • endure endure a layover
    (chịu đựng thời gian quá cảnh)
Preposition + layover
  • during during a layover
    (trong thời gian quá cảnh)
  • on on a layover
    (đang quá cảnh)
  • in a layover in London
    (một điểm quá cảnh ở Luân Đôn)

Idioms

  • make the most of a layover

    Tận dụng tối đa thời gian quá cảnh (để khám phá, nghỉ ngơi, v.v.)

    "I always try to make the most of a layover by exploring the airport or nearby attractions."

    (Tôi luôn cố gắng tận dụng tối đa thời gian quá cảnh bằng cách khám phá sân bay hoặc các điểm tham quan gần đó.)

  • be stuck on a layover

    Bị mắc kẹt/chôn chân tại điểm quá cảnh (thường do trễ chuyến, hủy chuyến)

    "Our connecting flight was delayed, so we were stuck on a layover for 10 hours."

    (Chuyến bay nối chuyến của chúng tôi bị hoãn, nên chúng tôi bị mắc kẹt tại điểm quá cảnh trong 10 tiếng.)

  • have an overnight layover

    Có một chuyến quá cảnh qua đêm

    "We'll have an overnight layover in Doha before flying to our final destination."

    (Chúng tôi sẽ quá cảnh qua đêm ở Doha trước khi bay đến điểm đến cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layover

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian dừng chân ngắn tại một địa điểm giữa hai chặng của một hành trình.

"My layover in Dubai was only two hours, so I didn't leave the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had had a long layover in Dubai before continuing their journey to Sydney.
Họ đã có một thời gian quá cảnh dài ở Dubai trước khi tiếp tục hành trình đến Sydney.
Phủ định
She hadn't had a layover scheduled, so the delay came as a surprise.
Cô ấy đã không có thời gian quá cảnh được lên lịch, vì vậy sự chậm trễ là một bất ngờ.
Nghi vấn
Had you had a layover in Amsterdam before arriving in Paris?
Bạn đã có thời gian quá cảnh ở Amsterdam trước khi đến Paris chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layover".

Chương trình Stopover - Biến Layover thành điểm đến

Ngày nay, nhiều hãng hàng không và các quốc gia đã biến những chuyến quá cảnh dài thành cơ hội du lịch. Họ cung cấp các 'chương trình stopover' (stopover programs) hoặc tour tham quan thành phố miễn phí/giảm giá cho hành khách có layover dài. Điều này khuyến khích du khách khám phá thành phố trung chuyển thay vì chỉ chờ đợi tại sân bay, biến layover từ một bất tiện thành một phần thú vị của hành trình.

Xu hướng 'Thành phố Layover'

Với sự phát triển của du lịch và mạng lưới hàng không toàn cầu, các thành phố trung chuyển lớn như Dubai, Singapore, Istanbul hay Amsterdam đã trở thành những 'thành phố layover' nổi tiếng. Nhiều du khách cố tình chọn các chuyến bay có layover dài ở những nơi này để có thể tranh thủ tham quan, mua sắm hoặc trải nghiệm văn hóa địa phương, biến layover từ một khoảng thời gian chờ đợi thành một trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ trong chuyến đi.