layover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short stay in a place between two parts of a journey.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian dừng chân ngắn tại một địa điểm giữa hai chặng của một hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My layover in Dubai was only two hours, so I didn't leave the airport."
"Thời gian dừng chân của tôi ở Dubai chỉ có hai giờ, nên tôi đã không rời khỏi sân bay."
-
"We had a four-hour layover in Chicago."
"Chúng tôi có một khoảng thời gian dừng chân bốn tiếng ở Chicago."
-
"The layover gave us a chance to stretch our legs."
"Thời gian dừng chân đã cho chúng tôi cơ hội duỗi chân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | layover | Sự quá cảnh, điểm dừng chân (trong một chuyến đi, đặc biệt là chuyến bay) |
| Phrasal Verb | lay over | Quá cảnh, dừng chân tạm thời (tại một địa điểm nào đó trong chuyến đi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'layover' thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc hàng không để chỉ thời gian chờ đợi giữa các chuyến bay, tàu hỏa hoặc phương tiện di chuyển khác. Nó khác với 'stopover', có thể kéo dài hơn (ví dụ, một hoặc nhiều ngày) và thường là một phần có chủ ý của hành trình, trong khi 'layover' thường ngắn hơn và ít có chủ ý hơn (do nối chuyến).
Prepositions
Khi sử dụng 'during', ta nhấn mạnh việc điều gì đó xảy ra trong suốt thời gian dừng chân đó. Ví dụ: 'During the layover, I explored the airport.' Khi sử dụng 'in', ta chỉ đơn giản đề cập đến địa điểm dừng chân. Ví dụ: 'The layover in Amsterdam was very pleasant.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long layover (thời gian quá cảnh dài)
-
short short layover (thời gian quá cảnh ngắn)
-
overnight overnight layover (quá cảnh qua đêm)
-
extended extended layover (thời gian quá cảnh kéo dài)
-
unexpected unexpected layover (điểm quá cảnh bất ngờ)
-
brief brief layover (quá cảnh ngắn gọn)
-
have have a layover (có một điểm quá cảnh)
-
plan plan a layover (lên kế hoạch cho chuyến quá cảnh)
-
schedule schedule a layover (sắp xếp lịch quá cảnh)
-
endure endure a layover (chịu đựng thời gian quá cảnh)
-
during during a layover (trong thời gian quá cảnh)
-
on on a layover (đang quá cảnh)
-
in a layover in London (một điểm quá cảnh ở Luân Đôn)
Idioms
-
make the most of a layover
Tận dụng tối đa thời gian quá cảnh (để khám phá, nghỉ ngơi, v.v.)
"I always try to make the most of a layover by exploring the airport or nearby attractions."
(Tôi luôn cố gắng tận dụng tối đa thời gian quá cảnh bằng cách khám phá sân bay hoặc các điểm tham quan gần đó.)
-
be stuck on a layover
Bị mắc kẹt/chôn chân tại điểm quá cảnh (thường do trễ chuyến, hủy chuyến)
"Our connecting flight was delayed, so we were stuck on a layover for 10 hours."
(Chuyến bay nối chuyến của chúng tôi bị hoãn, nên chúng tôi bị mắc kẹt tại điểm quá cảnh trong 10 tiếng.)
-
have an overnight layover
Có một chuyến quá cảnh qua đêm
"We'll have an overnight layover in Doha before flying to our final destination."
(Chúng tôi sẽ quá cảnh qua đêm ở Doha trước khi bay đến điểm đến cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
layover
danh từMột khoảng thời gian dừng chân ngắn tại một địa điểm giữa hai chặng của một hành trình.
"My layover in Dubai was only two hours, so I didn't leave the airport."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had had a long layover in Dubai before continuing their journey to Sydney. |
Họ đã có một thời gian quá cảnh dài ở Dubai trước khi tiếp tục hành trình đến Sydney. |
| Phủ định | She hadn't had a layover scheduled, so the delay came as a surprise. |
Cô ấy đã không có thời gian quá cảnh được lên lịch, vì vậy sự chậm trễ là một bất ngờ. |
| Nghi vấn | Had you had a layover in Amsterdam before arriving in Paris? |
Bạn đã có thời gian quá cảnh ở Amsterdam trước khi đến Paris chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layover".
